(Top Banner Ad)
residential development
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị, Bất động sản

residential development

UK: /ˌrezɪˈdenʃəl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌrezɪˈdenʃəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư dự án khu dân cư khu đô thị phát triển khu dân cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project or process of building or improving housing, typically involving multiple dwellings.

Vietnamese Meaning

Một dự án hoặc quá trình xây dựng hoặc cải thiện nhà ở, thường liên quan đến nhiều đơn vị nhà ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new residential development will provide much-needed housing for the growing population."

    "Khu dân cư mới sẽ cung cấp nhà ở rất cần thiết cho sự gia tăng dân số."

  • "The council approved plans for a large residential development on the outskirts of the city."

    "Hội đồng đã phê duyệt kế hoạch cho một khu dân cư lớn ở vùng ngoại ô thành phố."

  • "The residential development includes a mix of apartments and townhouses."

    "Khu dân cư bao gồm nhiều loại hình căn hộ và nhà phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reside cư trú, ở
Noun residence nơi cư trú, nhà ở
Noun/Adjective resident cư dân, người dân / (thuộc) cư trú
Adjective residential (thuộc) nhà ở, (thuộc) khu dân cư
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun developer nhà phát triển, chủ đầu tư
Noun development sự phát triển, dự án phát triển
Adjective developed đã phát triển, đã xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
desveloper
English
residential
English
development
English
residential development

Nguồn gốc của 'Residential'

Từ 'residential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'residere', có nghĩa là 'ngồi lại, ở lại, sinh sống'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ để cuối cùng trở thành 'residential' trong tiếng Anh, mô tả những gì liên quan đến nơi ở hoặc việc cư trú của con người.

Sự phát triển của 'Development'

Từ 'development' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra, trải ra, bộc lộ'. Trong tiếng Anh, 'develop' nghĩa là phát triển hoặc tạo ra, và 'development' trở thành danh từ chỉ quá trình phát triển hoặc một công trình đã được phát triển.

Khi hai từ kết hợp

Khi 'residential' và 'development' kết hợp, chúng tạo thành 'residential development', một cụm từ mô tả quá trình hoặc kết quả của việc xây dựng các tòa nhà và cơ sở hạ tầng để mọi người sinh sống, như các khu dân cư mới, chung cư hoặc nhà ở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, xây dựng và bất động sản. Nó đề cập đến việc phát triển khu dân cư mới hoặc cải tạo, mở rộng các khu dân cư hiện có. Nó bao gồm các loại hình nhà ở khác nhau như nhà ở độc lập, nhà phố, chung cư, v.v. Cần phân biệt với 'housing development' có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả nhà ở xã hội.

Prepositions

in of for

'in' (in a residential development): chỉ địa điểm bên trong một khu dân cư đang phát triển. 'of' (development of residential areas): chỉ sự phát triển của các khu dân cư nói chung. 'for' (residential development for families): chỉ mục đích của việc phát triển khu dân cư, ví dụ như dành cho gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residential development
  • new new residential development
    (khu dân cư mới)
  • large large residential development
    (khu dân cư lớn)
  • major major residential development
    (dự án phát triển nhà ở quy mô lớn)
  • planned planned residential development
    (khu dân cư được quy hoạch)
  • mixed-use mixed-use residential development
    (khu dân cư đa chức năng/tổ hợp)
Verb + residential development
  • build build a residential development
    (xây dựng một khu dân cư)
  • propose propose a residential development
    (đề xuất một dự án khu dân cư)
  • approve approve a residential development
    (phê duyệt một dự án khu dân cư)
  • invest in invest in residential development
    (đầu tư vào phát triển nhà ở)
residential development + Noun
  • project residential development project
    (dự án phát triển nhà ở)
  • area residential development area
    (khu vực phát triển nhà ở)
  • zone residential development zone
    (khu vực quy hoạch phát triển nhà ở)

Idioms

  • greenfield residential development

    phát triển nhà ở trên đất xanh (đất chưa từng được xây dựng, thường là đất nông nghiệp hoặc đất trống)

    "The council rejected the greenfield residential development proposal due to environmental concerns."

    (Hội đồng đã bác bỏ đề xuất phát triển nhà ở trên đất xanh do lo ngại về môi trường.)

  • brownfield residential development

    phát triển nhà ở trên đất công nghiệp bỏ hoang (đất đã được xây dựng trước đây nhưng hiện không còn sử dụng)

    "The city encourages brownfield residential development to revitalize old industrial areas."

    (Thành phố khuyến khích phát triển nhà ở trên đất công nghiệp bỏ hoang để hồi sinh các khu công nghiệp cũ.)

  • high-density residential development

    phát triển nhà ở mật độ cao (nhiều người sống trong một khu vực nhỏ, thường là chung cư)

    "High-density residential development is often preferred in urban centers to maximize land use."

    (Phát triển nhà ở mật độ cao thường được ưu tiên ở các trung tâm đô thị để tối đa hóa việc sử dụng đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residential development

noun
Lật mặt

Một dự án hoặc quá trình xây dựng hoặc cải thiện nhà ở, thường liên quan đến nhiều đơn vị nhà ở.

"The new residential development will provide much-needed housing for the growing population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residential development".

Giấc mơ Mỹ và sự phát triển ngoại ô

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' thường gắn liền với việc sở hữu một căn nhà riêng biệt có sân vườn ở khu vực ngoại ô. Điều này đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển các khu dân cư ngoại ô (suburban residential development), tạo ra những cộng đồng rộng lớn với lối sống hướng đến gia đình và không gian xanh.

Cộng đồng quy hoạch tổng thể (Master-planned Communities)

Một hình thức 'residential development' phổ biến ở phương Tây là các 'cộng đồng quy hoạch tổng thể' (master-planned communities). Đây là những dự án phát triển quy mô lớn, thường bao gồm nhà ở, trường học, cửa hàng, công viên và các tiện ích giải trí, tất cả được thiết kế để tạo ra một môi trường sống tự cung tự cấp và có tổ chức, đôi khi có cả cổng bảo vệ.