(Top Banner Ad)
housing insecurity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế học, Chính sách công

housing insecurity

UK: /ˈhaʊzɪŋ ˌɪnsɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈhaʊzɪŋ ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng nhà ở bấp bênh mất an ninh nhà ở nhà ở không ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking stable, safe, and affordable housing. It encompasses a range of housing-related challenges, including homelessness, risk of eviction, overcrowding, and unaffordable housing costs.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu nhà ở ổn định, an toàn và giá cả phải chăng. Nó bao gồm một loạt các thách thức liên quan đến nhà ở, bao gồm tình trạng vô gia cư, nguy cơ bị đuổi khỏi nhà, tình trạng quá tải và chi phí nhà ở không hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Housing insecurity disproportionately affects marginalized communities."

    "Tình trạng nhà ở bấp bênh ảnh hưởng không cân xứng đến các cộng đồng bị thiệt thòi."

  • "The study examined the impact of housing insecurity on children's health."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của tình trạng nhà ở bấp bênh đến sức khỏe của trẻ em."

  • "Policies aimed at increasing affordable housing can help reduce housing insecurity."

    "Các chính sách nhằm tăng cường nhà ở giá rẻ có thể giúp giảm tình trạng nhà ở bấp bênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun housing nhà ở, chỗ ở
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh
Noun security sự an toàn, sự bảo đảm

Synonyms

precarious housing (nhà ở bấp bênh)unstable housing (nhà ở không ổn định)

Antonyms

housing security (nhà ở ổn định)stable housing (nhà ở bền vững)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Chính sách công

Nguồn gốc của 'Housing Insecurity'

Thuật ngữ 'housing insecurity' (bất ổn nhà ở) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi các vấn đề về chi phí nhà ở và khả năng tiếp cận nhà ở trở nên nghiêm trọng hơn. Nó phản ánh một sự thừa nhận rằng việc chỉ có một nơi để ở không phải là đủ; sự ổn định và an toàn của nơi ở cũng rất quan trọng. Khái niệm này nhấn mạnh những khó khăn mà nhiều người gặp phải trong việc duy trì một nơi ở ổn định và an toàn.

Usage Note

"Housing insecurity" nhấn mạnh sự bất ổn và rủi ro liên quan đến nhà ở. Nó không chỉ đơn thuần là không có nhà (homelessness) mà còn bao gồm cả những người đang phải vật lộn để duy trì nhà ở của họ do chi phí quá cao hoặc điều kiện sống không đảm bảo. Khác với "affordable housing crisis" (khủng hoảng nhà ở giá rẻ), "housing insecurity" tập trung vào trải nghiệm và hậu quả trực tiếp đối với cá nhân và gia đình.

Prepositions

of due to related to

* of: Dùng để chỉ bản chất của tình trạng: "housing insecurity of low-income families" (tình trạng nhà ở bấp bênh của các gia đình có thu nhập thấp).
* due to: Dùng để chỉ nguyên nhân: "housing insecurity due to job loss" (tình trạng nhà ở bấp bênh do mất việc làm).
* related to: Dùng để chỉ mối liên hệ: "housing insecurity related to systemic inequality" (tình trạng nhà ở bấp bênh liên quan đến bất bình đẳng hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing insecurity
  • severe housing insecurity
    (tình trạng bất ổn nhà ở nghiêm trọng)
  • chronic housing insecurity
    (tình trạng bất ổn nhà ở mãn tính)
  • growing housing insecurity
    (tình trạng bất ổn nhà ở ngày càng gia tăng)
Verb + housing insecurity
  • face housing insecurity
    (đối mặt với tình trạng bất ổn nhà ở)
  • experience housing insecurity
    (trải qua tình trạng bất ổn nhà ở)
  • address housing insecurity
    (giải quyết tình trạng bất ổn nhà ở)
Housing insecurity + Preposition
  • housing insecurity among vulnerable populations
    (tình trạng bất ổn nhà ở trong các nhóm dân cư dễ bị tổn thương)
  • housing insecurity due to job loss
    (tình trạng bất ổn nhà ở do mất việc làm)

Idioms

  • On the streets (due to housing insecurity)

    Vô gia cư (do bất ổn nhà ở)

    "Many families are on the streets due to increasing housing insecurity."

    (Nhiều gia đình đang vô gia cư do tình trạng bất ổn nhà ở ngày càng gia tăng.)

  • One paycheck away from housing insecurity

    Chỉ cần một lần lỡ mất lương là có thể rơi vào tình trạng bất ổn nhà ở

    "Many Americans are just one paycheck away from housing insecurity."

    (Nhiều người Mỹ chỉ cần một lần lỡ mất lương là có thể rơi vào tình trạng bất ổn nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing insecurity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu nhà ở ổn định, an toàn và giá cả phải chăng. Nó bao gồm một loạt các thách thức liên quan đến nhà ở, bao gồm tình trạng vô gia cư, nguy cơ bị đuổi khỏi nhà, tình trạng quá tải và chi phí nhà ở không hợp lý.

"Housing insecurity disproportionately affects marginalized communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing insecurity".

The American Dream and Housing

Ở Mỹ, quyền sở hữu nhà thường được coi là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), biểu tượng của sự thành công và ổn định. Tình trạng bất ổn nhà ở làm suy yếu niềm tin này và cho thấy sự bất bình đẳng ngày càng gia tăng về cơ hội.

Government Assistance Programs

Nhiều quốc gia phương Tây có các chương trình hỗ trợ nhà ở do chính phủ tài trợ để giúp những người có thu nhập thấp hoặc những người có nguy cơ vô gia cư. Các chương trình này có thể bao gồm trợ cấp tiền thuê nhà, nhà ở công cộng và các dịch vụ hỗ trợ khác.