(Top Banner Ad)
why
A1
Trạng từ A1 Tổng quát

why

UK: /waɪ/ • US: /waɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tại sao vì sao lý do gì
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

for what reason or purpose.

Vietnamese Meaning

vì lý do hoặc mục đích gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Why did you do that?"

    "Tại sao bạn lại làm điều đó?"

  • "Why are you so late?"

    "Tại sao bạn lại đến muộn như vậy?"

  • "I don't know why he did that."

    "Tôi không biết tại sao anh ấy lại làm điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun why Lý do, nguyên nhân (thường dùng trong cụm 'the whys and wherefores')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwī
Old English
hwī
Middle English
whi
Modern English
why

Nguồn gốc của 'Why'

Từ 'why' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại. Ban đầu, nó là dạng công cụ của một từ có nghĩa là 'ai' hoặc 'cái gì', dùng để hỏi về nguyên nhân hoặc lý do. Qua tiếng Anh cổ (Old English) với từ 'hwī', và tiếng Anh trung đại (Middle English) với 'whi', từ này đã phát triển thành 'why' như chúng ta biết ngày nay, luôn giữ vai trò là cầu nối để tìm hiểu nguồn gốc của mọi việc.

Usage Note

Từ 'why' được sử dụng để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân của một điều gì đó. Nó thường đứng đầu câu hỏi trực tiếp, nhưng cũng có thể xuất hiện trong mệnh đề phụ thuộc sau các động từ như 'know', 'understand', 'explain', v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + why
  • reason the reason why
    (lý do tại sao)
  • no reason no reason why
    (không có lý do gì để)
Adjective + why
  • curious curious why
    (tò mò tại sao)

Idioms

  • the whys and wherefores

    Những lý do và nguyên nhân sâu xa (của một vấn đề); những chi tiết cụ thể

    "I need to understand the whys and wherefores of this decision before I can agree."

    (Tôi cần hiểu rõ những lý do và nguyên nhân sâu xa của quyết định này trước khi tôi có thể đồng ý.)

  • why not?

    Tại sao không? (Dùng để đồng ý, chấp thuận hoặc khuyến khích)

    ""Shall we go for a walk?" "Why not? It's a lovely day.""

    ("Chúng ta đi dạo nhé?" "Sao lại không? Hôm nay trời đẹp mà.")

  • why bother?

    Mắc công làm gì? Có ích gì đâu? (Thể hiện sự hoài nghi về giá trị của việc gì đó)

    "He never listens to advice, so why bother trying to help him?"

    (Anh ấy chẳng bao giờ nghe lời khuyên, vậy mắc công giúp anh ấy làm gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

why

Trạng từ
Lật mặt

vì lý do hoặc mục đích gì.

"Why did you do that?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "why".

Sức mạnh của câu hỏi "Tại sao?"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và khoa học, việc đặt câu hỏi "Tại sao?" được khuyến khích mạnh mẽ. Nó là nền tảng của tư duy phản biện (critical thinking), khuyến khích con người không chỉ chấp nhận thông tin mà còn đào sâu tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ, dẫn đến sự khám phá và đổi mới. Đây là một cách để phát triển sự hiểu biết sâu sắc và giải quyết vấn đề hiệu quả.

Phương pháp 5 Whys

"5 Whys" là một kỹ thuật giải quyết vấn đề nổi tiếng, có nguồn gốc từ hệ thống sản xuất của Toyota tại Nhật Bản nhưng đã trở nên phổ biến toàn cầu. Khi gặp một vấn đề, bạn sẽ hỏi "Tại sao?" năm lần liên tiếp, mỗi câu trả lời lại là cơ sở cho câu hỏi "Tại sao?" tiếp theo. Mục tiêu là tìm ra nguyên nhân gốc rễ (root cause) của vấn đề, thay vì chỉ giải quyết các triệu chứng bề mặt.