why
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
vì lý do hoặc mục đích gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Why did you do that?"
"Tại sao bạn lại làm điều đó?"
-
"Why are you so late?"
"Tại sao bạn lại đến muộn như vậy?"
-
"I don't know why he did that."
"Tôi không biết tại sao anh ấy lại làm điều đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | why | Lý do, nguyên nhân (thường dùng trong cụm 'the whys and wherefores') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'why' được sử dụng để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân của một điều gì đó. Nó thường đứng đầu câu hỏi trực tiếp, nhưng cũng có thể xuất hiện trong mệnh đề phụ thuộc sau các động từ như 'know', 'understand', 'explain', v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reason the reason why (lý do tại sao)
-
no reason no reason why (không có lý do gì để)
-
curious curious why (tò mò tại sao)
Idioms
-
the whys and wherefores
Những lý do và nguyên nhân sâu xa (của một vấn đề); những chi tiết cụ thể
"I need to understand the whys and wherefores of this decision before I can agree."
(Tôi cần hiểu rõ những lý do và nguyên nhân sâu xa của quyết định này trước khi tôi có thể đồng ý.)
-
why not?
Tại sao không? (Dùng để đồng ý, chấp thuận hoặc khuyến khích)
""Shall we go for a walk?" "Why not? It's a lovely day.""
("Chúng ta đi dạo nhé?" "Sao lại không? Hôm nay trời đẹp mà.")
-
why bother?
Mắc công làm gì? Có ích gì đâu? (Thể hiện sự hoài nghi về giá trị của việc gì đó)
"He never listens to advice, so why bother trying to help him?"
(Anh ấy chẳng bao giờ nghe lời khuyên, vậy mắc công giúp anh ấy làm gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
why
Trạng từvì lý do hoặc mục đích gì.
"Why did you do that?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "why".
