however when
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expresses contrast or concession, followed by a point in time or circumstance.
Vietnamese Meaning
Biểu thị sự tương phản hoặc nhượng bộ, theo sau bởi một thời điểm hoặc hoàn cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"However, when the rain stopped, we decided to go for a walk."
"Tuy nhiên, khi trời mưa tạnh, chúng tôi quyết định đi dạo."
-
"However, when I arrived, the meeting had already started."
"Tuy nhiên, khi tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi."
-
"The test was difficult; however, when I focused, I could answer most of the questions."
"Bài kiểm tra rất khó; tuy nhiên, khi tôi tập trung, tôi đã có thể trả lời hầu hết các câu hỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | how | Bằng cách nào, như thế nào (gốc của 'however') |
| Adverb | ever | Luôn luôn, bất cứ khi nào (gốc của 'however' và 'whenever') |
| Conjunction | whenever | Bất cứ khi nào, mỗi khi (có yếu tố 'when' và '-ever') |
| Adverb | wherever | Bất cứ nơi nào (có yếu tố '-ever') |
| Pronoun | whoever | Bất cứ ai (có yếu tố '-ever') |
| Determiner | whatever | Bất cứ cái gì (có yếu tố '-ever') |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một sự tương phản hoặc nhượng bộ so với điều đã được nói trước đó, đồng thời liên kết nó với một thời điểm cụ thể hoặc một tình huống. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một sự kiện xảy ra vào một thời điểm nào đó mặc dù có một điều gì đó trái ngược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
they realized However, when they realized the mistake, it was too late. (Tuy nhiên, khi họ nhận ra sai lầm thì đã quá muộn.)
-
we arrived However, when we arrived at the venue, the show had already started. (Tuy nhiên, khi chúng tôi đến địa điểm, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi.)
-
it comes to The theory sounds good. However, when it comes to practice, it's often different. (Lý thuyết thì hay đó. Tuy nhiên, khi nói đến thực hành, mọi thứ thường khác.)
-
you consider It seems a small issue. However, when you consider the long-term effects, it's significant. (Có vẻ là một vấn đề nhỏ. Tuy nhiên, khi bạn xem xét các tác động lâu dài, nó lại rất đáng kể.)
Idioms
-
However, when it comes to...
Tuy nhiên, khi nói đến/liên quan đến...
"He's great at planning. However, when it comes to execution, he often struggles."
(Anh ấy rất giỏi lập kế hoạch. Tuy nhiên, khi nói đến việc thực hiện, anh ấy thường gặp khó khăn.)
-
However, when you think about it...
Tuy nhiên, khi bạn nghĩ về điều đó/xem xét kỹ...
"The offer seemed generous. However, when you think about it, the conditions are quite strict."
(Lời đề nghị có vẻ hào phóng. Tuy nhiên, khi bạn nghĩ về điều đó, các điều kiện khá nghiêm ngặt.)
-
However, when all is said and done...
Tuy nhiên, sau tất cả những gì đã nói và làm/tóm lại...
"There were many challenges. However, when all is said and done, we achieved our goal."
(Có rất nhiều thách thức. Tuy nhiên, sau tất cả những gì đã nói và làm, chúng tôi đã đạt được mục tiêu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
however when
Liên từ/Trạng từBiểu thị sự tương phản hoặc nhượng bộ, theo sau bởi một thời điểm hoặc hoàn cảnh.
"However, when the rain stopped, we decided to go for a walk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "however when".
