(Top Banner Ad)
however when
B2
Liên từ/Trạng từ B2 Ngôn ngữ học, Văn phạm

however when

UK: /ˌhaʊˈevə wen/ • US: /ˌhaʊˈevər wen/

Nghĩa tiếng Việt

tuy nhiên khi dù vậy khi mặc dù vậy khi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expresses contrast or concession, followed by a point in time or circumstance.

Vietnamese Meaning

Biểu thị sự tương phản hoặc nhượng bộ, theo sau bởi một thời điểm hoặc hoàn cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "However, when the rain stopped, we decided to go for a walk."

    "Tuy nhiên, khi trời mưa tạnh, chúng tôi quyết định đi dạo."

  • "However, when I arrived, the meeting had already started."

    "Tuy nhiên, khi tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi."

  • "The test was difficult; however, when I focused, I could answer most of the questions."

    "Bài kiểm tra rất khó; tuy nhiên, khi tôi tập trung, tôi đã có thể trả lời hầu hết các câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb how Bằng cách nào, như thế nào (gốc của 'however')
Adverb ever Luôn luôn, bất cứ khi nào (gốc của 'however' và 'whenever')
Conjunction whenever Bất cứ khi nào, mỗi khi (có yếu tố 'when' và '-ever')
Adverb wherever Bất cứ nơi nào (có yếu tố '-ever')
Pronoun whoever Bất cứ ai (có yếu tố '-ever')
Determiner whatever Bất cứ cái gì (có yếu tố '-ever')

Synonyms

nevertheless when (tuy nhiên khi)even so when (dù vậy khi)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hū (how) + ǣfre (ever)
Middle English
houever (however)
Old English
hwænne (when)
Modern English
however when (combination)

Sự kết hợp của 'However' và 'When'

'However when' không phải là một từ có nguồn gốc riêng biệt mà là sự kết hợp của hai từ độc lập. 'However' phát triển từ tiếng Anh cổ 'hū' (how - cách thức) và 'ǣfre' (ever - luôn luôn), mang nghĩa 'tuy nhiên' hoặc 'dù thế nào'. 'When' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwænne', có nghĩa 'khi nào'. Chúng thường được dùng cùng nhau để giới thiệu một mệnh đề thời gian sau một mệnh đề tương phản, tạo nên sắc thái 'tuy nhiên, khi mà...'

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu một sự tương phản hoặc nhượng bộ so với điều đã được nói trước đó, đồng thời liên kết nó với một thời điểm cụ thể hoặc một tình huống. Nó thường được dùng để nhấn mạnh một sự kiện xảy ra vào một thời điểm nào đó mặc dù có một điều gì đó trái ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

However, when + Mệnh đề thời gian
  • they realized However, when they realized the mistake, it was too late.
    (Tuy nhiên, khi họ nhận ra sai lầm thì đã quá muộn.)
  • we arrived However, when we arrived at the venue, the show had already started.
    (Tuy nhiên, khi chúng tôi đến địa điểm, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi.)
  • it comes to The theory sounds good. However, when it comes to practice, it's often different.
    (Lý thuyết thì hay đó. Tuy nhiên, khi nói đến thực hành, mọi thứ thường khác.)
However, when + Mệnh đề biểu thị tương phản
  • you consider It seems a small issue. However, when you consider the long-term effects, it's significant.
    (Có vẻ là một vấn đề nhỏ. Tuy nhiên, khi bạn xem xét các tác động lâu dài, nó lại rất đáng kể.)

Idioms

  • However, when it comes to...

    Tuy nhiên, khi nói đến/liên quan đến...

    "He's great at planning. However, when it comes to execution, he often struggles."

    (Anh ấy rất giỏi lập kế hoạch. Tuy nhiên, khi nói đến việc thực hiện, anh ấy thường gặp khó khăn.)

  • However, when you think about it...

    Tuy nhiên, khi bạn nghĩ về điều đó/xem xét kỹ...

    "The offer seemed generous. However, when you think about it, the conditions are quite strict."

    (Lời đề nghị có vẻ hào phóng. Tuy nhiên, khi bạn nghĩ về điều đó, các điều kiện khá nghiêm ngặt.)

  • However, when all is said and done...

    Tuy nhiên, sau tất cả những gì đã nói và làm/tóm lại...

    "There were many challenges. However, when all is said and done, we achieved our goal."

    (Có rất nhiều thách thức. Tuy nhiên, sau tất cả những gì đã nói và làm, chúng tôi đã đạt được mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

however when

Liên từ/Trạng từ
Lật mặt

Biểu thị sự tương phản hoặc nhượng bộ, theo sau bởi một thời điểm hoặc hoàn cảnh.

"However, when the rain stopped, we decided to go for a walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "however when".

Sự quan trọng trong giao tiếp học thuật và trang trọng

Cấu trúc 'However, when...' thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc các bài thuyết trình trang trọng để giới thiệu một sự tương phản có điều kiện hoặc một khía cạnh cụ thể sau khi đã trình bày một quan điểm chung. Nó giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng theo dõi lập luận phức tạp và nhận diện các điểm chuyển tiếp trong ý tưởng.

Nghệ thuật diễn đạt sự tinh tế

Việc sử dụng 'however when' cho phép người nói/viết thêm sắc thái và sự tinh tế vào câu. Nó không chỉ đơn thuần là phủ định một ý trước đó mà còn giới thiệu một tình huống cụ thể trong đó sự tương phản hoặc điều kiện mới được áp dụng, thể hiện khả năng phân tích sâu sắc hơn về một vấn đề.