(Top Banner Ad)
howitzer
C1
danh từ C1 Quân sự

howitzer

UK: /ˈhaʊɪtsər/ • US: /ˈhaʊɪtsər/

Nghĩa tiếng Việt

pháo lựu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-barreled cannon used to fire projectiles at a high angle of trajectory.

Vietnamese Meaning

Một loại pháo nòng ngắn được sử dụng để bắn đạn theo quỹ đạo góc cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The howitzer fired a shell over the hill."

    "Khẩu pháo lựu bắn một quả đạn pháo qua ngọn đồi."

  • "The army deployed howitzers to the front lines."

    "Quân đội triển khai pháo lựu ra tiền tuyến."

  • "The artillery unit was equipped with state-of-the-art howitzers."

    "Đơn vị pháo binh được trang bị các loại pháo lựu tối tân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun howitzer Một loại pháo binh có nòng ngắn hơn và bắn đạn theo quỹ đạo cong với góc cao, dùng để tấn công các mục tiêu khuất tầm nhìn hoặc nằm sau chướng ngại vật.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old Czech
houfnice
German
Haubitze
Dutch
houwitser
English
howitzer

Nguồn gốc tên gọi Howitzer

Từ "howitzer" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Séc cổ "houfnice" trong thế kỷ 15. "Houfnice" ban đầu dùng để chỉ một loại pháo nhỏ, tầm ngắn được sử dụng bởi quân đội Hussite của Bohemia để bắn đá hoặc đạn sắt vào các đám đông kẻ thù. Cái tên này liên quan đến từ "houf" có nghĩa là "đám đông" hoặc "đoàn quân". Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Đức thành "Haubitze", rồi sang tiếng Hà Lan thành "houwitser" trước khi đến tiếng Anh thành "howitzer" mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Howitzers được thiết kế để bắn đạn theo quỹ đạo cong, cho phép chúng bắn qua các chướng ngại vật và vào các mục tiêu không thể tiếp cận bằng các loại pháo khác có quỹ đạo phẳng hơn. Chúng thường được sử dụng để yểm trợ hỏa lực gián tiếp.

Prepositions

with by

"with" thường được sử dụng để mô tả tính năng của howitzer (ví dụ: howitzer with a long barrel). "by" thường được sử dụng để mô tả người sử dụng hoặc nhà sản xuất (ví dụ: howitzer made by BAE Systems).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + howitzer
  • heavy heavy howitzer
    (pháo lựu hạng nặng)
  • light light howitzer
    (pháo lựu hạng nhẹ)
  • self-propelled self-propelled howitzer
    (pháo lựu tự hành)
  • towed towed howitzer
    (pháo lựu kéo xe)
Verb + howitzer
  • fire fire a howitzer
    (bắn một khẩu pháo lựu)
  • deploy deploy howitzers
    (triển khai các khẩu pháo lựu)
  • aim aim a howitzer
    (nhắm mục tiêu bằng pháo lựu)
Howitzer + Noun
  • shell howitzer shell
    (đạn pháo lựu)
  • battery howitzer battery
    (khẩu đội pháo lựu)
  • crew howitzer crew
    (kíp pháo lựu)

Idioms

  • Bring out the howitzers

    (Nói bóng gió) Tung ra những vũ khí, biện pháp mạnh nhất (trong tranh luận, đàm phán).

    "The CEO warned that if negotiations failed, they would have to bring out the howitzers."

    (CEO cảnh báo rằng nếu các cuộc đàm phán thất bại, họ sẽ phải tung ra những biện pháp mạnh nhất.)

  • Hit like a howitzer

    Tác động mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc hoặc gây thiệt hại lớn.

    "Her new album hit the music charts like a howitzer, topping them instantly."

    (Album mới của cô ấy đã công phá các bảng xếp hạng âm nhạc như một khẩu pháo lựu, chiếm vị trí đầu bảng ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

howitzer

danh từ
Lật mặt

Một loại pháo nòng ngắn được sử dụng để bắn đạn theo quỹ đạo góc cao.

"The howitzer fired a shell over the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army has a howitzer regiment stationed nearby.
Quân đội có một trung đoàn lựu pháo đóng quân gần đó.
Phủ định
They don't have a howitzer capable of reaching that distance.
Họ không có một khẩu lựu pháo nào có khả năng bắn tới khoảng cách đó.
Nghi vấn
Which division uses that howitzer?
Sư đoàn nào sử dụng khẩu lựu pháo đó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army has a howitzer in that location.
Quân đội có một khẩu lựu pháo ở vị trí đó.
Phủ định
Does the enemy not have a howitzer?
Có phải kẻ thù không có lựu pháo nào không?
Nghi vấn
Is a howitzer an effective weapon?
Lựu pháo có phải là một vũ khí hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "howitzer".

Vai trò lịch sử và đặc điểm kỹ thuật

Pháo lựu ("howitzer") đóng vai trò quan trọng trong lịch sử chiến tranh, đặc biệt từ thế kỷ 15. Nó được phân biệt với các loại pháo khác (cannon, mortar) bởi khả năng bắn đạn theo quỹ đạo cong với nhiều góc độ khác nhau, cho phép bắn qua chướng ngại vật hoặc vào các mục tiêu ẩn nấp. Sự linh hoạt này khiến pháo lựu trở thành một vũ khí hỗ trợ hỏa lực mặt đất hiệu quả, có thể vừa bắn trực tiếp vừa bắn gián tiếp, với tầm bắn xa hơn súng cối và quỹ đạo linh hoạt hơn pháo nòng thẳng.

Biểu tượng của hỏa lực mạnh

Trong văn hóa phương Tây, "howitzer" thường là biểu tượng của hỏa lực mạnh mẽ và khả năng gây sát thương lớn trên chiến trường. Sự xuất hiện của pháo lựu trong các bộ phim, trò chơi và tài liệu lịch sử nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các chiến dịch quân sự, từ các cuộc xung đột thế kỷ trước đến các cuộc chiến hiện đại, như một công cụ thiết yếu để yểm trợ quân đội và tấn công các vị trí kiên cố.