(Top Banner Ad)
huckleberry
B2
danh từ B2 Thực vật học, Ẩm thực, Văn hóa

huckleberry

UK: /ˈhʌkəlberi/ • US: /ˈhʌkəlberi/

Nghĩa tiếng Việt

quả hắc mai người sẵn sàng giúp đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, round, edible berry, typically dark blue or red.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng nhỏ, tròn, ăn được, thường có màu xanh đậm hoặc đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She picked huckleberries in the mountains."

    "Cô ấy hái quả huckleberry trên núi."

  • "Huckleberry jam is a popular treat in the Northwest."

    "Mứt huckleberry là một món ăn phổ biến ở vùng Tây Bắc."

  • "The huckleberry bushes thrive in the acidic soil."

    "Cây huckleberry phát triển mạnh ở đất chua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun huckleberry Một loại quả mọng nhỏ, màu xanh đậm hoặc tím, thường mọc hoang dã ở Bắc Mỹ, tương tự quả việt quất nhưng có đặc điểm hơi khác.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
whortleberry
American English
huckleberry

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'huckleberry' xuất hiện ở Bắc Mỹ như một biến thể của từ 'whortleberry' trong tiếng Anh. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ 'hurtleberry' hoặc 'hurt berry', ám chỉ những loại quả mọng nhỏ. Từ này trở nên phổ biến hơn ở Mỹ và gắn liền với văn hóa bản địa.

Usage Note

Huckleberries thường bị nhầm lẫn với quả việt quất (blueberries) vì vẻ ngoài tương đồng. Tuy nhiên, huckleberries thường có vị chua hơn và chứa hạt lớn hơn. Trong một số ngữ cảnh văn hóa, 'huckleberry' được sử dụng một cách thân mật hoặc ẩn dụ.

Prepositions

with in for

Ví dụ: 'pie with huckleberries' (bánh nướng nhân huckleberry); 'huckleberries in the forest' (huckleberry trong rừng); 'a need for huckleberries' (nhu cầu về huckleberry). Các giới từ này thường chỉ sự kết hợp, vị trí hoặc mục đích liên quan đến quả huckleberry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + huckleberry
  • wild wild huckleberry
    (quả huckleberry dại)
  • ripe ripe huckleberry
    (quả huckleberry chín)
  • fresh fresh huckleberry
    (quả huckleberry tươi)
Noun + huckleberry (as a compound)
  • huckleberry huckleberry pie
    (bánh huckleberry)
  • huckleberry huckleberry jam
    (mứt huckleberry)
  • huckleberry huckleberry bush
    (cây huckleberry)
Verb + huckleberry
  • pick pick huckleberries
    (hái quả huckleberry)
  • eat eat huckleberries
    (ăn quả huckleberry)

Idioms

  • I'm your huckleberry.

    Tôi là người phù hợp cho việc đó/thử thách đó; Tôi chấp nhận đối mặt với anh.

    "You need someone to face down the bandit? Don't worry, I'm your huckleberry."

    (Anh cần ai đó để đối mặt với tên cướp à? Đừng lo, tôi chấp nhận thử thách đây.)

  • not worth a huckleberry

    Không đáng giá một xu, vô giá trị.

    "His grand plan turned out to be not worth a huckleberry."

    (Kế hoạch lớn của anh ta hóa ra chẳng đáng giá một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

huckleberry

danh từ
Lật mặt

Một loại quả mọng nhỏ, tròn, ăn được, thường có màu xanh đậm hoặc đỏ.

"She picked huckleberries in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known huckleberries were in season, I would go pick some now.
Nếu tôi biết huckleberry đang vào mùa, tôi sẽ đi hái một ít ngay bây giờ.
Phủ định
If I hadn't eaten so many sweets, I could have enjoyed that huckleberry pie more.
Nếu tôi không ăn quá nhiều đồ ngọt, tôi đã có thể thưởng thức chiếc bánh huckleberry đó ngon hơn.
Nghi vấn
If she were a bird, would she have flown to the forest to find huckleberries?
Nếu cô ấy là một con chim, cô ấy có bay đến khu rừng để tìm huckleberry không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "huckleberry".

Biểu tượng của vùng hoang dã Mỹ

Quả huckleberry thường được tìm thấy mọc dại ở các khu rừng và vùng núi ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở miền Tây nước Mỹ. Nó gắn liền với hình ảnh thiên nhiên hoang sơ và cuộc sống của những người định cư đầu tiên, những người thường đi hái quả mọng trong rừng.

Huckleberry Finn trong văn học

Nhân vật Huckleberry Finn từ tiểu thuyết nổi tiếng 'Những cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn' của Mark Twain là một trong những biểu tượng văn hóa Mỹ. Tên 'Huckleberry' ở đây gợi lên sự tự do, phiêu lưu, tinh thần độc lập và một chút gì đó hoang dã, không gò bó.