huckleberry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, round, edible berry, typically dark blue or red.
Vietnamese Meaning
Một loại quả mọng nhỏ, tròn, ăn được, thường có màu xanh đậm hoặc đỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She picked huckleberries in the mountains."
"Cô ấy hái quả huckleberry trên núi."
-
"Huckleberry jam is a popular treat in the Northwest."
"Mứt huckleberry là một món ăn phổ biến ở vùng Tây Bắc."
-
"The huckleberry bushes thrive in the acidic soil."
"Cây huckleberry phát triển mạnh ở đất chua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | huckleberry | Một loại quả mọng nhỏ, màu xanh đậm hoặc tím, thường mọc hoang dã ở Bắc Mỹ, tương tự quả việt quất nhưng có đặc điểm hơi khác. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Huckleberries thường bị nhầm lẫn với quả việt quất (blueberries) vì vẻ ngoài tương đồng. Tuy nhiên, huckleberries thường có vị chua hơn và chứa hạt lớn hơn. Trong một số ngữ cảnh văn hóa, 'huckleberry' được sử dụng một cách thân mật hoặc ẩn dụ.
Prepositions
Ví dụ: 'pie with huckleberries' (bánh nướng nhân huckleberry); 'huckleberries in the forest' (huckleberry trong rừng); 'a need for huckleberries' (nhu cầu về huckleberry). Các giới từ này thường chỉ sự kết hợp, vị trí hoặc mục đích liên quan đến quả huckleberry.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild huckleberry (quả huckleberry dại)
-
ripe ripe huckleberry (quả huckleberry chín)
-
fresh fresh huckleberry (quả huckleberry tươi)
-
huckleberry huckleberry pie (bánh huckleberry)
-
huckleberry huckleberry jam (mứt huckleberry)
-
huckleberry huckleberry bush (cây huckleberry)
-
pick pick huckleberries (hái quả huckleberry)
-
eat eat huckleberries (ăn quả huckleberry)
Idioms
-
I'm your huckleberry.
Tôi là người phù hợp cho việc đó/thử thách đó; Tôi chấp nhận đối mặt với anh.
"You need someone to face down the bandit? Don't worry, I'm your huckleberry."
(Anh cần ai đó để đối mặt với tên cướp à? Đừng lo, tôi chấp nhận thử thách đây.)
-
not worth a huckleberry
Không đáng giá một xu, vô giá trị.
"His grand plan turned out to be not worth a huckleberry."
(Kế hoạch lớn của anh ta hóa ra chẳng đáng giá một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
huckleberry
danh từMột loại quả mọng nhỏ, tròn, ăn được, thường có màu xanh đậm hoặc đỏ.
"She picked huckleberries in the mountains."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known huckleberries were in season, I would go pick some now. |
Nếu tôi biết huckleberry đang vào mùa, tôi sẽ đi hái một ít ngay bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't eaten so many sweets, I could have enjoyed that huckleberry pie more. |
Nếu tôi không ăn quá nhiều đồ ngọt, tôi đã có thể thưởng thức chiếc bánh huckleberry đó ngon hơn. |
| Nghi vấn | If she were a bird, would she have flown to the forest to find huckleberries? |
Nếu cô ấy là một con chim, cô ấy có bay đến khu rừng để tìm huckleberry không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "huckleberry".
