(Top Banner Ad)
hull insurance
B2
noun B2 Bảo hiểm hàng hải

hull insurance

UK: /hʌl ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /hʌl ɪnˈʃʊərəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm thân tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that covers the physical damage or loss of a ship's hull and its machinery.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm cho những thiệt hại vật chất hoặc mất mát đối với thân tàu và các máy móc của tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipping company purchased hull insurance to protect its vessels from damage."

    "Công ty vận tải biển đã mua bảo hiểm thân tàu để bảo vệ các tàu của mình khỏi bị hư hại."

  • "The hull insurance policy covered the cost of repairing the ship after the storm."

    "Chính sách bảo hiểm thân tàu đã chi trả chi phí sửa chữa con tàu sau cơn bão."

  • "Without adequate hull insurance, the ship owner would face a significant financial burden in case of an accident."

    "Nếu không có bảo hiểm thân tàu đầy đủ, chủ tàu sẽ phải đối mặt với gánh nặng tài chính đáng kể trong trường hợp xảy ra tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hull Thân tàu
Verb insure Bảo hiểm
Noun insurer Người bảo hiểm, công ty bảo hiểm
Noun insurance Sự bảo hiểm, bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bảo hiểm hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hul
Old English
hulu
Proto-Germanic
*huljō
English
insurance
Latin
securus

Nguồn gốc của 'Hull Insurance'

Thuật ngữ 'hull insurance' bắt nguồn từ việc bảo hiểm cho thân tàu (hull) của các con tàu. Trong lịch sử, việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển rất nguy hiểm, với rủi ro đắm tàu, cướp biển và thời tiết khắc nghiệt. Do đó, các chủ tàu tìm cách bảo vệ tài sản của mình bằng cách mua bảo hiểm thân tàu, giúp họ giảm thiểu thiệt hại tài chính nếu có sự cố xảy ra. Ngày nay, 'hull insurance' vẫn là một phần quan trọng của ngành bảo hiểm hàng hải.

Usage Note

"Hull insurance" specifically refers to the insurance coverage for the ship itself, distinguishing it from cargo insurance (which covers goods being transported) or liability insurance (which covers damages to third parties). Nó bảo vệ chủ tàu khỏi các chi phí sửa chữa hoặc thay thế lớn do tai nạn, hư hỏng do thời tiết xấu, hoặc các rủi ro hàng hải khác. Thường đi kèm với các điều khoản cụ thể về phạm vi bảo hiểm (ví dụ: loại rủi ro được bảo hiểm, giới hạn trách nhiệm, các điều khoản loại trừ).

Prepositions

for against

"Insurance for hull" ám chỉ bảo hiểm ĐƯỢC MUA để bảo vệ thân tàu. Ví dụ: "They bought hull insurance for their cargo ship". "Insurance against hull" nhấn mạnh bảo hiểm BẢO VỆ KHỎI các rủi ro đối với thân tàu. Ví dụ: "Hull insurance protects against potential damages during sea voyages".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hull insurance
  • comprehensive hull insurance
    (bảo hiểm thân tàu toàn diện)
  • basic hull insurance
    (bảo hiểm thân tàu cơ bản)
  • adequate hull insurance
    (bảo hiểm thân tàu đầy đủ)
Verb + hull insurance
  • purchase hull insurance
    (mua bảo hiểm thân tàu)
  • obtain hull insurance
    (nhận được bảo hiểm thân tàu)
  • file a claim for hull insurance
    (nộp đơn yêu cầu bồi thường bảo hiểm thân tàu)

Idioms

  • To be covered by hull insurance

    Được bảo hiểm thân tàu chi trả

    "The ship was covered by hull insurance, so the owners were not financially ruined after the accident."

    (Con tàu được bảo hiểm thân tàu chi trả, vì vậy chủ sở hữu không bị phá sản về mặt tài chính sau vụ tai nạn.)

  • Make a hull insurance claim

    Yêu cầu bồi thường bảo hiểm thân tàu

    "After the storm, the boat owner had to make a hull insurance claim for the damage."

    (Sau cơn bão, chủ thuyền phải yêu cầu bồi thường bảo hiểm thân tàu cho những thiệt hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hull insurance

noun
Lật mặt

Bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm cho những thiệt hại vật chất hoặc mất mát đối với thân tàu và các máy móc của tàu.

"The shipping company purchased hull insurance to protect its vessels from damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hull insurance".

Tầm quan trọng của bảo hiểm hàng hải

Bảo hiểm hàng hải, bao gồm bảo hiểm thân tàu, đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế. Nó cho phép các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tài chính liên quan đến vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.