(Top Banner Ad)
marine hull insurance
C1
Danh từ C1 Bảo hiểm hàng hải

marine hull insurance

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm thân tàu bảo hiểm vỏ tàu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that covers physical damage or loss to a ship's hull and machinery.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm cho các thiệt hại vật chất hoặc mất mát đối với thân tàu và máy móc của tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipowner purchased marine hull insurance to protect his vessel from potential damage during voyages."

    "Chủ tàu đã mua bảo hiểm thân tàu để bảo vệ con tàu của mình khỏi những thiệt hại tiềm ẩn trong quá trình đi biển."

  • "The company offers comprehensive marine hull insurance policies."

    "Công ty cung cấp các chính sách bảo hiểm thân tàu toàn diện."

  • "Marine hull insurance premiums are calculated based on the vessel's age, type, and trading area."

    "Phí bảo hiểm thân tàu được tính dựa trên tuổi, loại và khu vực hoạt động của tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine thuộc biển, hàng hải
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Noun hull thân tàu, vỏ hạt
Verb hull bóc vỏ (hạt); tháo vỏ (tàu)
Verb insure bảo hiểm, đảm bảo
Noun insurer người bảo hiểm, công ty bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được

Synonyms

ship insurance (bảo hiểm tàu)vessel insurance (bảo hiểm tàu thuyền)

Related Words

marine insurance (bảo hiểm hàng hải)cargo insurance (bảo hiểm hàng hóa)P&I insurance (bảo hiểm P&I (Protection and Indemnity))

Subject Area

Bảo hiểm hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
marinus
Old English
hulu
Old French
asseurance

Nguồn gốc của các thành phần và sự kết hợp

Cụm từ 'marine hull insurance' (bảo hiểm thân tàu) là sự kết hợp của ba từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. 'Marine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'marinus' (thuộc biển), nhấn mạnh mối liên hệ với biển cả. 'Hull' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hulu' (vỏ, vỏ bọc), dùng để chỉ phần cấu trúc chính của tàu. 'Insurance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'asseurance' (sự đảm bảo), mang ý nghĩa bảo vệ khỏi rủi ro. Sự kết hợp này hình thành một thuật ngữ hiện đại, phản ánh quá trình lâu dài của thương mại hàng hải và sự phát triển của các công cụ quản lý rủi ro trên biển.

Usage Note

Bảo hiểm thân tàu là một loại bảo hiểm hàng hải cụ thể, tập trung vào việc bảo vệ cấu trúc vật lý của con tàu. Nó khác với bảo hiểm hàng hóa (cargo insurance), bảo hiểm trách nhiệm (liability insurance), hoặc bảo hiểm P&I (Protection and Indemnity insurance), mặc dù một tàu có thể có tất cả các loại bảo hiểm này.

Prepositions

for against

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của bảo hiểm: 'marine hull insurance for damage'. Sử dụng 'against' để chỉ rủi ro được bảo hiểm: 'marine hull insurance against collision'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine hull insurance
  • comprehensive comprehensive marine hull insurance
    (bảo hiểm thân tàu toàn diện)
  • full full marine hull insurance
    (bảo hiểm thân tàu toàn bộ)
  • basic basic marine hull insurance
    (bảo hiểm thân tàu cơ bản)
  • specialized specialized marine hull insurance
    (bảo hiểm thân tàu chuyên biệt)
Verb + marine hull insurance
  • take out take out marine hull insurance
    (mua bảo hiểm thân tàu)
  • arrange arrange marine hull insurance
    (sắp xếp bảo hiểm thân tàu)
  • purchase purchase marine hull insurance
    (mua bảo hiểm thân tàu)
  • provide provide marine hull insurance
    (cung cấp bảo hiểm thân tàu)
Noun + marine hull insurance
  • market marine hull insurance market
    (thị trường bảo hiểm thân tàu)
  • broker marine hull insurance broker
    (nhà môi giới bảo hiểm thân tàu)
  • provider marine hull insurance provider
    (nhà cung cấp bảo hiểm thân tàu)
  • policy marine hull insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm thân tàu)

Idioms

  • under a marine hull insurance policy

    theo hợp đồng bảo hiểm thân tàu

    "The vessel's damage is covered under a marine hull insurance policy."

    (Thiệt hại của con tàu được chi trả theo hợp đồng bảo hiểm thân tàu.)

  • make a claim on marine hull insurance

    yêu cầu bồi thường bảo hiểm thân tàu

    "After the storm, the shipping company had to make a claim on their marine hull insurance."

    (Sau cơn bão, công ty vận tải phải yêu cầu bồi thường bảo hiểm thân tàu.)

  • secure marine hull insurance coverage

    đảm bảo phạm vi bảo hiểm thân tàu

    "It's essential to secure marine hull insurance coverage before embarking on a long voyage."

    (Điều cần thiết là phải đảm bảo phạm vi bảo hiểm thân tàu trước khi bắt đầu một chuyến đi dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine hull insurance

Danh từ
Lật mặt

Bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm cho các thiệt hại vật chất hoặc mất mát đối với thân tàu và máy móc của tàu.

"The shipowner purchased marine hull insurance to protect his vessel from potential damage during voyages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine hull insurance".

Lloyd's of London và ngành bảo hiểm hàng hải

Lloyd's of London là một thị trường bảo hiểm hàng đầu thế giới, với lịch sử gắn liền với bảo hiểm hàng hải từ thế kỷ 17. Ban đầu là một quán cà phê nơi các chủ tàu và nhà buôn gặp gỡ để tìm kiếm bảo hiểm cho các chuyến đi biển, Lloyd's đã trở thành biểu tượng của sự đổi mới và chuyên môn trong lĩnh vực bảo hiểm, đặc biệt là bảo hiểm thân tàu.

Nguyên tắc 'Thiện chí tối đa'

Trong bảo hiểm, đặc biệt là bảo hiểm hàng hải thân tàu, nguyên tắc 'thiện chí tối đa' (uberrimae fidei) là cực kỳ quan trọng. Nguyên tắc này yêu cầu cả bên mua và bên bán bảo hiểm phải tiết lộ tất cả các thông tin quan trọng một cách trung thực và đầy đủ, ngay cả khi không được hỏi. Điều này xuất phát từ bản chất rủi ro cao và phức tạp của hoạt động hàng hải.