(Top Banner Ad)
protection and indemnity insurance (p&i)
C1
danh từ C1 Hàng hải, Bảo hiểm

protection and indemnity insurance (p&i)

UK: /prəˈtekʃən ænd ɪnˈdemnəti ɪnˈʃʊərəns/ • US: /prəˈtekʃən ænd ɪnˈdemnəti ɪnˈʃʊərəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu bảo hiểm P&I
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of marine insurance that provides coverage for liabilities associated with the operation of a ship, including crew injuries, cargo damage, and pollution.

Vietnamese Meaning

Một loại hình bảo hiểm hàng hải cung cấp bảo hiểm cho các trách nhiệm pháp lý liên quan đến việc vận hành một con tàu, bao gồm thương tích của thuyền viên, thiệt hại hàng hóa và ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipping company purchased protection and indemnity insurance to cover potential liabilities."

    "Công ty vận tải biển đã mua bảo hiểm trách nhiệm bảo vệ và bồi thường để trang trải các trách nhiệm pháp lý tiềm ẩn."

  • "The P&I club provides comprehensive coverage for its members."

    "Câu lạc bộ P&I cung cấp bảo hiểm toàn diện cho các thành viên của mình."

  • "A ship owner should understand the scope of their protection and indemnity insurance policy."

    "Chủ tàu nên hiểu rõ phạm vi của hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm bảo vệ và bồi thường của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, sự che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, phòng ngừa
Verb indemnify bồi thường, đền bù
Noun indemnification sự bồi thường, sự đền bù
Noun indemnity tiền bồi thường, sự đảm bảo không bị thiệt hại
Verb insure bảo hiểm, mua bảo hiểm
Noun insurance bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm
Adjective insurable có thể được bảo hiểm

Synonyms

Related Words

marine insurance (bảo hiểm hàng hải)hull insurance (bảo hiểm thân tàu)charterer's liability (trách nhiệm của người thuê tàu)

Subject Area

Hàng hải, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protectio
Old French
protection
Middle English
proteccion
Latin
indemnis
Old French
indemnité
Old French
asseurance
Middle English
ensuren
English
insurance
English
protection and indemnity insurance

Nguồn gốc của Bảo hiểm P&I

Bảo hiểm P&I (Protection & Indemnity) là một hình thức bảo hiểm hàng hải đặc biệt, ra đời vào thế kỷ 19. Vào thời điểm đó, các chính sách bảo hiểm thân tàu (hull insurance) và hàng hóa (cargo insurance) truyền thống không bao gồm các khoản trách nhiệm pháp lý đối với bên thứ ba, ví dụ như thương tích của thủy thủ đoàn, thiệt hại do ô nhiễm môi trường, hoặc mất mát, hư hỏng hàng hóa không thuộc sở hữu của chủ tàu. Để giải quyết khoảng trống này, các chủ tàu đã tự thành lập các hiệp hội tương hỗ (gọi là P&I Clubs) để cùng nhau chia sẻ rủi ro và bồi thường cho các tổn thất nằm ngoài phạm vi bảo hiểm thông thường. Đây chính là nguồn gốc của cụm từ 'protection and indemnity' – nghĩa là bảo vệ và bồi thường cho các trách nhiệm phát sinh.

Usage Note

Bảo hiểm P&I khác với bảo hiểm thân tàu (hull insurance). Trong khi bảo hiểm thân tàu bao gồm thiệt hại vật chất cho chính con tàu, thì P&I tập trung vào các trách nhiệm mà chủ tàu có thể phải đối mặt đối với bên thứ ba. Nó thường được cung cấp bởi các hiệp hội P&I, là các tổ chức tương hỗ thuộc sở hữu của các chủ tàu.

Prepositions

for against

‘for’ dùng để chỉ mục đích của bảo hiểm (bảo hiểm cho các trách nhiệm pháp lý). 'against' dùng để chỉ rủi ro được bảo hiểm (bảo hiểm chống lại thiệt hại hàng hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + protection and indemnity insurance (p&i)
  • obtain obtain protection and indemnity insurance (p&i)
    (có được/mua bảo hiểm P&I)
  • provide provide protection and indemnity insurance (p&i)
    (cung cấp bảo hiểm P&I)
  • arrange arrange protection and indemnity insurance (p&i)
    (sắp xếp bảo hiểm P&I)
  • carry carry protection and indemnity insurance (p&i)
    (có/mang bảo hiểm P&I)
Adjective + protection and indemnity insurance (p&i)
  • mutual mutual protection and indemnity insurance (p&i)
    (bảo hiểm P&I tương hỗ)
  • comprehensive comprehensive protection and indemnity insurance (p&i)
    (bảo hiểm P&I toàn diện)
  • specialist specialist protection and indemnity insurance (p&i)
    (bảo hiểm P&I chuyên biệt)
Noun + Preposition + protection and indemnity insurance (p&i)
  • scope scope of protection and indemnity insurance (p&i)
    (phạm vi bảo hiểm P&I)
  • cost cost of protection and indemnity insurance (p&i)
    (chi phí bảo hiểm P&I)
  • terms terms of protection and indemnity insurance (p&i)
    (các điều khoản của bảo hiểm P&I)

Idioms

  • P&I Club

    Hiệp hội Bảo hiểm P&I (một hiệp hội tương hỗ của các chủ tàu cung cấp bảo hiểm P&I)

    "Most shipowners are members of a P&I Club to cover their third-party liabilities."

    (Hầu hết các chủ tàu đều là thành viên của một Hội P&I để bảo hiểm cho các trách nhiệm pháp lý đối với bên thứ ba.)

  • P&I cover

    Phạm vi bảo hiểm P&I (phạm vi bảo vệ và bồi thường của bảo hiểm P&I)

    "The vessel's P&I cover includes liabilities for pollution and crew injuries."

    (Phạm vi bảo hiểm P&I của con tàu bao gồm các trách nhiệm pháp lý về ô nhiễm và thương tích thủy thủ đoàn.)

  • claim on P&I

    Yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm P&I

    "The shipowner decided to claim on P&I for the cargo damage caused by the accident."

    (Chủ tàu quyết định yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm P&I cho thiệt hại hàng hóa do tai nạn gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protection and indemnity insurance (p&i)

danh từ
Lật mặt

Một loại hình bảo hiểm hàng hải cung cấp bảo hiểm cho các trách nhiệm pháp lý liên quan đến việc vận hành một con tàu, bao gồm thương tích của thuyền viên, thiệt hại hàng hóa và ô nhiễm.

"The shipping company purchased protection and indemnity insurance to cover potential liabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shipowners usually carry protection and indemnity insurance to cover their liabilities.
Các chủ tàu thường mua bảo hiểm P&I (bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu) để trang trải các trách nhiệm pháp lý của họ.
Phủ định
The shipping company did not obtain protection and indemnity insurance before the voyage.
Công ty vận tải biển đã không mua bảo hiểm P&I trước chuyến đi.
Nghi vấn
What does protection and indemnity insurance typically cover in maritime law?
Bảo hiểm P&I thường chi trả những gì trong luật hàng hải?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protection and indemnity insurance (p&i)".

Vai trò của P&I Clubs

P&I Clubs không phải là công ty bảo hiểm truyền thống mà là các hiệp hội tương hỗ, nơi các chủ tàu tự sở hữu và điều hành. Mục tiêu chính của họ là cung cấp bảo hiểm cho các thành viên của mình dựa trên nguyên tắc chia sẻ rủi ro. Điều này có nghĩa là các thành viên đóng góp vào quỹ chung và nhận được bồi thường khi phát sinh thiệt hại. Cấu trúc độc đáo này giúp P&I Clubs tập trung vào quyền lợi của thành viên và có ảnh hưởng lớn đến tiêu chuẩn an toàn và môi trường trong ngành hàng hải toàn cầu.

Tính chất toàn diện và đặc thù

Bảo hiểm P&I cực kỳ quan trọng trong ngành vận tải biển quốc tế vì nó bảo hiểm các rủi ro lớn nhất mà chủ tàu phải đối mặt, đặc biệt là các trách nhiệm pháp lý đối với bên thứ ba. Các rủi ro này bao gồm thương tích hoặc tử vong của thủy thủ và hành khách, thiệt hại cho hàng hóa, ô nhiễm môi trường (như tràn dầu), va chạm với các tàu khác, hoặc hư hỏng cơ sở hạ tầng cảng. Phạm vi bảo hiểm rộng lớn này là yếu tố then chốt giúp ngành hàng hải hoạt động ổn định và có trách nhiệm.