(Top Banner Ad)
cargo insurance
B2
Noun B2 Kinh tế, Thương mại quốc tế

cargo insurance

UK: /ˈkɑːɡəʊ ɪnˈʃʊərəns/ • US: /ˈkɑːrɡoʊ ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm hàng hóa bảo hiểm vận chuyển hàng hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that covers the loss or damage of goods while they are being transported from one place to another, whether by land, sea, or air.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm hàng hóa là loại bảo hiểm chi trả cho những mất mát hoặc hư hỏng của hàng hóa trong quá trình vận chuyển từ nơi này đến nơi khác, bằng đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company purchased cargo insurance to protect its goods during shipment."

    "Công ty đã mua bảo hiểm hàng hóa để bảo vệ hàng hóa của mình trong quá trình vận chuyển."

  • "We need to obtain cargo insurance before shipping the products overseas."

    "Chúng ta cần mua bảo hiểm hàng hóa trước khi vận chuyển các sản phẩm ra nước ngoài."

  • "The cost of cargo insurance depends on the value of the goods and the destination."

    "Chi phí bảo hiểm hàng hóa phụ thuộc vào giá trị của hàng hóa và điểm đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insure bảo hiểm, đảm bảo
Noun insurer công ty bảo hiểm, nhà bảo hiểm
Noun the insured người được bảo hiểm
Adjective uninsured không được bảo hiểm
Noun underwriter chuyên viên thẩm định bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('wagon') + securus ('safe')
Late Latin / Old French
carricare ('to load') + enseurer ('to make sure')
Spanish / Middle English
cargo ('a load') + ensuren ('to ensure')
Modern English
cargo + insurance

Từ Chiếc Xe Chở Hàng Đến Sự An Tâm

Thuật ngữ 'cargo insurance' là sự kết hợp của hai câu chuyện lịch sử. 'Cargo' bắt nguồn từ 'carrus' trong tiếng Latin, có nghĩa là xe đẩy hoặc xe hàng, thể hiện hành động cơ bản là vận chuyển hàng hóa. 'Insurance' đến từ 'securus' trong tiếng Latin, nghĩa là an toàn, chắc chắn. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu lâu đời của các thương nhân: đảm bảo hàng hóa của họ được an toàn và chắc chắn trong suốt hành trình vận chuyển đầy rủi ro.

Usage Note

Bảo hiểm hàng hóa rất quan trọng trong thương mại quốc tế để bảo vệ các bên liên quan khỏi rủi ro tài chính do tổn thất hàng hóa. Nó khác với bảo hiểm trách nhiệm chung, bảo hiểm tài sản và các loại bảo hiểm khác. Nó đặc biệt tập trung vào rủi ro trong quá trình vận chuyển.

Prepositions

on for

"Cargo insurance on [phương tiện vận tải, ví dụ: a ship]" chỉ rõ phương tiện vận tải mà hàng hóa được bảo hiểm. "Cargo insurance for [loại hàng hóa, ví dụ: electronics]" chỉ rõ loại hàng hóa được bảo hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cargo insurance
  • purchase cargo insurance
    (mua bảo hiểm hàng hóa)
  • take out cargo insurance
    (mua bảo hiểm hàng hóa)
  • arrange cargo insurance
    (thu xếp bảo hiểm hàng hóa)
  • require cargo insurance
    (yêu cầu bảo hiểm hàng hóa)
Adjective + cargo insurance
  • comprehensive cargo insurance
    (bảo hiểm hàng hóa toàn diện)
  • adequate cargo insurance
    (bảo hiểm hàng hóa đầy đủ)
  • marine cargo insurance
    (bảo hiểm hàng hóa đường biển)
  • mandatory cargo insurance
    (bảo hiểm hàng hóa bắt buộc)
Noun + cargo insurance
  • cargo insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm hàng hóa)
  • cargo insurance premium
    (phí bảo hiểm hàng hóa)
  • cargo insurance claim
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa)
  • cargo insurance coverage
    (phạm vi bảo hiểm hàng hóa)

Idioms

  • all-risk cargo insurance

    Bảo hiểm hàng hóa mọi rủi ro (loại hình bảo hiểm có phạm vi bồi thường rộng nhất, bao gồm hầu hết các tổn thất và thiệt hại vật chất).

    "For such a valuable shipment of electronics, the company opted for all-risk cargo insurance."

    (Đối với lô hàng điện tử giá trị như vậy, công ty đã chọn mua bảo hiểm hàng hóa mọi rủi ro.)

  • from warehouse to warehouse

    Từ kho đến kho (một điều khoản trong bảo hiểm hàng hóa, chỉ rằng phạm vi bảo hiểm bắt đầu từ khi hàng rời kho người gửi và kết thúc khi đến kho người nhận).

    "Our cargo insurance policy includes a 'from warehouse to warehouse' clause, giving us complete peace of mind."

    (Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa của chúng tôi có điều khoản 'từ kho đến kho', giúp chúng tôi hoàn toàn yên tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cargo insurance

Noun
Lật mặt

Bảo hiểm hàng hóa là loại bảo hiểm chi trả cho những mất mát hoặc hư hỏng của hàng hóa trong quá trình vận chuyển từ nơi này đến nơi khác, bằng đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không.

"The company purchased cargo insurance to protect its goods during shipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a shipment is valuable, companies usually purchase cargo insurance.
Nếu một lô hàng có giá trị, các công ty thường mua bảo hiểm hàng hóa.
Phủ định
If you don't have cargo insurance, you don't receive compensation for damages.
Nếu bạn không có bảo hiểm hàng hóa, bạn không nhận được bồi thường cho những thiệt hại.
Nghi vấn
If goods are being transported internationally, do companies typically require cargo insurance?
Nếu hàng hóa được vận chuyển quốc tế, các công ty có thường yêu cầu bảo hiểm hàng hóa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had purchased cargo insurance before the ship set sail.
Công ty đã mua bảo hiểm hàng hóa trước khi tàu khởi hành.
Phủ định
They had not obtained cargo insurance before the storm damaged their goods.
Họ đã không mua bảo hiểm hàng hóa trước khi cơn bão làm hỏng hàng hóa của họ.
Nghi vấn
Had the shipper arranged cargo insurance before the shipment was lost?
Người gửi hàng đã sắp xếp bảo hiểm hàng hóa trước khi lô hàng bị mất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cargo insurance".

Lloyd's of London: Cái Nôi Của Bảo Hiểm Vận Tải

Bảo hiểm hàng hải hiện đại bắt nguồn từ quán cà phê của Edward Lloyd ở London vào thế kỷ 17. Đây là nơi các chủ tàu, thương nhân và thuyền trưởng tụ tập để chia sẻ tin tức và cùng nhau góp vốn để 'bảo hiểm' cho các chuyến đi biển. Nếu một con tàu bị mất, những người góp vốn sẽ chia sẻ khoản lỗ, giảm thiểu rủi ro cho từng cá nhân. Mô hình này đã phát triển thành thị trường bảo hiểm Lloyd's of London nổi tiếng thế giới ngày nay.

Nguyên Tắc 'Tổn Thất Chung' (General Average)

Đây là một nguyên tắc cổ xưa trong luật hàng hải. Khi thuyền trưởng phải hy sinh một phần hàng hóa (ví dụ: vứt hàng xuống biển để tàu nhẹ hơn và thoát bão), tổn thất đó không chỉ do chủ hàng đó chịu. Thay vào đó, tất cả các bên có lợi ích trong chuyến đi (chủ tàu, các chủ hàng khác) sẽ cùng nhau chia sẻ tổn thất này một cách công bằng. Bảo hiểm hàng hóa thường bao gồm cả việc chi trả cho phần đóng góp vào tổn thất chung này.