(Top Banner Ad)
artificial intelligence (in some contexts)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

artificial intelligence (in some contexts)

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ nhân tạo AI
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory and development of computer systems able to perform tasks that normally require human intelligence, such as visual perception, speech recognition, decision-making, and translation between languages.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết và sự phát triển của các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà thông thường đòi hỏi trí thông minh của con người, chẳng hạn như nhận thức thị giác, nhận dạng giọng nói, ra quyết định và dịch thuật giữa các ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artificial intelligence is rapidly transforming various industries."

    "Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng biến đổi nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "Many companies are investing heavily in artificial intelligence research."

    "Nhiều công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu trí tuệ nhân tạo."

  • "The use of artificial intelligence raises ethical concerns about job displacement."

    "Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo làm dấy lên những lo ngại về đạo đức liên quan đến việc mất việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artificiality Tính chất nhân tạo, không tự nhiên
Adjective Intelligent Thông minh, lanh lợi
Adverb Intelligently Một cách thông minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Artificial Intelligence

Nguồn gốc của Trí tuệ Nhân tạo

Thuật ngữ 'Trí tuệ Nhân tạo' (Artificial Intelligence) được John McCarthy, một nhà khoa học máy tính người Mỹ, đặt ra vào năm 1955. Ông tổ chức hội thảo Dartmouth năm 1956, sự kiện được xem là khai sinh ra ngành AI. Mục tiêu ban đầu là tạo ra những cỗ máy có thể suy nghĩ và hành động như con người.

Usage Note

Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều phương pháp và kỹ thuật khác nhau. 'In some contexts' được thêm vào để chỉ ra rằng thuật ngữ này có thể được sử dụng một cách không chính xác hoặc cường điệu trong một số trường hợp, đặc biệt là trong marketing hoặc truyền thông đại chúng. Cần phân biệt AI hẹp (chỉ thực hiện tốt một nhiệm vụ cụ thể) và AI tổng quát (có khả năng thực hiện bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể làm).

Prepositions

in for with

* **in:** được dùng để chỉ vai trò của AI trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: AI in healthcare). * **for:** được dùng để chỉ mục đích sử dụng AI (ví dụ: AI for fraud detection). * **with:** được dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện sử dụng AI (ví dụ: working with AI).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Trí tuệ Nhân tạo
  • Advanced artificial intelligence (in some contexts)
    (Trí tuệ Nhân tạo tiên tiến)
  • Powerful artificial intelligence (in some contexts)
    (Trí tuệ Nhân tạo mạnh mẽ)
  • General artificial intelligence (in some contexts)
    (Trí tuệ Nhân tạo tổng quát)
Verb + Trí tuệ Nhân tạo
  • Develop artificial intelligence (in some contexts)
    (Phát triển Trí tuệ Nhân tạo)
  • Use artificial intelligence (in some contexts)
    (Sử dụng Trí tuệ Nhân tạo)
  • Implement artificial intelligence (in some contexts)
    (Triển khai Trí tuệ Nhân tạo)

Idioms

  • Artificial intelligence (in some contexts) is changing the game

    Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc chơi.

    "Artificial intelligence (in some contexts) is changing the game in the healthcare industry."

    (Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc chơi trong ngành chăm sóc sức khỏe.)

  • Artificial intelligence (in some contexts) will revolutionize...

    Trí tuệ nhân tạo sẽ cách mạng hóa...

    "Artificial intelligence (in some contexts) will revolutionize the way we live."

    (Trí tuệ nhân tạo sẽ cách mạng hóa cách chúng ta sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial intelligence (in some contexts)

Danh từ
Lật mặt

Lý thuyết và sự phát triển của các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà thông thường đòi hỏi trí thông minh của con người, chẳng hạn như nhận thức thị giác, nhận dạng giọng nói, ra quyết định và dịch thuật giữa các ngôn ngữ.

"Artificial intelligence is rapidly transforming various industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Artificial intelligence is rapidly changing the landscape of technology.
Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng thay đổi bối cảnh công nghệ.
Phủ định
What artificial intelligence can't do is replicate genuine human empathy.
Điều mà trí tuệ nhân tạo không thể làm được là tái tạo sự đồng cảm chân thật của con người.
Nghi vấn
What role will artificial intelligence play in our future?
Trí tuệ nhân tạo sẽ đóng vai trò gì trong tương lai của chúng ta?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be developing new artificial intelligence algorithms next year.
Các nhà khoa học sẽ đang phát triển các thuật toán trí tuệ nhân tạo mới vào năm tới.
Phủ định
They won't be using artificial intelligence to solve that problem anytime soon.
Họ sẽ không sử dụng trí tuệ nhân tạo để giải quyết vấn đề đó sớm đâu.
Nghi vấn
Will the company be implementing intelligent systems in their factories in the coming months?
Liệu công ty có đang triển khai các hệ thống thông minh trong các nhà máy của họ trong những tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial intelligence (in some contexts)".

Đạo đức AI

Sự phát triển của Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức. Chúng ta cần đảm bảo rằng AI được sử dụng một cách có trách nhiệm và không gây hại cho xã hội. Các vấn đề như quyền riêng tư, sự thiên vị trong thuật toán và tác động của AI đến việc làm đang được thảo luận rộng rãi.

AI trong Văn hóa Pop

Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) là một chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng, từ phim ảnh (ví dụ: 'Kẻ hủy diệt', 'Ma trận') đến sách và trò chơi điện tử. Những tác phẩm này thường khám phá những khả năng và nguy cơ tiềm ẩn của AI, đồng thời đặt ra những câu hỏi về bản chất của ý thức và nhân tính.