(Top Banner Ad)
sexual exploitation
C1
Noun C1 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

sexual exploitation

UK: /ˈsekʃuəl ˌeksplɔɪˈteɪʃən/ • US: /ˈsekʃuəl ˌeksplɔɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bóc lột tình dục lạm dụng tình dục sử dụng tình dục trái phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abuse of a person's sexuality for another person's gain, typically involving force, coercion, or deception.

Vietnamese Meaning

Sự lợi dụng, bóc lột tình dục; hành vi lạm dụng tình dục của một người vì lợi ích của người khác, thường liên quan đến vũ lực, ép buộc hoặc lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report detailed numerous cases of sexual exploitation of migrant workers."

    "Bản báo cáo chi tiết nhiều trường hợp bóc lột tình dục công nhân nhập cư."

  • "The organization works to combat sexual exploitation of women and girls."

    "Tổ chức này hoạt động để chống lại nạn bóc lột tình dục phụ nữ và trẻ em gái."

  • "Many laws are in place to protect vulnerable populations from sexual exploitation."

    "Nhiều luật được ban hành để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương khỏi nạn bóc lột tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Verb exploit khai thác, bóc lột, lợi dụng
Noun exploiter kẻ bóc lột, người lợi dụng
Adjective exploitative có tính bóc lột, lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
English
sex
English
sexual
Latin
explicare
Old French
esploitier
English
exploit
English
exploitation

Nguồn gốc 'Khai thác tình dục'

Cụm từ "sexual exploitation" (khai thác tình dục) ghép từ hai từ riêng biệt. Từ 'sexual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sexus' có nghĩa là 'giới tính'. Từ 'exploitation' cũng có gốc Latin 'explicare' ban đầu mang nghĩa 'làm sáng tỏ, phát triển'. Qua tiếng Pháp cổ 'esploitier' (hoàn thành, đạt được), 'exploit' trong tiếng Anh dần mang nghĩa 'sử dụng một cách ích kỷ' hoặc 'bóc lột'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả hành vi lợi dụng hoặc bóc lột người khác vì mục đích tình dục, thường mang ý nghĩa tiêu cực và phi đạo đức, xuất hiện trong các văn bản pháp lý và xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng quyền lực hoặc vị thế để bóc lột nhu cầu hoặc sự dễ bị tổn thương của một người khác liên quan đến tình dục. Nó thường bao gồm các hành vi như mại dâm ép buộc, buôn bán người vì mục đích tình dục, hoặc lạm dụng trẻ em.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng bị bóc lột (ví dụ: sexual exploitation of children). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc bóc lột (ví dụ: sexual exploitation for profit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual exploitation
  • commercial commercial sexual exploitation
    (khai thác tình dục vì mục đích thương mại)
  • child child sexual exploitation
    (khai thác tình dục trẻ em)
  • online online sexual exploitation
    (khai thác tình dục trực tuyến)
  • human human sexual exploitation
    (khai thác tình dục con người)
  • rampant rampant sexual exploitation
    (tình trạng khai thác tình dục tràn lan)
  • widespread widespread sexual exploitation
    (tình trạng khai thác tình dục phổ biến rộng rãi)
Verb + sexual exploitation
  • combat combat sexual exploitation
    (chống lại nạn khai thác tình dục)
  • prevent prevent sexual exploitation
    (ngăn chặn nạn khai thác tình dục)
  • tackle tackle sexual exploitation
    (giải quyết nạn khai thác tình dục)
  • end end sexual exploitation
    (chấm dứt nạn khai thác tình dục)
  • be subjected to be subjected to sexual exploitation
    (bị đặt vào tình trạng khai thác tình dục, là nạn nhân của sự khai thác tình dục)
  • fall victim to fall victim to sexual exploitation
    (trở thành nạn nhân của khai thác tình dục)

Idioms

  • victims of sexual exploitation

    nạn nhân của nạn khai thác tình dục

    "Many international organizations work to protect victims of sexual exploitation."

    (Nhiều tổ chức quốc tế hoạt động để bảo vệ các nạn nhân của nạn khai thác tình dục.)

  • the fight against sexual exploitation

    cuộc chiến chống lại nạn khai thác tình dục

    "The global community has united in the fight against sexual exploitation."

    (Cộng đồng toàn cầu đã đoàn kết trong cuộc chiến chống lại nạn khai thác tình dục.)

  • forms of sexual exploitation

    các hình thức khai thác tình dục

    "Human trafficking is one of the most severe forms of sexual exploitation."

    (Nạn buôn người là một trong những hình thức khai thác tình dục nghiêm trọng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual exploitation

Noun
Lật mặt

Sự lợi dụng, bóc lột tình dục; hành vi lạm dụng tình dục của một người vì lợi ích của người khác, thường liên quan đến vũ lực, ép buộc hoặc lừa dối.

"The report detailed numerous cases of sexual exploitation of migrant workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities intervened, the criminal organization had caused extensive sexual exploitation in the region.
Vào thời điểm nhà chức trách can thiệp, tổ chức tội phạm đã gây ra tình trạng bóc lột tình dục trên diện rộng trong khu vực.
Phủ định
She had not realized the extent of the sexual exploitation until she read the investigative report.
Cô ấy đã không nhận ra mức độ nghiêm trọng của việc bóc lột tình dục cho đến khi cô ấy đọc báo cáo điều tra.
Nghi vấn
Had the company already known about the sexual exploitation occurring within its factories before the lawsuit was filed?
Công ty đã biết về tình trạng bóc lột tình dục xảy ra trong các nhà máy của mình trước khi vụ kiện được đệ trình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual exploitation".

Vấn đề nhân quyền toàn cầu

Khai thác tình dục không chỉ là một tội ác mà còn là một vấn đề nhân quyền nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Nó thường gắn liền với các hoạt động bất hợp pháp khác như buôn người, nô lệ hiện đại và tội phạm có tổ chức, làm suy yếu phẩm giá và quyền tự do của con người.

Liên hệ với luật pháp và các nỗ lực quốc tế

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế, như Liên Hợp Quốc, đã ban hành luật pháp và các công ước nhằm chống lại nạn khai thác tình dục, bảo vệ nạn nhân và truy tố thủ phạm. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng chống và giải quyết vấn đề này, nhấn mạnh trách nhiệm chung của xã hội.