(Top Banner Ad)
trafficking in persons
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

trafficking in persons

UK: /ˈtræfɪkɪŋ ɪn ˈpɜːsnz/ • US: /ˈtræfɪkɪŋ ɪn ˈpɜːrsənz/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán người mua bán người nạn buôn người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of illegally transporting people from one country or area to another, typically for the purposes of forced labour or sexual exploitation.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thông lệ vận chuyển người trái phép từ quốc gia hoặc khu vực này sang quốc gia hoặc khu vực khác, thường là vì mục đích cưỡng bức lao động hoặc bóc lột tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations is working to combat trafficking in persons globally."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực chống lại nạn buôn bán người trên toàn cầu."

  • "Trafficking in persons is a serious crime."

    "Buôn bán người là một tội ác nghiêm trọng."

  • "Many victims of trafficking in persons are women and children."

    "Nhiều nạn nhân của nạn buôn bán người là phụ nữ và trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic sự giao thông; sự buôn bán (hợp pháp hoặc bất hợp pháp)
Verb traffic buôn bán (thường là bất hợp pháp, ví dụ: buôn ma túy, buôn người)
Noun trafficker kẻ buôn bán (người, ma túy, vũ khí...)
Adjective/Participle trafficked bị buôn bán, là nạn nhân của hoạt động buôn bán người

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
trafficare (to trade)
Old French
trafiquer (to trade)
English (16th C.)
traffic (commerce, movement)
English (19th-20th C.)
trafficking (illegal trade, specifically of people from late 20th C.)
Latin
persona (mask, character, individual)
Old French
persone
English
person (human being)
Modern English (2000)
Trafficking in Persons (formal legal term as per UN Palermo Protocol)

Nguồn gốc của "trafficking" và "persons"

Từ "traffic" ban đầu trong tiếng Ý (trafficare) có nghĩa là "giao thương" hay "buôn bán", ám chỉ sự di chuyển của hàng hóa và con người. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ các hoạt động mua bán trái phép. Còn từ "person" (người) có gốc Latin là "persona", ban đầu là mặt nạ sân khấu, sau đó phát triển thành nghĩa "vai trò", "cá nhân". Khi ghép lại thành "trafficking in persons", thuật ngữ này không chỉ đơn thuần là mua bán người, mà còn mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc, nhấn mạnh vào việc xâm phạm nhân phẩm và quyền con người thông qua các hình thức bóc lột, cưỡng ép. Sự phổ biến của cụm từ này trong luật pháp quốc tế gắn liền với Nghị định thư Palermo của Liên Hợp Quốc năm 2000, nhằm chống lại tội phạm xuyên quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa pháp lý rất mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật quốc tế và quốc gia. 'Trafficking in persons' nhấn mạnh vào sự vi phạm quyền con người, sự tước đoạt tự do và sự bóc lột. Cần phân biệt với 'smuggling' (buôn lậu), mặc dù cả hai đều liên quan đến việc di chuyển người trái phép, nhưng 'smuggling' thường có sự đồng thuận của người được di chuyển và mục đích chính là vượt biên trái phép, trong khi 'trafficking' luôn liên quan đến sự cưỡng ép và bóc lột.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng của hành vi buôn bán là 'persons' (người). Cụm 'trafficking in persons' có nghĩa là 'buôn bán người'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trafficking in persons
  • combat combat trafficking in persons
    (chống nạn buôn bán người)
  • prevent prevent trafficking in persons
    (ngăn chặn nạn buôn bán người)
  • prosecute prosecute trafficking in persons
    (truy tố tội buôn bán người)
  • eradicate eradicate trafficking in persons
    (xóa bỏ nạn buôn bán người)
  • investigate investigate trafficking in persons
    (điều tra các vụ buôn bán người)
Adjective + trafficking in persons
  • international international trafficking in persons
    (nạn buôn bán người quốc tế)
  • cross-border cross-border trafficking in persons
    (nạn buôn bán người xuyên biên giới)
  • severe severe trafficking in persons
    (các vụ buôn bán người nghiêm trọng)
Noun phrase with trafficking in persons
  • victims victims of trafficking in persons
    (nạn nhân của nạn buôn bán người)
  • perpetrators perpetrators of trafficking in persons
    (thủ phạm buôn bán người)
  • fight against the fight against trafficking in persons
    (cuộc chiến chống nạn buôn bán người)

Idioms

  • turn a blind eye to trafficking in persons

    làm ngơ, phớt lờ nạn buôn bán người

    "Governments should not turn a blind eye to trafficking in persons within their borders."

    (Các chính phủ không nên làm ngơ trước nạn buôn bán người trong lãnh thổ của họ.)

  • root out trafficking in persons

    nhổ tận gốc nạn buôn bán người

    "It requires concerted efforts to root out trafficking in persons from our communities."

    (Cần có những nỗ lực phối hợp để nhổ tận gốc nạn buôn bán người khỏi cộng đồng của chúng ta.)

  • combat trafficking in persons

    đấu tranh/chống lại nạn buôn bán người

    "International organizations are working to combat trafficking in persons globally."

    (Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực đấu tranh chống nạn buôn bán người trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trafficking in persons

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành động hoặc thông lệ vận chuyển người trái phép từ quốc gia hoặc khu vực này sang quốc gia hoặc khu vực khác, thường là vì mục đích cưỡng bức lao động hoặc bóc lột tình dục.

"The United Nations is working to combat trafficking in persons globally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trafficking in persons".

Nô lệ hiện đại

"Trafficking in persons" thường được gọi là "nô lệ hiện đại" (modern slavery), bởi nó tước đoạt tự do và nhân phẩm của con người thông qua bóc lột, cưỡng bức, lừa gạt, ép buộc. Khác với chế độ nô lệ truyền thống, "nô lệ hiện đại" không cần đến sự sở hữu hợp pháp, mà thường ẩn dưới vỏ bọc công việc, hôn nhân hoặc di cư bất hợp pháp, khiến việc nhận diện và chống lại trở nên phức tạp hơn.

Nghị định thư Palermo và Luật pháp Quốc tế

Cụm từ "trafficking in persons" trở nên phổ biến và được định nghĩa rõ ràng trong luật pháp quốc tế kể từ khi Nghị định thư Palermo (Protocol to Prevent, Suppress and Punish Trafficking in Persons, Especially Women and Children) ra đời vào năm 2000. Đây là một cột mốc quan trọng, đặt nền móng cho các quốc gia hợp tác chống lại tội phạm buôn bán người xuyên quốc gia, tập trung vào 3P: Prevention (Phòng ngừa), Prosecution (Truy tố) và Protection (Bảo vệ nạn nhân).