(Top Banner Ad)
humanophobia
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

humanophobia

UK: /ˌhjuːmənˈfəʊbiə/ • US: /ˌhjuːmənˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ người nỗi sợ hãi con người ám ảnh sợ người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fear of people or social situations.

Vietnamese Meaning

Nỗi sợ hãi con người hoặc các tình huống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His humanophobia made it difficult for him to attend social gatherings."

    "Nỗi sợ hãi con người khiến anh ấy khó tham gia các buổi tụ tập xã hội."

  • "The doctor diagnosed him with humanophobia and prescribed medication."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng sợ người và kê đơn thuốc."

  • "Her humanophobia stemmed from a traumatic childhood experience."

    "Chứng sợ người của cô bắt nguồn từ một trải nghiệm đau thương thời thơ ấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanophobe Người mắc chứng humanophobia (người sợ hãi hoặc ác cảm với con người)
Adjective humanophobic Thuộc về humanophobia (có tính chất sợ hãi hoặc ác cảm với con người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄνθρωπος (anthropos) - human
Greek
φόβος (phobos) - fear
English
humanophobia

Nguồn gốc của 'humanophobia'

Từ 'humanophobia' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'anthropos' (người) và 'phobos' (nỗi sợ). Nó mô tả nỗi sợ hãi hoặc ác cảm đối với con người nói chung. Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phân tích tâm lý để chỉ một trạng thái tâm lý phức tạp.

Usage Note

Humanophobia là một nỗi sợ hãi ám ảnh, dai dẳng và phi lý đối với con người hoặc các tương tác xã hội. Nó có thể biểu hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ sự khó chịu nhẹ trong các tình huống đông người đến nỗi sợ hãi tột độ khi phải đối mặt với người khác. Cần phân biệt với chứng sợ xã hội (social anxiety disorder), mặc dù có những điểm tương đồng. Humanophobia thường ám chỉ một nỗi sợ hãi sâu sắc và thường vô căn cứ hơn đối với bản thân con người, trong khi chứng sợ xã hội tập trung nhiều hơn vào nỗi sợ bị đánh giá tiêu cực trong các tình huống xã hội.

Prepositions

of towards

'Humanophobia of...' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng của nỗi sợ. Ví dụ: 'His humanophobia of large crowds made it difficult to attend concerts.' 'Humanophobia towards...' thường được sử dụng để chỉ thái độ hoặc cảm xúc tiêu cực đối với một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'His humanophobia towards strangers made him reluctant to ask for help.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanophobia
  • extreme extreme humanophobia
    (chứng humanophobia cực đoan)
  • irrational irrational humanophobia
    (chứng humanophobia phi lý)
Verb + humanophobia
  • experience experience humanophobia
    (trải qua chứng humanophobia)
  • exhibit exhibit humanophobia
    (thể hiện chứng humanophobia)
  • struggle struggle with humanophobia
    (vật lộn với chứng humanophobia)

Idioms

  • to be consumed by humanophobia

    bị ám ảnh bởi nỗi sợ con người

    "He was consumed by humanophobia after the traumatic event."

    (Anh ấy bị ám ảnh bởi nỗi sợ con người sau sự kiện đau thương đó.)

  • a breeding ground for humanophobia

    môi trường nuôi dưỡng nỗi sợ con người

    "The isolated community became a breeding ground for humanophobia."

    (Cộng đồng bị cô lập đó đã trở thành một môi trường nuôi dưỡng nỗi sợ con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanophobia

noun
Lật mặt

Nỗi sợ hãi con người hoặc các tình huống xã hội.

"His humanophobia made it difficult for him to attend social gatherings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanophobia".

Nỗi sợ xã hội

Humanophobia có thể liên quan đến các chứng rối loạn lo âu xã hội, nơi một người có nỗi sợ hãi dai dẳng và mãnh liệt khi bị người khác phán xét hoặc đánh giá tiêu cực. Điều này có thể dẫn đến việc tránh các tương tác xã hội và cô lập.