(Top Banner Ad)
sociophilia
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

sociophilia

UK: /ˌsəʊsioʊˈfɪliə/ • US: /ˌsoʊsioʊˈfɪliə/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu xã hội sự yêu thích giao tiếp tính hướng ngoại xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A love of society or sociability; a fondness for being around people.

Vietnamese Meaning

Sự yêu thích xã hội hoặc tính hòa đồng; sự thích ở gần mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sociophilia made him the life of every party."

    "Sự yêu thích xã hội khiến anh ấy trở thành linh hồn của mọi bữa tiệc."

  • "She has a strong sociophilia, always organizing gatherings with friends and family."

    "Cô ấy có một sự yêu thích xã hội mạnh mẽ, luôn tổ chức các buổi gặp mặt với bạn bè và gia đình."

  • "His sociophilia is evident in his active participation in community events."

    "Sự yêu thích xã hội của anh ấy thể hiện rõ qua việc anh ấy tích cực tham gia vào các sự kiện cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sociophile Người yêu thích xã hội, người có tình cảm đặc biệt với các hoạt động và tương tác xã hội.
Adjective sociophilic Có tính chất yêu thích xã hội; liên quan đến sự yêu thích xã hội.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Ancient Greek
philos
English
socio-
English
-philia
English
sociophilia

Gốc rễ từ tình yêu và xã hội

Từ 'sociophilia' được hình thành từ hai yếu tố gốc: 'socio-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (nghĩa là 'bạn đồng hành, xã hội') và '-philia' từ tiếng Hy Lạp 'philos' (nghĩa là 'yêu, tình yêu, sự hấp dẫn'). Do đó, 'sociophilia' có nghĩa là 'tình yêu dành cho xã hội' hoặc 'sự yêu thích các hoạt động xã hội và tương tác cộng đồng'.

Usage Note

Sociophilia chỉ một khuynh hướng thích giao tiếp, kết nối với mọi người và tìm kiếm sự tương tác xã hội. Nó khác với 'extroversion' (hướng ngoại) ở chỗ tập trung vào *sự yêu thích* các hoạt động xã hội, chứ không chỉ đơn thuần là hướng năng lượng ra bên ngoài. Nó cũng khác với 'gregariousness' (tính thích giao du) ở chỗ nhấn mạnh vào *cảm xúc tích cực* đối với xã hội.

Prepositions

for with

Sociophilia 'for' chỉ sự yêu thích đối với xã hội nói chung hoặc một nhóm người cụ thể. Sociophilia 'with' thường diễn tả việc thích giao tiếp, tương tác với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sociophilia
  • strong strong sociophilia
    (tình yêu xã hội mạnh mẽ)
  • innate innate sociophilia
    (tình yêu xã hội bẩm sinh)
  • developing developing sociophilia
    (tình yêu xã hội đang phát triển)
  • marked marked sociophilia
    (tình yêu xã hội rõ rệt)
Verb + sociophilia
  • possess possess sociophilia
    (sở hữu tình yêu xã hội)
  • exhibit exhibit sociophilia
    (thể hiện tình yêu xã hội)
  • foster foster sociophilia
    (nuôi dưỡng tình yêu xã hội)
Noun + of + sociophilia
  • a sense a sense of sociophilia
    (một cảm giác yêu thích xã hội)
  • the benefits the benefits of sociophilia
    (những lợi ích của tình yêu xã hội)

Idioms

  • a clear sign of sociophilia

    một dấu hiệu rõ ràng của tình yêu xã hội

    "Her eagerness to join every community event was a clear sign of sociophilia."

    (Sự háo hức tham gia mọi sự kiện cộng đồng của cô ấy là một dấu hiệu rõ ràng của tình yêu xã hội.)

  • nurturing sociophilia in children

    nuôi dưỡng tình yêu xã hội ở trẻ em

    "Schools play a vital role in nurturing sociophilia in children through group activities."

    (Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tình yêu xã hội ở trẻ em thông qua các hoạt động nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sociophilia

noun
Lật mặt

Sự yêu thích xã hội hoặc tính hòa đồng; sự thích ở gần mọi người.

"His sociophilia made him the life of every party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociophilia".

Bản chất xã hội của con người

Con người về bản chất là sinh vật xã hội, luôn tìm kiếm sự kết nối và tương tác với người khác. 'Sociophilia' phản ánh nhu cầu sâu sắc này, thể hiện sự yêu thích và mong muốn tham gia vào các hoạt động cộng đồng, xây dựng các mối quan hệ xã hội. Triết gia Aristotle từng nói 'Con người là một loài vật có tính xã hội' (Man is by nature a social animal), nhấn mạnh tầm quan trọng của xã hội đối với sự tồn tại và phát triển của con người.

Lợi ích của tương tác xã hội và cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, việc duy trì các mối quan hệ xã hội lành mạnh và tham gia tích cực vào cộng đồng được coi là yếu tố then chốt cho sức khỏe tinh thần và thể chất. 'Sociophilia' có thể thúc đẩy sự tham gia vào các tổ chức tình nguyện, câu lạc bộ, và các sự kiện cộng đồng, từ đó củng cố sợi dây liên kết xã hội và mang lại cảm giác thuộc về.