occlusive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or being a consonant produced by completely stopping the flow of air in the vocal tract.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc là một phụ âm được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng không khí trong thanh quản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sounds /p/, /t/, and /k/ are all occlusive consonants."
"Các âm /p/, /t/ và /k/ đều là các phụ âm tắc."
-
"Occlusive sounds are characterized by a complete closure of the vocal tract."
"Âm tắc được đặc trưng bởi sự đóng hoàn toàn của thanh quản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occlude | |
| Noun | occlusion | |
| Adjective | occluded |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ âm học, 'occlusive' mô tả các âm thanh mà luồng không khí bị chặn hoàn toàn tại một điểm trong miệng, mũi hoặc cổ họng. Ví dụ: /p/, /t/, /k/, /b/, /d/, /g/ trong tiếng Anh đều là các âm tắc (occlusive). Tính từ này thường dùng để mô tả đặc tính âm học của một âm vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total occlusive (tắc nghẽn hoàn toàn)
-
vascular vascular occlusive (tắc nghẽn mạch máu)
-
coronary coronary occlusive (tắc nghẽn động mạch vành)
-
occlusive occlusive dressing (băng kín (vết thương, không cho không khí và nước lọt vào))
-
occlusive occlusive therapy (liệu pháp bít kín)
-
occlusive occlusive disease (bệnh tắc nghẽn)
-
occlusive occlusive agent (chất gây tắc nghẽn)
Idioms
-
occlusive dressing
băng kín vết thương (không cho không khí và nước lọt vào)
"The nurse applied an occlusive dressing to the burn wound to prevent infection."
(Y tá đã đắp một miếng băng kín lên vết bỏng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
-
occlusive event
sự kiện tắc nghẽn (thường trong y học, như tắc mạch máu đột ngột)
"Doctors are investigating the cause of the patient's recent occlusive event in the brain."
(Các bác sĩ đang điều tra nguyên nhân của sự kiện tắc nghẽn gần đây trong não của bệnh nhân.)
-
occlusive properties
đặc tính bít kín/gây tắc nghẽn (ví dụ của một chất)
"This skin cream is valued for its occlusive properties, which help to retain moisture."
(Loại kem dưỡng da này được đánh giá cao nhờ đặc tính bít kín, giúp giữ ẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occlusive
Tính từLiên quan đến hoặc là một phụ âm được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng không khí trong thanh quản.
"The sounds /p/, /t/, and /k/ are all occlusive consonants."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the airflow is occlusive in the vocal tract, the sound is a consonant. |
Nếu luồng khí bị tắc nghẽn trong thanh quản, âm thanh đó là một phụ âm. |
| Phủ định | When a sound is not occlusive, it is not a stop consonant. |
Khi một âm thanh không mang tính tắc nghẽn, nó không phải là một phụ âm tắc. |
| Nghi vấn | If a consonant is produced, is the airflow always occlusive? |
Nếu một phụ âm được tạo ra, luồng khí có luôn bị tắc nghẽn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The occlusive nature of the sealant ensures a tight waterproof barrier. |
Bản chất tắc nghẽn của chất bịt kín đảm bảo một hàng rào chống thấm nước kín khít. |
| Phủ định | The material is not occlusive enough to completely block airflow. |
Vật liệu này không đủ khả năng tắc nghẽn để chặn hoàn toàn luồng không khí. |
| Nghi vấn | Is the bandage occlusive, or does it allow the wound to breathe? |
Băng gạc có kín không, hay nó cho phép vết thương thở? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occlusive".
