(Top Banner Ad)
occlusive
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

occlusive

UK: /əˈkluːsɪv/ • US: /əˈkluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

âm tắc phụ âm tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being a consonant produced by completely stopping the flow of air in the vocal tract.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một phụ âm được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng không khí trong thanh quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sounds /p/, /t/, and /k/ are all occlusive consonants."

    "Các âm /p/, /t/ và /k/ đều là các phụ âm tắc."

  • "Occlusive sounds are characterized by a complete closure of the vocal tract."

    "Âm tắc được đặc trưng bởi sự đóng hoàn toàn của thanh quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occlude
Noun occlusion
Adjective occluded

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occludere
English
occlusive

Nguồn gốc từ 'Đóng' và 'Chặn'

Từ 'occlusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occludere', mang ý nghĩa 'đóng lại' hoặc 'chặn lại'. Cụ thể hơn, 'ob-' có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ở giữa', và 'claudere' có nghĩa là 'đóng'. Vì vậy, 'occlusive' mô tả thứ gì đó có khả năng đóng kín hoặc gây tắc nghẽn.

Usage Note

Trong ngữ âm học, 'occlusive' mô tả các âm thanh mà luồng không khí bị chặn hoàn toàn tại một điểm trong miệng, mũi hoặc cổ họng. Ví dụ: /p/, /t/, /k/, /b/, /d/, /g/ trong tiếng Anh đều là các âm tắc (occlusive). Tính từ này thường dùng để mô tả đặc tính âm học của một âm vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occlusive
  • total total occlusive
    (tắc nghẽn hoàn toàn)
  • vascular vascular occlusive
    (tắc nghẽn mạch máu)
  • coronary coronary occlusive
    (tắc nghẽn động mạch vành)
Occlusive + Noun
  • occlusive occlusive dressing
    (băng kín (vết thương, không cho không khí và nước lọt vào))
  • occlusive occlusive therapy
    (liệu pháp bít kín)
  • occlusive occlusive disease
    (bệnh tắc nghẽn)
  • occlusive occlusive agent
    (chất gây tắc nghẽn)

Idioms

  • occlusive dressing

    băng kín vết thương (không cho không khí và nước lọt vào)

    "The nurse applied an occlusive dressing to the burn wound to prevent infection."

    (Y tá đã đắp một miếng băng kín lên vết bỏng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

  • occlusive event

    sự kiện tắc nghẽn (thường trong y học, như tắc mạch máu đột ngột)

    "Doctors are investigating the cause of the patient's recent occlusive event in the brain."

    (Các bác sĩ đang điều tra nguyên nhân của sự kiện tắc nghẽn gần đây trong não của bệnh nhân.)

  • occlusive properties

    đặc tính bít kín/gây tắc nghẽn (ví dụ của một chất)

    "This skin cream is valued for its occlusive properties, which help to retain moisture."

    (Loại kem dưỡng da này được đánh giá cao nhờ đặc tính bít kín, giúp giữ ẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occlusive

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một phụ âm được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng không khí trong thanh quản.

"The sounds /p/, /t/, and /k/ are all occlusive consonants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the airflow is occlusive in the vocal tract, the sound is a consonant.
Nếu luồng khí bị tắc nghẽn trong thanh quản, âm thanh đó là một phụ âm.
Phủ định
When a sound is not occlusive, it is not a stop consonant.
Khi một âm thanh không mang tính tắc nghẽn, nó không phải là một phụ âm tắc.
Nghi vấn
If a consonant is produced, is the airflow always occlusive?
Nếu một phụ âm được tạo ra, luồng khí có luôn bị tắc nghẽn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The occlusive nature of the sealant ensures a tight waterproof barrier.
Bản chất tắc nghẽn của chất bịt kín đảm bảo một hàng rào chống thấm nước kín khít.
Phủ định
The material is not occlusive enough to completely block airflow.
Vật liệu này không đủ khả năng tắc nghẽn để chặn hoàn toàn luồng không khí.
Nghi vấn
Is the bandage occlusive, or does it allow the wound to breathe?
Băng gạc có kín không, hay nó cho phép vết thương thở?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occlusive".

Ứng dụng trong y học và thẩm mỹ

Trong y học, thuật ngữ 'occlusive' rất quan trọng. Ví dụ, 'occlusive dressings' (băng kín) được dùng để bảo vệ vết thương khỏi vi khuẩn và giữ độ ẩm, thúc đẩy quá trình lành vết thương. Trong thẩm mỹ và chăm sóc da, các sản phẩm có 'occlusive properties' (đặc tính bít kín) tạo một lớp màng trên da để ngăn ngừa mất nước, giúp da mềm mại hơn.

Trong ngôn ngữ học (ngữ âm)

Trong ngôn ngữ học, đặc biệt là ngữ âm học, 'occlusive' (âm tắc) dùng để chỉ các phụ âm được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng khí trong khoang miệng hoặc họng, sau đó giải phóng đột ngột (ví dụ: các âm /p/, /t/, /k/ trong tiếng Anh). Đây là một khái niệm cơ bản để hiểu cách phát âm các ngôn ngữ khác nhau và là một phần quan trọng trong việc học phát âm chuẩn.