(Top Banner Ad)
hydrator
B2
Noun B2 Chủ yếu liên quan đến các sản phẩm làm đẹp và sức khỏe, có thể mở rộng sang công nghệ

hydrator

UK: /ˈhaɪdreɪtər/ • US: /ˈhaɪdreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm cấp nước chất cấp nước thiết bị cấp ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or device that provides or promotes hydration.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc thiết bị cung cấp hoặc thúc đẩy quá trình hydrat hóa (cấp nước).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This facial hydrator is infused with hyaluronic acid to deeply moisturize the skin."

    "Sản phẩm cấp nước cho da mặt này được bổ sung axit hyaluronic để dưỡng ẩm sâu cho da."

  • "She uses a daily hydrator to keep her skin healthy and radiant."

    "Cô ấy sử dụng sản phẩm cấp nước hàng ngày để giữ cho làn da khỏe mạnh và rạng rỡ."

  • "The humidifier acts as a room hydrator, preventing dryness."

    "Máy tạo độ ẩm hoạt động như một thiết bị cấp nước cho phòng, ngăn ngừa tình trạng khô hanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hydrate làm ẩm, cấp nước
Noun hydration sự làm ẩm, sự cấp nước
Adjective hydrating có tác dụng làm ẩm, cấp ẩm
Verb dehydrate làm mất nước, khử nước
Noun dehydration sự mất nước, tình trạng thiếu nước
Adjective hydrous có nước, chứa nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chủ yếu liên quan đến các sản phẩm làm đẹp và sức khỏe, có thể mở rộng sang công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydōr)
English
hydrate
English
hydrator

Nguồn gốc của 'Hydrator'

Từ 'hydrator' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ὕδωρ' (hydōr), có nghĩa là 'nước'. Từ 'hydrate' (làm ẩm) được hình thành vào đầu thế kỷ 19, kết hợp gốc 'hydro-' (liên quan đến nước) và hậu tố '-ate' (biến thành hành động). Sau đó, hậu tố '-or' được thêm vào để tạo thành danh từ 'hydrator', chỉ một thứ gì đó hoặc một thiết bị có khả năng cấp nước, làm ẩm.

Usage Note

Từ 'hydrator' thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm chăm sóc da hoặc các thiết bị công nghệ có chức năng cung cấp nước hoặc duy trì độ ẩm. Trong lĩnh vực chăm sóc da, nó thường được dùng để mô tả các loại kem dưỡng ẩm, serum hoặc mặt nạ. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến các thiết bị tạo ẩm không khí. So với 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm), 'hydrator' nhấn mạnh hơn vào việc cung cấp nước, trong khi 'moisturizer' có thể bao gồm cả việc khóa ẩm.

Prepositions

with for

'Hydrator with...' được dùng để chỉ hydrator chứa thành phần gì. 'Hydrator for...' chỉ mục đích sử dụng của hydrator.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrator
  • skin skin hydrator
    (sản phẩm dưỡng ẩm da)
  • facial facial hydrator
    (sản phẩm dưỡng ẩm mặt)
  • deep deep hydrator
    (sản phẩm dưỡng ẩm sâu)
  • lip lip hydrator
    (sản phẩm dưỡng ẩm môi)
Verb + hydrator
  • use use a hydrator
    (sử dụng sản phẩm cấp ẩm)
  • apply apply a hydrator
    (thoa sản phẩm cấp ẩm)
Hydrator + Prepositional Phrase
  • for dry skin hydrator for dry skin
    (sản phẩm cấp ẩm cho da khô)
  • with hyaluronic acid hydrator with hyaluronic acid
    (sản phẩm cấp ẩm chứa axit hyaluronic)

Idioms

  • a daily hydrator

    sản phẩm cấp ẩm dùng hàng ngày

    "She uses a daily hydrator to keep her skin soft."

    (Cô ấy dùng sản phẩm cấp ẩm hàng ngày để giữ làn da mềm mại.)

  • an essential hydrator

    sản phẩm cấp ẩm thiết yếu

    "Water is an essential hydrator for the human body."

    (Nước là sản phẩm cấp ẩm thiết yếu cho cơ thể con người.)

  • the ultimate hydrator

    sản phẩm cấp ẩm tối ưu/cuối cùng

    "This serum claims to be the ultimate hydrator for aging skin."

    (Huyết thanh này tuyên bố là sản phẩm cấp ẩm tối ưu cho làn da lão hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrator

Noun
Lật mặt

Một chất hoặc thiết bị cung cấp hoặc thúc đẩy quá trình hydrat hóa (cấp nước).

"This facial hydrator is infused with hyaluronic acid to deeply moisturize the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrator".

Tầm quan trọng trong chăm sóc da

Trong văn hóa làm đẹp và chăm sóc da hiện đại, 'hydrator' (thường dùng để chỉ các sản phẩm dưỡng ẩm) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó được coi là bước không thể thiếu để duy trì làn da khỏe mạnh, căng mọng, chống lại các dấu hiệu lão hóa và tác động từ môi trường. Các chiến dịch quảng cáo và chuyên gia da liễu thường xuyên nhấn mạnh việc 'cấp ẩm' là chìa khóa cho một làn da 'bừng sáng'.

Sức khỏe tổng thể và cấp nước

Mặc dù 'hydrator' thường ám chỉ sản phẩm bên ngoài, nhưng khái niệm 'cấp nước' cũng được mở rộng sang sức khỏe tổng thể. Văn hóa phương Tây và toàn cầu luôn khuyến khích việc uống đủ nước (dùng nước làm 'hydrator' cho cơ thể) để duy trì chức năng cơ thể, năng lượng và tinh thần minh mẫn. Sự hiểu biết về việc cấp nước không chỉ cho da mà còn cho toàn bộ cơ thể đã trở thành một phần của lối sống lành mạnh.