humidifier
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Humidifier'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị dùng để tăng độ ẩm trong phòng hoặc tòa nhà.
Definition (English Meaning)
A device for increasing the humidity in a room or building.
Ví dụ Thực tế với 'Humidifier'
-
"I use a humidifier in my bedroom during the winter to combat dry air."
"Tôi sử dụng máy tạo ẩm trong phòng ngủ vào mùa đông để chống lại không khí khô."
-
"The humidifier helps to alleviate my cough at night."
"Máy tạo ẩm giúp giảm ho của tôi vào ban đêm."
-
"Make sure to clean your humidifier regularly to prevent mold growth."
"Hãy chắc chắn rằng bạn vệ sinh máy tạo ẩm thường xuyên để ngăn ngừa nấm mốc phát triển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Humidifier'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: humidifier
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Humidifier'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Humidifier thường được sử dụng để giảm khô da, giảm các triệu chứng của bệnh hô hấp, và cải thiện chất lượng không khí trong môi trường khô hanh. Cần phân biệt với 'dehumidifier' (máy hút ẩm), có chức năng ngược lại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Humidifier 'with': đề cập đến chất hoặc thành phần được sử dụng trong máy tạo ẩm (ví dụ: 'a humidifier with essential oils'). Humidifier 'for': chỉ mục đích sử dụng của máy tạo ẩm (ví dụ: 'a humidifier for babies').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Humidifier'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to buy a humidifier for her baby's room.
|
Cô ấy sẽ mua một máy tạo độ ẩm cho phòng của con cô ấy. |
| Phủ định |
They are not going to use the humidifier tonight because the humidity is already high.
|
Họ sẽ không sử dụng máy tạo độ ẩm tối nay vì độ ẩm đã cao. |
| Nghi vấn |
Are you going to clean the humidifier this weekend?
|
Bạn có định vệ sinh máy tạo độ ẩm vào cuối tuần này không? |