(Top Banner Ad)
humidifier
B1
noun B1 Gia dụng, Thiết bị

humidifier

UK: /hjuːˈmɪdɪfaɪər/ • US: /hjuːˈmɪdɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tạo ẩm máy làm ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for increasing the humidity in a room or building.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để tăng độ ẩm trong phòng hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a humidifier in my bedroom during the winter to combat dry air."

    "Tôi sử dụng máy tạo ẩm trong phòng ngủ vào mùa đông để chống lại không khí khô."

  • "The humidifier helps to alleviate my cough at night."

    "Máy tạo ẩm giúp giảm ho của tôi vào ban đêm."

  • "Make sure to clean your humidifier regularly to prevent mold growth."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn vệ sinh máy tạo ẩm thường xuyên để ngăn ngừa nấm mốc phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humid ẩm ướt, ẩm thấp
Noun humidity độ ẩm, sự ẩm ướt
Verb humidify làm ẩm, làm cho ẩm ướt
Noun dehumidifier máy hút ẩm
Verb dehumidify hút ẩm, làm khô
Noun humidification sự làm ẩm, quá trình tạo ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humidus
English
humid
Latin
facere
Old French
-ifier
English
-ifier
English
humidifier

Nguồn gốc của 'humidifier': Từ ẩm ướt đến thiết bị tạo ẩm

Từ 'humidifier' là sự kết hợp của hai yếu tố chính. Phần 'humid-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humidus' có nghĩa là 'ẩm ướt' hoặc 'có hơi nước'. Phần '-ifier' lại xuất phát từ tiếng Latin 'facere', có nghĩa là 'làm ra' hoặc 'biến thành'. Ghép lại, 'humidifier' có nghĩa đen là 'thứ làm cho ẩm ướt'. Ban đầu, khái niệm này dùng để chỉ các hệ thống làm ẩm trong nhà máy, sau này phát triển thành thiết bị gia dụng phổ biến giúp duy trì độ ẩm lý tưởng trong không khí, đặc biệt là vào mùa khô.

Usage Note

Humidifier thường được sử dụng để giảm khô da, giảm các triệu chứng của bệnh hô hấp, và cải thiện chất lượng không khí trong môi trường khô hanh. Cần phân biệt với 'dehumidifier' (máy hút ẩm), có chức năng ngược lại.

Prepositions

with for

Humidifier 'with': đề cập đến chất hoặc thành phần được sử dụng trong máy tạo ẩm (ví dụ: 'a humidifier with essential oils'). Humidifier 'for': chỉ mục đích sử dụng của máy tạo ẩm (ví dụ: 'a humidifier for babies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humidifier
  • portable portable humidifier
    (máy tạo độ ẩm di động)
  • room room humidifier
    (máy tạo độ ẩm trong phòng)
  • ultrasonic ultrasonic humidifier
    (máy tạo độ ẩm siêu âm)
  • cool-mist cool-mist humidifier
    (máy tạo độ ẩm phun sương lạnh)
  • warm-mist warm-mist humidifier
    (máy tạo độ ẩm phun sương ấm)
Verb + humidifier
  • use use a humidifier
    (sử dụng máy tạo độ ẩm)
  • run run a humidifier
    (vận hành máy tạo độ ẩm)
  • turn on/off turn on/off a humidifier
    (bật/tắt máy tạo độ ẩm)
  • clean clean a humidifier
    (vệ sinh máy tạo độ ẩm)
  • fill fill the humidifier with water
    (đổ nước vào máy tạo độ ẩm)
Humidifier + Noun
  • filter humidifier filter
    (bộ lọc của máy tạo độ ẩm)
  • tank humidifier tank
    (bình chứa nước của máy tạo độ ẩm)
  • settings humidifier settings
    (cài đặt của máy tạo độ ẩm)

Idioms

  • run a humidifier

    vận hành máy tạo độ ẩm

    "It's so dry in here, I need to run a humidifier."

    (Trong này khô quá, tôi cần bật máy tạo độ ẩm.)

  • humidifier season

    mùa cần dùng máy tạo độ ẩm (thường là mùa khô hoặc mùa đông)

    "When humidifier season starts, my skin feels much better."

    (Khi mùa cần dùng máy tạo độ ẩm bắt đầu, da tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.)

  • humidifier maintenance

    bảo trì máy tạo độ ẩm

    "Regular humidifier maintenance is essential to prevent mold."

    (Bảo trì máy tạo độ ẩm thường xuyên là rất quan trọng để ngăn ngừa nấm mốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humidifier

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để tăng độ ẩm trong phòng hoặc tòa nhà.

"I use a humidifier in my bedroom during the winter to combat dry air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a humidifier for her baby's room.
Cô ấy sẽ mua một máy tạo độ ẩm cho phòng của con cô ấy.
Phủ định
They are not going to use the humidifier tonight because the humidity is already high.
Họ sẽ không sử dụng máy tạo độ ẩm tối nay vì độ ẩm đã cao.
Nghi vấn
Are you going to clean the humidifier this weekend?
Bạn có định vệ sinh máy tạo độ ẩm vào cuối tuần này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been using a humidifier to combat the dry air in my apartment.
Tôi đã sử dụng máy tạo độ ẩm để chống lại không khí khô trong căn hộ của mình.
Phủ định
She hasn't been buying a humidifier because she lives in a naturally humid environment.
Cô ấy đã không mua máy tạo độ ẩm vì cô ấy sống trong một môi trường có độ ẩm tự nhiên.
Nghi vấn
Have you been running the humidifier all night, or did the humidity increase naturally?
Bạn đã chạy máy tạo độ ẩm cả đêm hay độ ẩm tăng lên một cách tự nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humidifier".

Lợi ích sức khỏe và sự thoải mái

Ở các nước có khí hậu khô hanh hoặc mùa đông lạnh giá (nơi hệ thống sưởi làm không khí khô), máy tạo độ ẩm được coi là thiết bị gia dụng quan trọng. Nó giúp giảm các triệu chứng như da khô, môi nứt nẻ, đau họng, và tắc nghẽn xoang, mang lại cảm giác dễ chịu và giấc ngủ tốt hơn. Nhiều người cũng dùng nó để bảo vệ đồ nội thất gỗ và nhạc cụ khỏi bị nứt do khô hanh.

Chất lượng không khí trong nhà

Việc duy trì độ ẩm thích hợp trong nhà là một phần của việc quản lý chất lượng không khí tổng thể. Tuy nhiên, nếu không được vệ sinh đúng cách, máy tạo độ ẩm có thể phát tán vi khuẩn hoặc nấm mốc vào không khí, gây hại cho sức khỏe. Vì vậy, việc vệ sinh thường xuyên và sử dụng nước sạch là điều được khuyến nghị rộng rãi trong văn hóa phương Tây.