(Top Banner Ad)
air purifier
B1
noun B1 Environmental Science/Technology

air purifier

UK: /ˈeə ˌpjʊərɪfaɪər/ • US: /ˈer ˌpjʊrɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy lọc không khí thiết bị lọc không khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for removing pollutants from the air.

Vietnamese Meaning

Thiết bị dùng để loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought an air purifier to help with my allergies."

    "Tôi đã mua một máy lọc không khí để giúp giảm dị ứng."

  • "Many people use air purifiers to improve indoor air quality."

    "Nhiều người sử dụng máy lọc không khí để cải thiện chất lượng không khí trong nhà."

  • "The air purifier effectively removed dust and pollen from the room."

    "Máy lọc không khí đã loại bỏ hiệu quả bụi và phấn hoa khỏi phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purification sự thanh lọc, quá trình làm sạch
Verb purify thanh lọc, làm cho tinh khiết
Adjective pure tinh khiết, trong lành
Noun purity sự tinh khiết, sự trong sạch
Adjective airy thoáng đãng, thoáng khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science/Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr) -> 'air'
Latin
aer -> 'air'
Latin
purus ('pure') + facere ('to make') -> purificare
Old French
air, purifier
Modern English
air purifier

Hơi Thở của Sự Sống

Từ 'air' (không khí) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'aḗr', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'làn gió'. Đối với người xưa, không khí không chỉ là thứ vô hình xung quanh ta mà còn là yếu tố thiết yếu của sự sống, một món quà từ các vị thần.

Nghệ Thuật Thanh Lọc

Từ 'purifier' (thiết bị/người làm sạch) bắt nguồn từ tiếng Latin 'purus' (tinh khiết) và 'facere' (làm ra). 'Purify' ban đầu có nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên trong sạch về mặt nghi lễ hoặc tinh thần. Ngày nay, 'air purifier' mang ý nghĩa làm sạch không khí theo đúng nghĩa đen.

Usage Note

Air purifier là một thiết bị gia dụng hoặc công nghiệp được thiết kế để lọc và làm sạch không khí. Nó khác với 'air freshener' (máy làm thơm không khí) vì air purifier thực sự loại bỏ các hạt và chất gây ô nhiễm, trong khi air freshener chỉ che giấu mùi. 'Air cleaner' có thể được sử dụng thay thế cho 'air purifier', nhưng 'air purifier' là thuật ngữ phổ biến hơn.

Prepositions

with for

'Air purifier with...' dùng để chỉ air purifier có tính năng cụ thể (ví dụ: 'air purifier with HEPA filter'). 'Air purifier for...' dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'air purifier for allergies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air purifier
  • HEPA air purifier
    (máy lọc không khí HEPA (bộ lọc hiệu suất cao))
  • portable air purifier
    (máy lọc không khí di động)
  • smart air purifier
    (máy lọc không khí thông minh)
  • powerful air purifier
    (máy lọc không khí công suất lớn)
Verb + air purifier
  • run an air purifier
    (chạy/vận hành máy lọc không khí)
  • install an air purifier
    (lắp đặt máy lọc không khí)
  • turn on/off an air purifier
    (bật/tắt máy lọc không khí)
  • clean the air purifier
    (vệ sinh máy lọc không khí)
Noun + of/for + air purifier
  • filter for an air purifier
    (bộ lọc cho máy lọc không khí)
  • brand of air purifier
    (thương hiệu máy lọc không khí)
  • the size of the air purifier
    (kích thước của máy lọc không khí)

Idioms

  • an air purifier for the conversation

    Một người hoặc một lời nói giúp làm dịu đi một cuộc trò chuyện căng thẳng, loại bỏ sự tiêu cực.

    "His calm explanation acted as an air purifier for the tense conversation."

    (Lời giải thích điềm tĩnh của anh ấy như một chiếc máy lọc không khí cho cuộc trò chuyện căng thẳng.)

  • a breath of fresh air

    Một cách nói phổ biến hơn, chỉ một người hoặc một điều gì đó mới mẻ, dễ chịu và khác biệt. Dù không chứa từ 'purifier', nó có cùng ý tưởng về không khí trong lành.

    "After working with the old manager for years, the new boss is a breath of fresh air."

    (Sau nhiều năm làm việc với người quản lý cũ, sếp mới thực sự là một làn gió mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air purifier

noun
Lật mặt

Thiết bị dùng để loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi không khí.

"I bought an air purifier to help with my allergies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air purifier".

Phong Trào Sức Khỏe & An Toàn

Ở các nước phương Tây, máy lọc không khí ngày càng phổ biến do sự quan tâm gia tăng về sức khỏe. Mọi người lo ngại về ô nhiễm không khí, dị ứng phấn hoa, lông thú cưng, và gần đây là các virus lây qua đường không khí. Sở hữu một chiếc máy lọc không khí được xem là một cách chủ động để bảo vệ sức khỏe gia đình.

Một Phần của Ngôi Nhà Thông Minh

Máy lọc không khí không còn là một thiết bị độc lập. Nhiều mẫu máy hiện đại được tích hợp vào hệ sinh thái 'nhà thông minh' (smart home), cho phép người dùng điều khiển chúng bằng giọng nói qua Amazon Alexa hoặc Google Assistant. Điều này phản ánh xu hướng tự động hóa và kết nối mọi thứ trong lối sống hiện đại.