(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ humous
B1

humous

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

humous hummus món đậu xanh nghiền kiểu Trung Đông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Humous'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món chấm hoặc phết có nguồn gốc từ Levant, được làm từ đậu xanh hoặc các loại đậu khác đã nấu chín, nghiền nhuyễn, trộn với tahini, nước cốt chanh và tỏi.

Definition (English Meaning)

A Levantine dip or spread made from cooked, mashed chickpeas or other beans, blended with tahini, lemon juice, and garlic.

Ví dụ Thực tế với 'Humous'

  • "We enjoyed humous with pita bread and vegetables."

    "Chúng tôi đã thưởng thức humous với bánh mì pita và rau củ."

  • "She brought a container of humous to the party."

    "Cô ấy mang một hộp humous đến bữa tiệc."

  • "Humous is a healthy and delicious snack."

    "Humous là một món ăn nhẹ lành mạnh và ngon miệng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Humous'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: humous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hummus(hummus (cách viết khác))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tahini(tahini (sốt mè))
pita bread(bánh mì pita)
falafel(falafel (bánh rán đậu xanh))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Humous'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Humous (cũng được viết là hummus) là một món ăn phổ biến ở Trung Đông và ngày càng phổ biến trên toàn thế giới. Có nhiều biến thể khác nhau của món humous, với các thành phần khác nhau được thêm vào để tạo ra các hương vị khác nhau. Ví dụ, có thể thêm ớt chuông đỏ nướng, ô liu hoặc rau mùi tây vào humous.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in on

Humous is typically served *with* pita bread. It's often used *in* wraps and sandwiches. You can put humous *on* a cracker.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Humous'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)