(Top Banner Ad)
humous
B1
danh từ B1 Ẩm thực

humous

UK: /ˈhjuːməs/ • US: /ˈhʊməs/

Nghĩa tiếng Việt

humous hummus món đậu xanh nghiền kiểu Trung Đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Levantine dip or spread made from cooked, mashed chickpeas or other beans, blended with tahini, lemon juice, and garlic.

Vietnamese Meaning

Một món chấm hoặc phết có nguồn gốc từ Levant, được làm từ đậu xanh hoặc các loại đậu khác đã nấu chín, nghiền nhuyễn, trộn với tahini, nước cốt chanh và tỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed humous with pita bread and vegetables."

    "Chúng tôi đã thưởng thức humous với bánh mì pita và rau củ."

  • "She brought a container of humous to the party."

    "Cô ấy mang một hộp humous đến bữa tiệc."

  • "Humous is a healthy and delicious snack."

    "Humous là một món ăn nhẹ lành mạnh và ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humus Mùn (chất hữu cơ đã phân hủy trong đất)
Adjective humic Liên quan đến axit humic hoặc mùn
Noun humate Muối của axit humic

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhǵhom-
Latin
humus
English
humus
English
humous

Rễ từ Đất Mẹ

Từ 'humous' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'humus', nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Điều thú vị là, 'humus' lại xuất phát từ gốc từ Proto-Indo-European '*dhǵhom-' cũng có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Vì vậy, khi bạn nói về đất 'humous', bạn đang nói về loại đất giàu mùn, màu mỡ, mang đầy đủ ý nghĩa nguyên thủy của 'đất'.

Usage Note

Humous (cũng được viết là hummus) là một món ăn phổ biến ở Trung Đông và ngày càng phổ biến trên toàn thế giới. Có nhiều biến thể khác nhau của món humous, với các thành phần khác nhau được thêm vào để tạo ra các hương vị khác nhau. Ví dụ, có thể thêm ớt chuông đỏ nướng, ô liu hoặc rau mùi tây vào humous.

Prepositions

with in on

Humous is typically served *with* pita bread. It's often used *in* wraps and sandwiches. You can put humous *on* a cracker.

Collocations (Từ đi kèm)

humous + Noun
  • soil humous soil
    (đất mùn)
  • layer humous layer
    (lớp mùn)
  • earth humous earth
    (đất mùn)
  • material humous material
    (vật liệu mùn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humous

danh từ
Lật mặt

Một món chấm hoặc phết có nguồn gốc từ Levant, được làm từ đậu xanh hoặc các loại đậu khác đã nấu chín, nghiền nhuyễn, trộn với tahini, nước cốt chanh và tỏi.

"We enjoyed humous with pita bread and vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I eat humous, I feel full.
Nếu tôi ăn humous, tôi cảm thấy no.
Phủ định
When she has humous, she doesn't usually add oil.
Khi cô ấy ăn humous, cô ấy thường không thêm dầu.
Nghi vấn
If they serve humous, do they also offer pita bread?
Nếu họ phục vụ humous, họ có phục vụ bánh mì pita không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humous".

Tầm quan trọng của mùn trong nông nghiệp

Mùn (humus) là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của đất và năng suất cây trồng. Đất 'humous' giàu mùn có khả năng giữ nước, cung cấp dinh dưỡng cho cây và cải thiện cấu trúc đất. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nông nghiệp hữu cơ và làm vườn bền vững, việc duy trì và tăng cường lớp mùn trong đất được coi là một thực hành thiết yếu để bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh lương thực.

Không nhầm lẫn với 'Hummus'!

Điều quan trọng cần lưu ý là từ 'humous' (liên quan đến đất mùn) hoàn toàn khác với 'hummus' (món sốt đậu gà Trung Đông). Mặc dù cách phát âm có thể tương tự, ý nghĩa và nguồn gốc của chúng khác nhau rất nhiều. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn hai từ này, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng!