falafel
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Falafel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món ăn Trung Đông làm từ đậu xanh nghiền hoặc các loại đậu khác được tẩm gia vị, tạo thành những viên tròn hoặc bánh rán và chiên ngập dầu, thường được ăn kèm hoặc nhồi trong bánh mì pita.
Definition (English Meaning)
A Middle Eastern dish of spiced mashed chickpeas or other pulses formed into balls or fritters and deep-fried, usually eaten with or in pita.
Ví dụ Thực tế với 'Falafel'
-
"I ordered a falafel sandwich for lunch."
"Tôi đã gọi một bánh mì falafel cho bữa trưa."
-
"She makes delicious homemade falafel."
"Cô ấy làm món falafel tự làm rất ngon."
-
"Falafel is a popular vegetarian option."
"Falafel là một lựa chọn ăn chay phổ biến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Falafel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: falafel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Falafel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Falafel thường được dùng như một món ăn đường phố phổ biến ở Trung Đông và các quốc gia phương Tây. Hương vị đặc trưng của nó đến từ sự kết hợp của các loại gia vị như thì là, rau mùi, tỏi và ớt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With’ dùng để chỉ những món ăn đi kèm với falafel, ví dụ: ‘falafel with tahini sauce’. ‘In’ dùng để chỉ việc falafel được nhồi bên trong một loại bánh, ví dụ: ‘falafel in pita bread’.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Falafel'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The restaurant, which serves the best falafel in town, is always crowded.
|
Nhà hàng, nơi phục vụ món falafel ngon nhất trong thị trấn, luôn đông khách. |
| Phủ định |
The food truck, which doesn't sell falafel, is not popular with vegetarians.
|
Xe bán đồ ăn, nơi không bán falafel, không được ưa chuộng với người ăn chay. |
| Nghi vấn |
Is this the street where you bought the falafel that was so delicious?
|
Đây có phải là con đường nơi bạn đã mua món falafel ngon tuyệt đó không? |