(Top Banner Ad)
falafel
A2
danh từ A2 Ẩm thực

falafel

UK: /fəˈlæfəl/ • US: /fəˈlɑːfəl/

Nghĩa tiếng Việt

bánh falafel falafel
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Middle Eastern dish of spiced mashed chickpeas or other pulses formed into balls or fritters and deep-fried, usually eaten with or in pita.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Trung Đông làm từ đậu xanh nghiền hoặc các loại đậu khác được tẩm gia vị, tạo thành những viên tròn hoặc bánh rán và chiên ngập dầu, thường được ăn kèm hoặc nhồi trong bánh mì pita.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a falafel sandwich for lunch."

    "Tôi đã gọi một bánh mì falafel cho bữa trưa."

  • "She makes delicious homemade falafel."

    "Cô ấy làm món falafel tự làm rất ngon."

  • "Falafel is a popular vegetarian option."

    "Falafel là một lựa chọn ăn chay phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falafel Bánh chiên đậu gà/đậu fava (món ăn Trung Đông)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
فلافل (falāfil)
English
falafel

Nguồn gốc món falafel

Từ "falafel" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "فلافل" (falāfil). Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có thể bắt nguồn từ tiếng Coptic "phalaphel", có nghĩa là "nhiều đậu" hoặc "của đậu". Món ăn này là một món ăn đường phố truyền thống của Trung Đông, phổ biến ở nhiều quốc gia như Ai Cập, Lebanon, Syria và Israel. Ban đầu, nó thường được làm từ đậu fava (đậu răng ngựa) nghiền, nhưng ngày nay phiên bản từ đậu gà (chickpea) nghiền, chiên giòn đã trở nên phổ biến rộng rãi.

Usage Note

Falafel thường được dùng như một món ăn đường phố phổ biến ở Trung Đông và các quốc gia phương Tây. Hương vị đặc trưng của nó đến từ sự kết hợp của các loại gia vị như thì là, rau mùi, tỏi và ớt.

Prepositions

with in

‘With’ dùng để chỉ những món ăn đi kèm với falafel, ví dụ: ‘falafel with tahini sauce’. ‘In’ dùng để chỉ việc falafel được nhồi bên trong một loại bánh, ví dụ: ‘falafel in pita bread’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + falafel
  • delicious delicious falafel
    (falafel ngon)
  • crispy crispy falafel
    (falafel giòn)
  • hot hot falafel
    (falafel nóng hổi)
  • vegetarian vegetarian falafel
    (falafel chay)
  • authentic authentic falafel
    (falafel chuẩn vị)
Verb + falafel
  • eat eat falafel
    (ăn falafel)
  • make make falafel
    (làm falafel)
  • order order falafel
    (gọi/đặt falafel)
  • serve serve falafel
    (phục vụ falafel)
Falafel + Noun
  • sandwich falafel sandwich
    (bánh mì kẹp falafel)
  • wrap falafel wrap
    (bánh cuộn falafel)
  • plate falafel plate
    (đĩa falafel (suất falafel))
  • ball falafel ball
    (viên falafel)

Idioms

  • falafel sandwich

    bánh mì kẹp falafel

    "I'll grab a falafel sandwich for a quick lunch."

    (Tôi sẽ mua một chiếc bánh mì kẹp falafel để ăn trưa nhanh.)

  • falafel wrap

    bánh cuộn falafel

    "She prefers a falafel wrap with extra tahini sauce."

    (Cô ấy thích một chiếc bánh cuộn falafel với nhiều sốt tahini hơn.)

  • falafel plate

    đĩa falafel (suất falafel đầy đủ)

    "The falafel plate comes with hummus, salad, and pita bread."

    (Suất falafel này đi kèm với sốt hummus, salad và bánh mì pita.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falafel

danh từ
Lật mặt

Một món ăn Trung Đông làm từ đậu xanh nghiền hoặc các loại đậu khác được tẩm gia vị, tạo thành những viên tròn hoặc bánh rán và chiên ngập dầu, thường được ăn kèm hoặc nhồi trong bánh mì pita.

"I ordered a falafel sandwich for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which serves the best falafel in town, is always crowded.
Nhà hàng, nơi phục vụ món falafel ngon nhất trong thị trấn, luôn đông khách.
Phủ định
The food truck, which doesn't sell falafel, is not popular with vegetarians.
Xe bán đồ ăn, nơi không bán falafel, không được ưa chuộng với người ăn chay.
Nghi vấn
Is this the street where you bought the falafel that was so delicious?
Đây có phải là con đường nơi bạn đã mua món falafel ngon tuyệt đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite street food is falafel: it's a delicious and healthy option.
Món ăn đường phố yêu thích của tôi là falafel: đó là một lựa chọn ngon và lành mạnh.
Phủ định
This restaurant doesn't serve typical Middle Eastern food: it lacks falafel, hummus, and baba ghanoush.
Nhà hàng này không phục vụ các món ăn điển hình của Trung Đông: nó thiếu falafel, hummus và baba ghanoush.
Nghi vấn
Are you familiar with popular vegetarian dishes: falafel, lentil soup, or vegetable curry?
Bạn có quen thuộc với các món chay phổ biến không: falafel, súp đậu lăng hoặc cà ri rau củ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat falafel, it becomes crispy.
Nếu bạn hâm nóng falafel, nó trở nên giòn.
Phủ định
If you don't eat falafel immediately, it doesn't taste as good.
Nếu bạn không ăn falafel ngay lập tức, nó sẽ không ngon bằng.
Nghi vấn
If someone offers you falafel, do you usually accept it?
Nếu ai đó mời bạn falafel, bạn có thường chấp nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falafel".

Món ăn đường phố biểu tượng của Trung Đông

Falafel không chỉ là một món ăn đơn thuần mà còn là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực đường phố tại nhiều quốc gia Trung Đông, đặc biệt là ở Ai Cập, Lebanon, Israel và Palestine. Nó thường được mua từ các xe đẩy hoặc cửa hàng nhỏ, ăn nóng hổi và là bữa ăn nhanh được yêu thích bởi người dân địa phương và du khách.

Lựa chọn phổ biến cho người ăn chay và thuần chay

Do được làm chủ yếu từ đậu gà hoặc đậu fava nghiền nát và các loại rau thơm, falafel tự nhiên không chứa thịt, trở thành một lựa chọn tuyệt vời và cực kỳ phổ biến cho người ăn chay (vegetarian) và thuần chay (vegan) trên toàn thế giới. Món ăn này cung cấp một nguồn protein thực vật dồi dào, thường được coi là một bữa ăn nhanh lành mạnh và bổ dưỡng.