(Top Banner Ad)
huntington's disease
C1
Danh từ C1 Y học

huntington's disease

UK: /ˈhʌntɪŋtənz dɪˈziːz/ • US: /ˈhʌntɪŋtənz dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh Huntington bệnh múa giật Huntington
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A progressive, autosomal dominant neurodegenerative disease that affects muscle coordination and leads to cognitive decline and psychiatric problems. It typically becomes noticeable in mid-adult life.

Vietnamese Meaning

Một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, ảnh hưởng đến sự phối hợp cơ bắp và dẫn đến suy giảm nhận thức và các vấn đề tâm thần. Bệnh thường trở nên đáng chú ý ở độ tuổi trung niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Huntington's disease is a devastating genetic disorder with no cure."

    "Bệnh Huntington là một rối loạn di truyền tàn khốc không có thuốc chữa."

  • "Early diagnosis of Huntington's disease can help patients and their families prepare for the future."

    "Việc chẩn đoán sớm bệnh Huntington có thể giúp bệnh nhân và gia đình họ chuẩn bị cho tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Huntington Tên riêng của bác sĩ George Huntington, người đã mô tả căn bệnh này.
Noun Huntington's Dạng sở hữu cách của tên riêng 'Huntington', được dùng để chỉ căn bệnh này (ví dụ: trong Huntington's disease).
Noun Huntington's disease Tên đầy đủ của bệnh Huntington, một bệnh rối loạn thần kinh di truyền thoái hóa.

Synonyms

Huntington's chorea (Múa giật Huntington)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
George Huntington (1872)
English
Huntington's chorea (original description)
English
Huntington's disease (current medical term)

Nguồn gốc tên bệnh Huntington's disease

Bệnh Huntington được đặt theo tên của bác sĩ người Mỹ George Huntington. Vào năm 1872, ở tuổi 22, ông đã xuất bản một bài báo mô tả chi tiết về một căn bệnh rối loạn thần kinh di truyền với các triệu chứng đặc trưng như cử động không kiểm soát (gọi là múa giật) và suy giảm nhận thức. Bài báo của ông đã tổng hợp những quan sát từ thế hệ trước trong gia đình ông và là một trong những mô tả y học đầu tiên về một căn bệnh di truyền rõ ràng.

Usage Note

Huntington's disease is named after George Huntington, who described it in 1872. It is caused by a mutation in the huntingtin gene. The term is often used in medical contexts and discussions about genetic disorders.

Prepositions

with in

The preposition 'with' can be used to describe symptoms or complications associated with the disease (e.g., 'patients with Huntington's disease'). The preposition 'in' can be used to describe research or studies focused on the disease (e.g., 'research in Huntington's disease').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Huntington's disease
  • hereditary hereditary Huntington's disease
    (bệnh Huntington's di truyền)
  • genetic genetic Huntington's disease
    (bệnh Huntington's do gen)
  • neurodegenerative neurodegenerative Huntington's disease
    (bệnh Huntington's thoái hóa thần kinh)
  • progressive progressive Huntington's disease
    (bệnh Huntington's tiến triển)
  • early-onset early-onset Huntington's disease
    (bệnh Huntington's khởi phát sớm)
Verb + Huntington's disease
  • develop develop Huntington's disease
    (phát triển bệnh Huntington's)
  • diagnose diagnose Huntington's disease
    (chẩn đoán bệnh Huntington's)
  • inherit inherit Huntington's disease
    (thừa hưởng bệnh Huntington's)
  • suffer from suffer from Huntington's disease
    (mắc bệnh Huntington's)
Noun + (of/for) Huntington's disease
  • symptoms symptoms of Huntington's disease
    (các triệu chứng của bệnh Huntington's)
  • cause cause of Huntington's disease
    (nguyên nhân của bệnh Huntington's)
  • treatment treatment for Huntington's disease
    (phương pháp điều trị bệnh Huntington's)
  • gene gene for Huntington's disease
    (gen gây bệnh Huntington's)

Idioms

  • symptoms of Huntington's disease

    các triệu chứng của bệnh Huntington's

    "Early symptoms of Huntington's disease can include mood changes and clumsiness."

    (Các triệu chứng ban đầu của bệnh Huntington's có thể bao gồm thay đổi tâm trạng và sự vụng về.)

  • diagnosed with Huntington's disease

    được chẩn đoán mắc bệnh Huntington's

    "She was diagnosed with Huntington's disease at the age of 45 after noticing motor difficulties."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh Huntington's ở tuổi 45 sau khi nhận thấy khó khăn về vận động.)

  • a gene for Huntington's disease

    một gen gây ra bệnh Huntington's

    "Scientists discovered a specific gene for Huntington's disease in 1993, opening new avenues for research."

    (Các nhà khoa học đã khám phá ra một gen cụ thể gây bệnh Huntington's vào năm 1993, mở ra những con đường nghiên cứu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

huntington's disease

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, ảnh hưởng đến sự phối hợp cơ bắp và dẫn đến suy giảm nhận thức và các vấn đề tâm thần. Bệnh thường trở nên đáng chú ý ở độ tuổi trung niên.

"Huntington's disease is a devastating genetic disorder with no cure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have been researching Huntington's disease for over a century.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu bệnh Huntington được hơn một thế kỷ.
Phủ định
The pharmaceutical company won't have been developing a cure for Huntington's disease for very long when their funding runs out.
Công ty dược phẩm sẽ không phát triển thuốc chữa bệnh Huntington được lâu khi nguồn tài trợ của họ cạn kiệt.
Nghi vấn
Will the patient have been showing symptoms of Huntington's disease for many years before receiving a diagnosis?
Liệu bệnh nhân sẽ có các triệu chứng của bệnh Huntington trong nhiều năm trước khi được chẩn đoán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "huntington's disease".

Di truyền và Tư vấn Gia đình

Bệnh Huntington là một bệnh di truyền trội nhiễm sắc thể thường, có nghĩa là nếu một phụ huynh mắc bệnh, con cái của họ có 50% khả năng thừa hưởng gen gây bệnh và phát triển bệnh. Điều này đặt ra những vấn đề phức tạp về mặt đạo đức và tâm lý cho các gia đình, bao gồm việc quyết định có nên xét nghiệm di truyền và kế hoạch hóa gia đình hay không.

Ảnh hưởng đến Sức khỏe Tâm thần và Kỳ thị Xã hội

Ngoài các triệu chứng thể chất, bệnh Huntington còn gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu và rối loạn tâm thần. Người bệnh và gia đình thường phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội và thiếu hiểu biết từ cộng đồng, điều này làm tăng gánh nặng cảm xúc và khó khăn trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ.