(Top Banner Ad)
neurodegenerative disease
C1
noun C1 Y học

neurodegenerative disease

UK: /ˌnjʊərəʊdɪˈdʒɛnərətɪv dɪˈziːz/ • US: /ˌnʊroʊdɪˈdʒɛnərətɪv dɪˈziz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thoái hóa thần kinh bệnh lý thoái hóa thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease characterized by the progressive degeneration or death of nerve cells (neurons) in the brain and/or spinal cord.

Vietnamese Meaning

Một bệnh đặc trưng bởi sự thoái hóa hoặc chết dần của các tế bào thần kinh (nơ-ron) trong não và/hoặc tủy sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alzheimer's disease is a common neurodegenerative disease."

    "Bệnh Alzheimer là một bệnh thoái hóa thần kinh phổ biến."

  • "Research into neurodegenerative diseases is crucial for developing effective treatments."

    "Nghiên cứu về các bệnh thoái hóa thần kinh là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả."

  • "Genetic factors can play a role in the development of some neurodegenerative diseases."

    "Yếu tố di truyền có thể đóng một vai trò trong sự phát triển của một số bệnh thoái hóa thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurodegeneration sự thoái hóa thần kinh
Adjective neurodegenerative thuộc về thoái hóa thần kinh
Verb degenerate thoái hóa, suy đồi
Noun degeneration sự thoái hóa, sự suy đồi
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νεῦρον (neuron) - sinew, tendon, nerve
Latin
de- (down, away) + genus (kind) -> degenerare (to depart from its kind, to become inferior)
Old French
des- (without) + aise (ease) -> desaise (lack of ease)
English
neuro- + degenerative + disease

Nguồn gốc từ 'neurodegenerative disease'

Cụm từ 'neurodegenerative disease' là một thuật ngữ y học phức tạp, được ghép từ ba thành tố chính. 'Neuro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'neuron' có nghĩa là 'dây thần kinh'. 'Degenerative' xuất phát từ tiếng Latin 'degenerare' có nghĩa là 'suy thoái, biến chất'. Cuối cùng, 'disease' từ tiếng Pháp cổ 'desaise' mang nghĩa 'sự khó chịu, bệnh tật'. Sự kết hợp này mô tả chính xác một nhóm bệnh liên quan đến sự suy giảm và tổn thương tiến triển của các tế bào thần kinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một nhóm bệnh rộng lớn ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Mức độ nghiêm trọng và tiến triển của bệnh có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh và từng cá nhân. Cần phân biệt với các bệnh thần kinh khác không có tính chất thoái hóa (ví dụ: chấn thương sọ não).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurodegenerative disease
  • severe severe neurodegenerative disease
    (bệnh thoái hóa thần kinh nghiêm trọng)
  • progressive progressive neurodegenerative disease
    (bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển)
  • incurable incurable neurodegenerative disease
    (bệnh thoái hóa thần kinh không chữa được)
  • rare rare neurodegenerative disease
    (bệnh thoái hóa thần kinh hiếm gặp)
Verb + neurodegenerative disease
  • develop develop a neurodegenerative disease
    (phát triển/mắc bệnh thoái hóa thần kinh)
  • suffer from suffer from a neurodegenerative disease
    (mắc phải/chịu đựng bệnh thoái hóa thần kinh)
  • diagnose diagnose a neurodegenerative disease
    (chẩn đoán bệnh thoái hóa thần kinh)
  • research research neurodegenerative diseases
    (nghiên cứu các bệnh thoái hóa thần kinh)
Neurodegenerative disease + Noun
  • research neurodegenerative disease research
    (nghiên cứu về bệnh thoái hóa thần kinh)
  • symptoms neurodegenerative disease symptoms
    (triệu chứng của bệnh thoái hóa thần kinh)
  • progression neurodegenerative disease progression
    (sự tiến triển của bệnh thoái hóa thần kinh)

Idioms

  • early-onset neurodegenerative disease

    bệnh thoái hóa thần kinh khởi phát sớm

    "Early-onset neurodegenerative disease can present unique challenges for families."

    (Bệnh thoái hóa thần kinh khởi phát sớm có thể đặt ra những thách thức đặc biệt cho các gia đình.)

  • to be diagnosed with a neurodegenerative disease

    được chẩn đoán mắc bệnh thoái hóa thần kinh

    "She was diagnosed with a neurodegenerative disease at a relatively young age."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh thoái hóa thần kinh ở độ tuổi khá trẻ.)

  • the fight against neurodegenerative diseases

    cuộc chiến chống lại các bệnh thoái hóa thần kinh

    "Significant progress has been made in the fight against neurodegenerative diseases, but a cure remains elusive."

    (Đã có những tiến bộ đáng kể trong cuộc chiến chống lại các bệnh thoái hóa thần kinh, nhưng việc tìm ra phương pháp chữa trị vẫn còn khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurodegenerative disease

noun
Lật mặt

Một bệnh đặc trưng bởi sự thoái hóa hoặc chết dần của các tế bào thần kinh (nơ-ron) trong não và/hoặc tủy sống.

"Alzheimer's disease is a common neurodegenerative disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurodegenerative disease".

Thách thức y tế và xã hội

Các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer và Parkinson đặt ra những thách thức lớn cho bệnh nhân, gia đình và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Những căn bệnh này thường đòi hỏi sự chăm sóc lâu dài, hỗ trợ đặc biệt và có thể gây gánh nặng tài chính và tinh thần đáng kể cho người thân.

Nỗ lực nghiên cứu và nâng cao nhận thức

Trên toàn cầu, có nhiều nỗ lực nghiên cứu và chiến dịch nâng cao nhận thức về các bệnh thoái hóa thần kinh. Mục tiêu là tìm hiểu rõ hơn về nguyên nhân, phát triển phương pháp chẩn đoán sớm và các liệu pháp điều trị hiệu quả, với hy vọng tìm ra phương pháp chữa khỏi trong tương lai.