(Top Banner Ad)
hydro
B2
Tiền tố B2 Khoa học (Hóa học, Vật lý, Địa chất)

hydro

UK: /ˈhaɪdrəʊ/ • US: /ˈhaɪdroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hydro- thủy-
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix denoting water or hydrogen.

Vietnamese Meaning

Một tiền tố biểu thị nước hoặc hydro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydroelectric power is generated by the force of moving water."

    "Điện thủy điện được tạo ra bởi lực của nước chuyển động."

  • "The company is investing in hydro power."

    "Công ty đang đầu tư vào thủy điện."

  • "A hydrofoil uses underwater wings to lift the hull of a boat out of the water."

    "Tàu cánh ngầm sử dụng cánh dưới nước để nâng thân tàu lên khỏi mặt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrology Thủy văn học (ngành nghiên cứu về nước trên Trái Đất)
Adjective hydroelectric Thủy điện (liên quan đến điện được tạo ra từ sức nước)
Noun hydroponics Thủy canh (phương pháp trồng cây không dùng đất, dùng dung dịch dinh dưỡng)
Verb hydrate Cấp nước, làm ẩm (cơ thể, da...)
Verb dehydrate Khử nước, làm mất nước (thường dùng cho cơ thể hoặc thực phẩm)
Adjective hydraulic Thủy lực (liên quan đến chuyển động của chất lỏng để truyền lực)

Related Words

Subject Area

Khoa học (Hóa học, Vật lý, Địa chất)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
húdōr (ὕδωρ) - water
English
hydro- (combining form related to water)

Nguồn gốc của 'Hydro'

Tiền tố 'hydro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'húdōr', có nghĩa là 'nước'. Từ này đã đi vào tiếng Anh để tạo ra rất nhiều từ liên quan đến nước, từ khoa học đến công nghệ, phản ánh tầm quan trọng của nước trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Tiền tố 'hydro-' thường được sử dụng để chỉ sự liên quan đến nước (H₂O) hoặc nguyên tố hydro (H). Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ὕδωρ' (húdōr) có nghĩa là 'nước'. Nó thường được tìm thấy trong các thuật ngữ khoa học và kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydro (thủy điện/thủy canh)
  • clean clean hydro
    (thủy điện sạch (năng lượng thủy điện thân thiện với môi trường))
  • renewable renewable hydro
    (thủy điện tái tạo (nguồn năng lượng thủy điện có thể tái tạo))
Verb + hydro (thủy điện/thủy canh)
  • generate generate hydro
    (sản xuất thủy điện)
  • go go hydro
    (chuyển sang dùng thủy canh/thủy điện (phương pháp, hệ thống))
Noun phrases chứa 'hydro-'
  • power hydro power
    (thủy điện (năng lượng))
  • plant hydro plant
    (nhà máy thủy điện)
  • dam hydro-electric dam
    (đập thủy điện)
  • system hydroponic system
    (hệ thống thủy canh)

Idioms

  • Hydro-electric power

    Năng lượng thủy điện (điện được tạo ra từ sức nước)

    "Many countries rely on hydro-electric power for their energy needs."

    (Nhiều quốc gia phụ thuộc vào năng lượng thủy điện cho nhu cầu năng lượng của họ.)

  • Hydroponic farming

    Canh tác thủy canh (phương pháp trồng cây không dùng đất)

    "Hydroponic farming is becoming popular in urban areas due to limited space."

    (Canh tác thủy canh đang trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị do không gian hạn chế.)

  • Hydro-therapy

    Thủy liệu pháp (phương pháp trị liệu bằng nước)

    "Hydro-therapy is often recommended for rehabilitation after muscle injuries."

    (Thủy liệu pháp thường được khuyên dùng để phục hồi chức năng sau chấn thương cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydro

Tiền tố
Lật mặt

Một tiền tố biểu thị nước hoặc hydro.

"Hydroelectric power is generated by the force of moving water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydro".

Năng lượng thủy điện: Một trụ cột tái tạo

Thủy điện là một trong những dạng năng lượng tái tạo lâu đời và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Mặc dù việc xây dựng các đập thủy điện lớn có thể gây ra những tác động môi trường nhất định, nhưng nó vẫn đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp điện sạch, ổn định và giảm lượng khí thải carbon cho hàng triệu hộ gia đình và ngành công nghiệp.

Thủy canh: Giải pháp nông nghiệp cho tương lai

Thủy canh (hydroponics) là một phương pháp trồng cây không cần đất, sử dụng dung dịch nước chứa các chất dinh dưỡng cần thiết. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả ở những nơi có diện tích đất hạn chế, đất đai khô cằn hoặc không thích hợp cho canh tác truyền thống, và đang được coi là một giải pháp quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu trong bối cảnh biến đổi khí hậu.