(Top Banner Ad)
hydrogenated fats
C1
danh từ C1 Hóa học, Dinh dưỡng

hydrogenated fats

UK: /ˈhaɪdrəˌdʒɛnˌeɪtɪd fæts/ • US: /ˈhaɪdrəˌdʒɛnˌeɪtɪd fæts/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo hydro hóa chất béo đã hydro hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fats that have been chemically altered by adding hydrogen atoms to them, typically to make them more solid or shelf-stable.

Vietnamese Meaning

Chất béo đã được thay đổi hóa học bằng cách thêm các nguyên tử hydro vào chúng, thường là để làm cho chúng rắn hơn hoặc ổn định hơn khi bảo quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain hydrogenated fats to improve their texture and shelf life."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa chất béo hydro hóa để cải thiện kết cấu và thời hạn sử dụng của chúng."

  • "The label on the product stated that it contained hydrogenated fats."

    "Nhãn trên sản phẩm ghi rõ rằng nó chứa chất béo hydro hóa."

  • "Health experts often advise against consuming large amounts of hydrogenated fats."

    "Các chuyên gia y tế thường khuyên không nên tiêu thụ một lượng lớn chất béo hydro hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hydrogenate hydro hóa, thêm hydro vào
Noun hydrogenation sự hydro hóa
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fat béo, mập
Adjective fatty béo, nhiều mỡ
Noun fatty acid axit béo

Synonyms

partially hydrogenated oils (dầu hydro hóa một phần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hydor - water)
Greek
γενής (genes - forming)
French
hydrogène
English
hydrogen (c. 1790)
Old English
fǣtt (fat, plump)
English
hydrogenate (verb, early 20th century)
English
hydrogenated fats (compound noun, early 20th century)

Nguồn gốc "Hydrogenated Fats"

Thuật ngữ "hydrogenated fats" mô tả một loại chất béo đã được xử lý hóa học bằng quá trình "hydrogen hóa". Từ "hydrogen" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ "hydor" (nước) và "genes" (tạo thành), mang ý nghĩa "chất tạo nước". Còn từ "fats" (chất béo) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "fǣtt", có nghĩa là 'béo' hoặc 'mập'. Khi hai phần này kết hợp lại, "hydrogenated fats" dùng để chỉ các chất béo được thêm hydro vào cấu trúc phân tử, thay đổi tính chất của chúng từ lỏng sang rắn ở nhiệt độ phòng, thường để kéo dài thời gian bảo quản hoặc cải thiện kết cấu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến chất béo không bão hòa được chuyển đổi thành chất béo bão hòa hoặc chất béo chuyển hóa thông qua quá trình hydro hóa. Quá trình này thay đổi cấu trúc phân tử của chất béo, làm thay đổi tính chất vật lý và hóa học của chúng. Việc tiêu thụ nhiều chất béo hydro hóa, đặc biệt là chất béo chuyển hóa, có liên quan đến các nguy cơ sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrogenated fats
  • partially partially hydrogenated fats
    (chất béo hydro hóa một phần)
  • fully fully hydrogenated fats
    (chất béo hydro hóa hoàn toàn)
  • unhealthy unhealthy hydrogenated fats
    (chất béo hydro hóa không lành mạnh)
  • saturated saturated hydrogenated fats
    (chất béo hydro hóa bão hòa)
Verb + hydrogenated fats
  • contain foods contain hydrogenated fats
    (thực phẩm chứa chất béo hydro hóa)
  • avoid avoid hydrogenated fats
    (tránh chất béo hydro hóa)
  • consume consume hydrogenated fats
    (tiêu thụ chất béo hydro hóa)
  • process with process food with hydrogenated fats
    (chế biến thực phẩm bằng chất béo hydro hóa)
Noun + of hydrogenated fats
  • sources sources of hydrogenated fats
    (các nguồn chất béo hydro hóa)
  • intake intake of hydrogenated fats
    (lượng chất béo hydro hóa tiêu thụ)
  • levels levels of hydrogenated fats
    (mức độ chất béo hydro hóa)

Idioms

  • to be high in hydrogenated fats

    chứa nhiều chất béo hydro hóa

    "Many processed snacks are high in hydrogenated fats."

    (Nhiều đồ ăn vặt chế biến sẵn chứa nhiều chất béo hydro hóa.)

  • to cut down on hydrogenated fats

    cắt giảm chất béo hydro hóa

    "Doctors often advise people to cut down on hydrogenated fats for better heart health."

    (Các bác sĩ thường khuyên mọi người cắt giảm chất béo hydro hóa để có sức khỏe tim mạch tốt hơn.)

  • label-reading for hydrogenated fats

    đọc nhãn mác để kiểm tra chất béo hydro hóa

    "Label-reading for hydrogenated fats is crucial for a healthy diet."

    (Việc đọc nhãn mác để kiểm tra chất béo hydro hóa rất quan trọng cho một chế độ ăn uống lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogenated fats

danh từ
Lật mặt

Chất béo đã được thay đổi hóa học bằng cách thêm các nguyên tử hydro vào chúng, thường là để làm cho chúng rắn hơn hoặc ổn định hơn khi bảo quản.

"Many processed foods contain hydrogenated fats to improve their texture and shelf life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogenated fats".

Mối lo ngại về sức khỏe toàn cầu

Chất béo hydro hóa, đặc biệt là loại được gọi là chất béo chuyển hóa (trans fats) hình thành trong quá trình hydro hóa một phần, đã trở thành một mối lo ngại lớn về sức khỏe trên toàn cầu. Chúng được chứng minh là làm tăng mức cholesterol LDL (cholesterol "xấu") và giảm cholesterol HDL (cholesterol "tốt"), dẫn đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ và tiểu đường type 2 cao hơn. Do đó, nhiều quốc gia và khu vực (như Mỹ và Liên minh Châu Âu) đã ban hành luật cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc sử dụng chất béo chuyển hóa trong sản phẩm thực phẩm.

Vai trò trong ngành công nghiệp thực phẩm

Trong nhiều thập kỷ, chất béo hydro hóa được ngành công nghiệp thực phẩm ưa chuộng vì chúng rẻ, có thời hạn sử dụng dài, và cải thiện hương vị, kết cấu của nhiều sản phẩm như bánh quy, bánh ngọt, đồ chiên rán và bơ thực vật. Khả năng biến chất lỏng thành chất rắn ở nhiệt độ phòng mang lại sự tiện lợi và đa dạng trong sản xuất. Tuy nhiên, khi các tác động tiêu cực đến sức khỏe được công nhận rộng rãi, nhiều nhà sản xuất đã tìm cách thay thế chúng bằng các loại chất béo khác hoặc chuyển sang sử dụng chất béo hydro hóa hoàn toàn (ít hoặc không tạo ra chất béo chuyển hóa).