(Top Banner Ad)
trans fats
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng, Y học

trans fats

UK: /trænz fæts/ • US: /trænz fæts/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo chuyển hóa axit béo chuyển hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of unsaturated fat that is uncommon in nature but can be created artificially. Trans fats are known to increase the risk of heart disease.

Vietnamese Meaning

Một loại chất béo không bão hòa hiếm gặp trong tự nhiên nhưng có thể được tạo ra một cách nhân tạo. Trans fat được biết đến là làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain trans fats."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa trans fat."

  • "The FDA has banned trans fats from being added to foods."

    "FDA đã cấm thêm trans fat vào thực phẩm."

  • "It's important to read food labels to check for trans fats."

    "Điều quan trọng là phải đọc nhãn thực phẩm để kiểm tra trans fat."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo
Adjective fatty chứa chất béo; béo
Noun trans-fatty acid axit béo chuyển hóa
Adjective hydrogenated đã được hydro hóa

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fǣtt
Modern English
trans fats

Nguồn gốc của 'trans fats'

Thuật ngữ 'trans fats' (chất béo chuyển hóa) là một sự kết hợp hiện đại trong lĩnh vực hóa học và dinh dưỡng. Phần 'trans-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trans', có nghĩa là 'ngang qua' hoặc 'phía bên kia', ám chỉ đến cấu hình hóa học đặc biệt của phân tử axit béo, nơi các nguyên tử hydro nằm ở hai phía đối diện của liên kết đôi cacbon. Từ 'fat' (chất béo) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ 'fǣtt'. Cụm từ 'trans fats' được dùng để mô tả loại chất béo này, thường hình thành trong quá trình hydro hóa dầu thực vật và đã trở thành một mối quan tâm lớn về sức khỏe.

Usage Note

Trans fats, còn được gọi là axit béo chuyển hóa, hình thành khi dầu lỏng được chuyển đổi thành chất béo rắn hơn, chẳng hạn như shortening, thông qua một quá trình gọi là hydro hóa. Quá trình này được thực hiện để cải thiện thời hạn sử dụng và độ ổn định hương vị của thực phẩm. Trans fats được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn, chẳng hạn như đồ chiên rán, đồ nướng và thực phẩm đóng gói sẵn. Việc tiêu thụ quá nhiều trans fat có thể làm tăng mức cholesterol LDL (cholesterol "xấu") và giảm mức cholesterol HDL (cholesterol "tốt"), do đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và các vấn đề sức khỏe khác.

Prepositions

in

Trans fats are *in* processed foods (Trans fat có trong thực phẩm chế biến sẵn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trans fats
  • harmful harmful trans fats
    (chất béo chuyển hóa có hại)
  • unhealthy unhealthy trans fats
    (chất béo chuyển hóa không lành mạnh)
  • artificial artificial trans fats
    (chất béo chuyển hóa nhân tạo)
Verb + trans fats
  • avoid avoid trans fats
    (tránh chất béo chuyển hóa)
  • reduce reduce trans fats
    (giảm chất béo chuyển hóa)
  • eliminate eliminate trans fats
    (loại bỏ chất béo chuyển hóa)
  • ban ban trans fats
    (cấm chất béo chuyển hóa)
Noun + trans fats
  • intake intake of trans fats
    (lượng chất béo chuyển hóa hấp thụ)
  • sources sources of trans fats
    (các nguồn chất béo chuyển hóa)
  • risks health risks of trans fats
    (rủi ro sức khỏe từ chất béo chuyển hóa)

Idioms

  • cut down on trans fats

    giảm lượng chất béo chuyển hóa tiêu thụ

    "Doctors advise us to cut down on trans fats for a healthier heart."

    (Các bác sĩ khuyên chúng ta nên giảm lượng chất béo chuyển hóa để có một trái tim khỏe mạnh hơn.)

  • trans fat-free

    không chứa chất béo chuyển hóa

    "Many companies now offer trans fat-free snacks to consumers."

    (Nhiều công ty hiện cung cấp đồ ăn nhẹ không chứa chất béo chuyển hóa cho người tiêu dùng.)

  • trans fat ban

    lệnh cấm chất béo chuyển hóa

    "The city council approved a trans fat ban in all restaurants."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt lệnh cấm chất béo chuyển hóa trong tất cả các nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trans fats

Danh từ
Lật mặt

Một loại chất béo không bão hòa hiếm gặp trong tự nhiên nhưng có thể được tạo ra một cách nhân tạo. Trans fat được biết đến là làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

"Many processed foods contain trans fats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trans fats".

Quy định ghi nhãn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chất béo chuyển hóa đã trở thành tâm điểm của các chiến dịch sức khỏe cộng đồng. Do những rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe tim mạch, nhiều chính phủ đã áp dụng các quy định nghiêm ngặt, bao gồm yêu cầu các nhà sản xuất phải ghi rõ hàm lượng chất béo chuyển hóa trên nhãn thực phẩm. Điều này giúp người tiêu dùng có ý thức hơn khi lựa chọn sản phẩm, thúc đẩy ngành công nghiệp thực phẩm giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn loại chất béo này.

Mối liên hệ với đồ ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn

Chất béo chuyển hóa thường được tìm thấy trong đồ ăn nhanh, bánh nướng, bánh quy, và các thực phẩm chế biến sẵn khác vì chúng giúp kéo dài thời hạn sử dụng và cải thiện hương vị, kết cấu. Tuy nhiên, nhận thức về tác hại của chúng đã dẫn đến sự thay đổi lớn trong ngành công nghiệp thực phẩm, với nhiều chuỗi nhà hàng và nhà sản xuất lớn cam kết loại bỏ chất béo chuyển hóa nhân tạo khỏi sản phẩm của họ, phản ánh sự thay đổi trong ưu tiên về sức khỏe của người tiêu dùng.