(Top Banner Ad)
hydrogenated oil
C1
Noun C1 Hóa học, Thực phẩm

hydrogenated oil

UK: /ˈhaɪdrədʒəˌneɪtɪd ɔɪl/ • US: /ˈhaɪdrədʒəˌneɪtɪd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu hydro hóa dầu đã được hydro hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil that has been treated with hydrogen to make it more solid and stable.

Vietnamese Meaning

Dầu đã được xử lý bằng hydro để làm cho nó rắn hơn và ổn định hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain hydrogenated oil."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn có chứa dầu hydro hóa."

  • "The label indicated that the product contained hydrogenated soybean oil."

    "Nhãn mác chỉ ra rằng sản phẩm có chứa dầu đậu nành hydro hóa."

  • "The company is trying to replace hydrogenated oil with healthier alternatives."

    "Công ty đang cố gắng thay thế dầu hydro hóa bằng các lựa chọn thay thế lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrogen Một nguyên tố hóa học, là chất khí nhẹ nhất và phong phú nhất trong vũ trụ.
Noun oil Chất lỏng nhờn, dễ cháy, không hòa tan trong nước, dùng làm nhiên liệu, bôi trơn hoặc thực phẩm.
Verb hydrogenate Thực hiện quá trình hydro hóa; thêm hydro vào một hợp chất hóa học, đặc biệt là vào chất béo lỏng để làm cho chúng đặc hơn hoặc rắn hơn.
Noun hydrogenation Quá trình hóa học thêm hydro vào một hợp chất, thường là để biến dầu lỏng thành chất béo rắn hoặc bán rắn.
Adjective hydrogenated Đã được hydro hóa; đã trải qua quá trình thêm hydro.

Synonyms

Antonyms

unhydrogenated oil (dầu không hydro hóa)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hydro genes (ὕδωρ + γενής)
Modern Latin
hydrogenium
English
hydrogen
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
English
oil

Nguồn gốc của 'Hydrogen' và 'Oil'

Từ 'hydrogen' được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt tên vào năm 1783, ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp là 'hydro' (nước) và 'genes' (sinh ra, tạo ra), nghĩa là 'chất tạo nước'. Trong khi đó, từ 'oil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum', ban đầu dùng để chỉ dầu ô liu. 'Hydrogenated oil' là một thuật ngữ kết hợp, mô tả loại dầu đã trải qua quá trình hóa học được gọi là hydro hóa, trong đó các nguyên tử hydro được thêm vào để thay đổi tính chất của dầu, thường là để làm cho dầu lỏng trở nên đặc hơn hoặc rắn hơn ở nhiệt độ phòng, và tăng thời hạn sử dụng.

Usage Note

Dầu hydro hóa là một loại chất béo được tạo ra bằng cách thêm hydro vào dầu thực vật lỏng, thông qua một quá trình gọi là hydro hóa. Quá trình này làm bão hòa các liên kết đôi trong các axit béo, làm tăng điểm nóng chảy của dầu và làm cho nó rắn hơn ở nhiệt độ phòng. Dầu hydro hóa thường được sử dụng trong thực phẩm chế biến sẵn để cải thiện kết cấu, kéo dài thời hạn sử dụng và làm cho sản phẩm ít bị ôi thiu hơn. Tuy nhiên, quá trình hydro hóa có thể tạo ra chất béo chuyển hóa (trans fats), một loại chất béo không lành mạnh có liên quan đến bệnh tim mạch. Do đó, nhiều nhà sản xuất thực phẩm hiện nay đang cố gắng giảm hoặc loại bỏ dầu hydro hóa khỏi sản phẩm của họ.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến sự hiện diện của dầu hydro hóa trong một sản phẩm (ví dụ: 'hydrogenated oil in processed foods'). Khi sử dụng 'with', nó thường đề cập đến quá trình hydro hóa dầu (ví dụ: 'oil treated with hydrogen').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrogenated oil
  • partially partially hydrogenated oil
    (dầu hydro hóa một phần)
  • fully fully hydrogenated oil
    (dầu hydro hóa hoàn toàn)
  • highly highly hydrogenated oil
    (dầu được hydro hóa ở mức độ cao)
Verb + hydrogenated oil
  • contain contain hydrogenated oil
    (chứa dầu hydro hóa)
  • avoid avoid hydrogenated oil
    (tránh dầu hydro hóa)
  • process process hydrogenated oil
    (chế biến dầu hydro hóa)
Noun + hydrogenated oil
  • amount of amount of hydrogenated oil
    (lượng dầu hydro hóa)
  • use of use of hydrogenated oil
    (việc sử dụng dầu hydro hóa)
  • free from free from hydrogenated oil
    (không chứa dầu hydro hóa)

Idioms

  • partially hydrogenated oils

    Dầu hydro hóa một phần (phổ biến trong bối cảnh sức khỏe do chứa chất béo chuyển hóa)

    "Many processed snacks used to contain partially hydrogenated oils."

    (Nhiều món ăn vặt chế biến sẵn trước đây thường chứa dầu hydro hóa một phần.)

  • trans fats from hydrogenated oils

    Chất béo chuyển hóa (trans fat) từ dầu hydro hóa (nói về tác hại sức khỏe)

    "Health organizations recommend reducing the intake of trans fats from hydrogenated oils."

    (Các tổ chức y tế khuyến nghị giảm lượng chất béo chuyển hóa từ dầu hydro hóa.)

  • foods containing hydrogenated oil

    Thực phẩm chứa dầu hydro hóa (liệt kê các sản phẩm cần lưu ý)

    "Always check the labels for foods containing hydrogenated oil."

    (Luôn kiểm tra nhãn mác đối với các loại thực phẩm có chứa dầu hydro hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogenated oil

Noun
Lật mặt

Dầu đã được xử lý bằng hydro để làm cho nó rắn hơn và ổn định hơn.

"Many processed foods contain hydrogenated oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogenated oil".

Chất béo chuyển hóa (Trans Fat) và Sức khỏe

Dầu hydro hóa được phát triển để tăng thời hạn sử dụng và cải thiện kết cấu sản phẩm, nhưng quá trình này vô tình tạo ra chất béo chuyển hóa (trans fat). Chất béo chuyển hóa được chứng minh là làm tăng cholesterol xấu (LDL) và giảm cholesterol tốt (HDL), gây nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Phát hiện này đã dẫn đến nhiều chiến dịch y tế cộng đồng và các quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng dầu hydro hóa trong thực phẩm ở nhiều quốc gia, như Mỹ và châu Âu.

Phổ biến trong Thực phẩm Chế biến và Nỗ lực Cải thiện

Trong nhiều thập kỷ, dầu hydro hóa đã trở thành thành phần phổ biến trong các loại thực phẩm chế biến sẵn như bánh quy, bánh ngọt, khoai tây chiên, bơ thực vật và đồ chiên rán do chi phí thấp và khả năng giữ độ tươi ngon. Tuy nhiên, nhận thức về tác hại của nó đã thúc đẩy các nhà sản xuất thực phẩm tìm kiếm các giải pháp thay thế lành mạnh hơn, dẫn đến sự xuất hiện của các sản phẩm "không chứa trans fat" và việc sử dụng các loại dầu tự nhiên khác.