(Top Banner Ad)
partially hydrogenated oil
C1
Danh từ C1 Hóa học thực phẩm, Dinh dưỡng

partially hydrogenated oil

UK: /ˌpɑːʃəli haɪˈdrɒdʒəˌneɪtɪd ɔɪl/ • US: /ˌpɑːrʃəli haɪˈdrɒdʒəˌneɪtɪd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu hydro hóa một phần dầu hydro hóa bán phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil that has undergone a hydrogenation process, but not to full saturation, resulting in a product containing trans fats.

Vietnamese Meaning

Dầu đã trải qua quá trình hydro hóa một phần, nhưng không đạt đến độ bão hòa hoàn toàn, dẫn đến sản phẩm chứa chất béo chuyển hóa (trans fats).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods used to contain partially hydrogenated oil as a cheap and effective way to extend shelf life."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn từng chứa dầu hydro hóa một phần như một cách rẻ và hiệu quả để kéo dài thời hạn sử dụng."

  • "The company removed partially hydrogenated oil from its products to comply with new regulations."

    "Công ty đã loại bỏ dầu hydro hóa một phần khỏi các sản phẩm của mình để tuân thủ các quy định mới."

  • "Reading food labels carefully can help you avoid products containing partially hydrogenated oil."

    "Đọc kỹ nhãn thực phẩm có thể giúp bạn tránh các sản phẩm có chứa dầu hydro hóa một phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrogenation sự hydro hóa
Verb hydrogenate hydro hóa
Adjective hydrogenated đã hydro hóa
Adjective partial một phần
Noun oil dầu

Synonyms

partly hydrogenated oil (Dầu hydro hóa một phần)

Antonyms

fully hydrogenated oil (Dầu hydro hóa hoàn toàn)

Related Words

Subject Area

Hóa học thực phẩm, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
parcial
Middle English
partial
English
partially
Greek
hydor + genes (hydrogen)
English
hydrogenate
English
hydrogenated
Greek
elaion (oil)
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil

Nguồn gốc của Dầu Thực Vật Hydro Hóa Một Phần

Dầu thực vật hydro hóa một phần (PHO) ra đời vào đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học tìm cách biến dầu lỏng thành chất béo rắn hoặc bán rắn ở nhiệt độ phòng. Quá trình hydro hóa là thêm hydro vào dầu, làm thay đổi cấu trúc hóa học của nó. Mục đích ban đầu là để kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm, cải thiện kết cấu (như trong bánh quy, bánh ngọt) và giảm chi phí so với mỡ động vật. Tuy nhiên, sau này người ta phát hiện ra rằng PHO chứa một lượng lớn chất béo chuyển hóa (trans fat), gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe tim mạch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe để mô tả một loại chất béo không lành mạnh được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn. Quá trình hydro hóa một phần được sử dụng để làm tăng thời hạn sử dụng và độ ổn định của dầu, nhưng nó cũng tạo ra các chất béo chuyển hóa có hại cho tim mạch. Vì lí do này, việc sử dụng partially hydrogenated oil đã giảm đáng kể và bị cấm ở nhiều quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + partially hydrogenated oil
  • contain foods containing partially hydrogenated oil
    (thực phẩm chứa dầu thực vật hydro hóa một phần)
  • avoid avoid partially hydrogenated oil
    (tránh dầu thực vật hydro hóa một phần)
  • eliminate eliminate partially hydrogenated oil from your diet
    (loại bỏ dầu thực vật hydro hóa một phần khỏi chế độ ăn của bạn)
Adjectives + partially hydrogenated oil
  • hidden hidden partially hydrogenated oil
    (dầu thực vật hydro hóa một phần tiềm ẩn (trong thực phẩm))
Nouns + partially hydrogenated oil
  • source of a source of partially hydrogenated oil
    (một nguồn dầu thực vật hydro hóa một phần)

Idioms

  • a major contributor to

    một yếu tố góp phần chính vào (vấn đề gì đó)

    "Partially hydrogenated oil was identified as a major contributor to heart disease."

    (Dầu thực vật hydro hóa một phần được xác định là một yếu tố góp phần chính vào bệnh tim.)

  • cut out partially hydrogenated oils

    loại bỏ hoàn toàn dầu thực vật hydro hóa một phần (khỏi chế độ ăn)

    "Many health experts recommend cutting out partially hydrogenated oils from your diet."

    (Nhiều chuyên gia y tế khuyên bạn nên loại bỏ hoàn toàn dầu thực vật hydro hóa một phần khỏi chế độ ăn uống của mình.)

  • high in partially hydrogenated oils

    chứa hàm lượng dầu thực vật hydro hóa một phần cao

    "Processed snacks are often high in partially hydrogenated oils."

    (Các loại đồ ăn vặt chế biến sẵn thường chứa hàm lượng dầu thực vật hydro hóa một phần cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partially hydrogenated oil

Danh từ
Lật mặt

Dầu đã trải qua quá trình hydro hóa một phần, nhưng không đạt đến độ bão hòa hoàn toàn, dẫn đến sản phẩm chứa chất béo chuyển hóa (trans fats).

"Many processed foods used to contain partially hydrogenated oil as a cheap and effective way to extend shelf life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Partially hydrogenated oil is a common ingredient in processed foods.
Dầu hydro hóa một phần là một thành phần phổ biến trong thực phẩm chế biến sẵn.
Phủ định
There is no partially hydrogenated oil in this product.
Không có dầu hydro hóa một phần trong sản phẩm này.
Nghi vấn
Is partially hydrogenated oil still used in this recipe?
Dầu hydro hóa một phần vẫn được sử dụng trong công thức này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partially hydrogenated oil".

Vai trò lịch sử trong công nghiệp thực phẩm

Trong nhiều thập kỷ, dầu thực vật hydro hóa một phần (PHO) là một thành phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi để cải thiện kết cấu sản phẩm (như làm bánh quy giòn hơn, kem mềm mịn hơn), tăng thời hạn sử dụng và làm cho việc chiên rán trở nên kinh tế hơn. Việc sử dụng PHO đã giúp tạo ra nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn giá rẻ và tiện lợi, từ bánh mì kẹp thịt đông lạnh đến bỏng ngô lò vi sóng.

Cuộc chiến chống chất béo chuyển hóa

Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, các nghiên cứu khoa học đã chứng minh mối liên hệ rõ ràng giữa việc tiêu thụ chất béo chuyển hóa (trans fat) có trong PHO và nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Phát hiện này đã châm ngòi cho một cuộc vận động mạnh mẽ về sức khỏe cộng đồng. Nhiều quốc gia và khu vực, bao gồm Hoa Kỳ, đã ban hành luật cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc sử dụng PHO trong thực phẩm, dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong công thức chế biến của hàng ngàn sản phẩm.