(Top Banner Ad)
trans fat
B2
noun B2 Y học, Dinh dưỡng

trans fat

UK: /trænz fæt/ • US: /trænz fæt/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo chuyển hóa trans fat
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsaturated fatty acid of a type occurring in margarines and manufactured cooking oils as a result of the hydrogenation process, considered unhealthy.

Vietnamese Meaning

Một loại axit béo không bão hòa có trong bơ thực vật và dầu ăn sản xuất do quá trình hydro hóa, được coi là không tốt cho sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain trans fat."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa chất béo chuyển hóa."

  • "Eating too much trans fat can increase your risk of heart disease."

    "Ăn quá nhiều chất béo chuyển hóa có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Nutrition labels now list the amount of trans fat in food products."

    "Nhãn dinh dưỡng hiện liệt kê lượng chất béo chuyển hóa trong các sản phẩm thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trans fat mỡ trans
Noun trans-fatty acid axit béo trans
Adjective trans-fat-free không chứa mỡ trans

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans (across, beyond)
Old English
fæt (fat, rich, plump)
English (20th C.)
trans fat (scientific compound)

Cấu trúc Hóa học Độc đáo

Từ 'trans' trong 'trans fat' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'bên kia'. Trong hóa học, nó chỉ cấu hình đặc biệt của các phân tử axit béo, nơi các nguyên tử hydro nằm ở hai phía đối diện của liên kết đôi carbon. Cấu trúc 'trans' này làm cho mỡ bền vững hơn, nhưng cũng khó tiêu hóa hơn đối với cơ thể.

Sự Bùng Nổ và Nguy Cơ Sức Khỏe

Mỡ trans bắt đầu phổ biến trong thực phẩm chế biến từ đầu thế kỷ 20, khi các nhà sản xuất phát hiện ra quá trình hydro hóa (hydrogenation) có thể biến dầu lỏng thành chất béo rắn, giúp thực phẩm có thời hạn sử dụng dài hơn và kết cấu hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ 20, các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa việc tiêu thụ mỡ trans và nguy cơ mắc bệnh tim mạch, dẫn đến các chiến dịch nâng cao nhận thức và quy định cấm sử dụng mỡ trans trong thực phẩm ở nhiều quốc gia.

Usage Note

Trans fat (chất béo chuyển hóa) là một loại chất béo không bão hòa được tạo ra một cách công nghiệp khi hydro được thêm vào dầu thực vật lỏng để làm cho chúng đặc hơn. Quá trình này được gọi là hydro hóa. Trans fat có thể làm tăng mức cholesterol LDL (có hại) và giảm mức cholesterol HDL (có lợi), làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Không nên nhầm lẫn với chất béo bão hòa (saturated fat).

Prepositions

in from

in (có trong): Trans fat is found in many processed foods.
from (từ): Trans fat results from the hydrogenation of vegetable oils.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trans fat
  • high high trans fat content
    (hàm lượng mỡ trans cao)
  • artificial artificial trans fat
    (mỡ trans nhân tạo)
  • unhealthy unhealthy trans fat
    (mỡ trans không lành mạnh)
Verb + trans fat
  • contain contain trans fat
    (chứa mỡ trans)
  • avoid avoid trans fat
    (tránh mỡ trans)
  • reduce reduce trans fat intake
    (giảm lượng mỡ trans nạp vào cơ thể)
Trans fat + Noun
  • intake trans fat intake
    (lượng mỡ trans tiêu thụ)
  • levels trans fat levels
    (mức độ mỡ trans)
  • content trans fat content
    (hàm lượng mỡ trans)

Idioms

  • zero trans fat

    (nhãn mác) không chứa mỡ trans

    "Look for products labeled 'zero trans fat'."

    (Hãy tìm những sản phẩm có nhãn 'không chứa mỡ trans'.)

  • hidden trans fats

    mỡ trans ẩn (trong thực phẩm)

    "Many processed snacks contain hidden trans fats."

    (Nhiều món ăn vặt chế biến sẵn chứa mỡ trans ẩn.)

  • a diet high in trans fats

    chế độ ăn nhiều mỡ trans

    "A diet high in trans fats increases the risk of heart disease."

    (Một chế độ ăn nhiều mỡ trans làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trans fat

noun
Lật mặt

Một loại axit béo không bão hòa có trong bơ thực vật và dầu ăn sản xuất do quá trình hydro hóa, được coi là không tốt cho sức khỏe.

"Many processed foods contain trans fat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trans fat".

Cuộc Chiến Chống Lại Mỡ Trans

Vào đầu thế kỷ 21, mỡ trans đã trở thành tâm điểm của một cuộc tranh luận y tế công cộng lớn. Nhiều quốc gia, dẫn đầu là Đan Mạch và sau đó là Hoa Kỳ, đã ban hành luật cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc sử dụng mỡ trans nhân tạo trong thực phẩm. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức về sức khỏe và đã buộc ngành công nghiệp thực phẩm phải tìm kiếm các chất thay thế an toàn hơn.

Đọc Nhãn Thực Phẩm

Ở nhiều nước phương Tây, việc ghi rõ hàm lượng mỡ trans trên nhãn thực phẩm đã trở thành quy định bắt buộc, giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn lành mạnh hơn. Tuy nhiên, một số sản phẩm có thể ghi '0g trans fat' nếu hàm lượng dưới một ngưỡng nhất định (ví dụ 0.5g mỗi khẩu phần), điều này vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng khi đọc danh sách thành phần, đặc biệt là các loại dầu hydro hóa một phần ('partially hydrogenated oil').