(Top Banner Ad)
hydrolyzed collagen
B2
noun phrase B2 Dinh dưỡng, Hóa sinh, Mỹ phẩm

hydrolyzed collagen

UK: /ˌhaɪˈdrɒləˌzaɪzd ˈkɒlədʒən/ • US: /ˌhaɪˈdrɑːləˌzaɪzd ˈkɑːlədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

collagen thủy phân collagen peptide
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collagen that has undergone hydrolysis, a process where water is used to break down the bonds between amino acids in the collagen protein, resulting in smaller peptides.

Vietnamese Meaning

Collagen đã trải qua quá trình thủy phân, một quá trình sử dụng nước để phá vỡ các liên kết giữa các axit amin trong protein collagen, tạo ra các peptide nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrolyzed collagen is often added to protein powders for its potential benefits to joint health."

    "Collagen thủy phân thường được thêm vào bột protein vì những lợi ích tiềm năng của nó đối với sức khỏe khớp."

  • "Studies have shown that hydrolyzed collagen can improve skin elasticity."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng collagen thủy phân có thể cải thiện độ đàn hồi của da."

  • "Many athletes use hydrolyzed collagen to support their joints."

    "Nhiều vận động viên sử dụng collagen thủy phân để hỗ trợ khớp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collagen Chất keo, một loại protein chính trong cơ thể
Noun hydrolysis Sự thủy phân (quá trình phân hủy một hợp chất bằng nước)
Verb hydrolyze Thủy phân (phân hủy bằng nước)
Adjective hydrolytic Thuộc về thủy phân
Adjective collagenous Chứa collagen, giống collagen

Synonyms

collagen peptides (peptide collagen)

Antonyms

native collagen (collagen tự nhiên)undenatured collagen (collagen không biến tính)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Hóa sinh, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hudōr)
Ancient Greek
λύσις (lysis)
Ancient Greek
κόλλα (kolla)
Ancient Greek
-γενής (-genēs)
English (late 19th century)
hydrolyze
French (19th century)
collagène
English (mid-19th century)
collagen
English (modern scientific compound)
hydrolyzed collagen

Nguồn gốc 'Hydro-'

Tiền tố 'hydro-' trong 'hydrolyzed' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'hudōr', có nghĩa là 'nước'. Điều này cho thấy vai trò của nước trong quá trình thủy phân (phân hủy bằng nước).

Nguồn gốc 'Collagen'

Từ 'collagen' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kolla' (nghĩa là 'keo') và hậu tố '-gen' (nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ chất tạo ra keo, phản ánh tính chất kết dính của protein này trong cơ thể.

Usage Note

Hydrolyzed collagen, còn được gọi là collagen peptide, dễ dàng hấp thụ hơn so với collagen nguyên vẹn. Nó thường được sử dụng trong thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe vì khả năng cải thiện sức khỏe làn da, khớp và xương.

Prepositions

in for

`in`: Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của hydrolyzed collagen trong một sản phẩm hoặc quá trình. Ví dụ: 'hydrolyzed collagen in supplements.' `for`: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của hydrolyzed collagen. Ví dụ: 'hydrolyzed collagen for skin health.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hydrolyzed Collagen
  • marine marine hydrolyzed collagen
    (collagen thủy phân từ biển)
  • bovine bovine hydrolyzed collagen
    (collagen thủy phân từ bò)
  • pure pure hydrolyzed collagen
    (collagen thủy phân tinh khiết)
  • bioavailable bioavailable hydrolyzed collagen
    (collagen thủy phân có khả năng hấp thụ sinh học cao)
Verb + Hydrolyzed Collagen
  • take take hydrolyzed collagen
    (dùng/uống collagen thủy phân)
  • consume consume hydrolyzed collagen
    (tiêu thụ collagen thủy phân)
  • supplement with supplement with hydrolyzed collagen
    (bổ sung bằng collagen thủy phân)
Hydrolyzed Collagen + Noun
  • supplement hydrolyzed collagen supplement
    (thực phẩm bổ sung collagen thủy phân)
  • powder hydrolyzed collagen powder
    (bột collagen thủy phân)
  • drink hydrolyzed collagen drink
    (đồ uống collagen thủy phân)
  • peptide hydrolyzed collagen peptide
    (peptide collagen thủy phân)

Idioms

  • boost collagen production with hydrolyzed collagen

    Thúc đẩy sản xuất collagen bằng collagen thủy phân

    "Many people take supplements to boost collagen production with hydrolyzed collagen for anti-aging benefits."

    (Nhiều người dùng thực phẩm bổ sung để thúc đẩy sản xuất collagen bằng collagen thủy phân nhằm mục đích chống lão hóa.)

  • incorporate hydrolyzed collagen into your daily routine

    Đưa collagen thủy phân vào thói quen hàng ngày của bạn

    "It's easy to incorporate hydrolyzed collagen into your daily routine by adding powder to your coffee."

    (Rất dễ dàng để đưa collagen thủy phân vào thói quen hàng ngày của bạn bằng cách thêm bột vào cà phê.)

  • hydrolyzed collagen for skin health

    Collagen thủy phân cho sức khỏe làn da

    "Many beauty enthusiasts use hydrolyzed collagen for skin health, aiming for a radiant complexion."

    (Nhiều tín đồ làm đẹp sử dụng collagen thủy phân cho sức khỏe làn da, mong muốn có một làn da rạng rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrolyzed collagen

noun phrase
Lật mặt

Collagen đã trải qua quá trình thủy phân, một quá trình sử dụng nước để phá vỡ các liên kết giữa các axit amin trong protein collagen, tạo ra các peptide nhỏ hơn.

"Hydrolyzed collagen is often added to protein powders for its potential benefits to joint health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrolyzed collagen".

Xu hướng làm đẹp và chống lão hóa

Collagen thủy phân là một thành phần cực kỳ phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp và chống lão hóa toàn cầu. Nó được quảng bá rộng rãi như một 'thần dược' giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn, tăng cường sức khỏe tóc và móng. Nhiều người tiêu dùng xem đây là một phần thiết yếu của chế độ chăm sóc sắc đẹp hàng ngày.

Thực phẩm bổ sung đa năng

Ngoài công dụng làm đẹp, collagen thủy phân còn được ưa chuộng như một thực phẩm bổ sung để hỗ trợ sức khỏe xương khớp, giảm đau nhức và tăng cường phục hồi cơ bắp. Sự đa năng này đã giúp nó trở thành một trong những sản phẩm bổ sung được tìm kiếm nhiều nhất trên thị trường sức khỏe và thể chất.