hydrolyzed collagen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Collagen that has undergone hydrolysis, a process where water is used to break down the bonds between amino acids in the collagen protein, resulting in smaller peptides.
Vietnamese Meaning
Collagen đã trải qua quá trình thủy phân, một quá trình sử dụng nước để phá vỡ các liên kết giữa các axit amin trong protein collagen, tạo ra các peptide nhỏ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hydrolyzed collagen is often added to protein powders for its potential benefits to joint health."
"Collagen thủy phân thường được thêm vào bột protein vì những lợi ích tiềm năng của nó đối với sức khỏe khớp."
-
"Studies have shown that hydrolyzed collagen can improve skin elasticity."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng collagen thủy phân có thể cải thiện độ đàn hồi của da."
-
"Many athletes use hydrolyzed collagen to support their joints."
"Nhiều vận động viên sử dụng collagen thủy phân để hỗ trợ khớp của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | collagen | Chất keo, một loại protein chính trong cơ thể |
| Noun | hydrolysis | Sự thủy phân (quá trình phân hủy một hợp chất bằng nước) |
| Verb | hydrolyze | Thủy phân (phân hủy bằng nước) |
| Adjective | hydrolytic | Thuộc về thủy phân |
| Adjective | collagenous | Chứa collagen, giống collagen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hydrolyzed collagen, còn được gọi là collagen peptide, dễ dàng hấp thụ hơn so với collagen nguyên vẹn. Nó thường được sử dụng trong thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe vì khả năng cải thiện sức khỏe làn da, khớp và xương.
Prepositions
`in`: Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của hydrolyzed collagen trong một sản phẩm hoặc quá trình. Ví dụ: 'hydrolyzed collagen in supplements.' `for`: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của hydrolyzed collagen. Ví dụ: 'hydrolyzed collagen for skin health.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
marine marine hydrolyzed collagen (collagen thủy phân từ biển)
-
bovine bovine hydrolyzed collagen (collagen thủy phân từ bò)
-
pure pure hydrolyzed collagen (collagen thủy phân tinh khiết)
-
bioavailable bioavailable hydrolyzed collagen (collagen thủy phân có khả năng hấp thụ sinh học cao)
-
take take hydrolyzed collagen (dùng/uống collagen thủy phân)
-
consume consume hydrolyzed collagen (tiêu thụ collagen thủy phân)
-
supplement with supplement with hydrolyzed collagen (bổ sung bằng collagen thủy phân)
-
supplement hydrolyzed collagen supplement (thực phẩm bổ sung collagen thủy phân)
-
powder hydrolyzed collagen powder (bột collagen thủy phân)
-
drink hydrolyzed collagen drink (đồ uống collagen thủy phân)
-
peptide hydrolyzed collagen peptide (peptide collagen thủy phân)
Idioms
-
boost collagen production with hydrolyzed collagen
Thúc đẩy sản xuất collagen bằng collagen thủy phân
"Many people take supplements to boost collagen production with hydrolyzed collagen for anti-aging benefits."
(Nhiều người dùng thực phẩm bổ sung để thúc đẩy sản xuất collagen bằng collagen thủy phân nhằm mục đích chống lão hóa.)
-
incorporate hydrolyzed collagen into your daily routine
Đưa collagen thủy phân vào thói quen hàng ngày của bạn
"It's easy to incorporate hydrolyzed collagen into your daily routine by adding powder to your coffee."
(Rất dễ dàng để đưa collagen thủy phân vào thói quen hàng ngày của bạn bằng cách thêm bột vào cà phê.)
-
hydrolyzed collagen for skin health
Collagen thủy phân cho sức khỏe làn da
"Many beauty enthusiasts use hydrolyzed collagen for skin health, aiming for a radiant complexion."
(Nhiều tín đồ làm đẹp sử dụng collagen thủy phân cho sức khỏe làn da, mong muốn có một làn da rạng rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydrolyzed collagen
noun phraseCollagen đã trải qua quá trình thủy phân, một quá trình sử dụng nước để phá vỡ các liên kết giữa các axit amin trong protein collagen, tạo ra các peptide nhỏ hơn.
"Hydrolyzed collagen is often added to protein powders for its potential benefits to joint health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrolyzed collagen".
