(Top Banner Ad)
hydromechanics
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

hydromechanics

UK: /ˌhaɪdrəʊmɪˈkænɪks/ • US: /ˌhaɪdroʊmɪˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học chất lỏng thủy cơ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of mechanics concerned with the properties of fluids at rest and in motion.

Vietnamese Meaning

Ngành cơ học nghiên cứu các tính chất của chất lỏng ở trạng thái tĩnh và chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydromechanics is crucial for understanding the flow of water in rivers and oceans."

    "Cơ học chất lỏng là rất quan trọng để hiểu dòng chảy của nước trong sông và đại dương."

  • "The principles of hydromechanics are used in the design of ships and submarines."

    "Các nguyên tắc của cơ học chất lỏng được sử dụng trong thiết kế tàu thuyền và tàu ngầm."

  • "Computational hydromechanics allows us to simulate complex fluid flows."

    "Cơ học chất lỏng tính toán cho phép chúng ta mô phỏng các dòng chảy chất lỏng phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydraulics thủy lực học, ngành thủy lực
Adjective hydraulic thuộc về thủy lực
Noun hydrodynamics thủy động lực học
Adjective hydrodynamic thuộc về thủy động lực học
Noun hydrostatics thủy tĩnh học
Adjective hydrostatic thuộc về thủy tĩnh học
Noun mechanics cơ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hydor)
Greek
μηχανική (mēkhanikē)
English
hydromechanics

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'hydromechanics' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Hydro-' bắt nguồn từ 'hydor' (ὕδωρ), có nghĩa là 'nước'. Còn 'mechanics' (cơ học) đến từ 'mēkhanikē' (μηχανική), chỉ nghệ thuật hoặc khoa học về máy móc và chuyển động. Do đó, 'hydromechanics' đúng như tên gọi của nó, là ngành khoa học nghiên cứu về sự chuyển động và cân bằng của chất lỏng.

Usage Note

Hydromechanics là một ngành khoa học ứng dụng, kết hợp các nguyên lý của cơ học chất lỏng và thủy tĩnh học để giải quyết các vấn đề liên quan đến chất lỏng. Nó bao gồm cả thủy lực học (nghiên cứu dòng chảy chất lỏng trong ống dẫn và kênh mương) và khí động lực học (nghiên cứu dòng chảy chất khí, đặc biệt là không khí). Khác với 'fluid mechanics' là thuật ngữ chung hơn bao gồm cả hydromechanics và gas dynamics.

Prepositions

of in

of: dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu của hydromechanics (ví dụ: hydromechanics of water). in: dùng để chỉ ứng dụng của hydromechanics (ví dụ: application in ship design).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + hydromechanics
  • study study hydromechanics
    (nghiên cứu thủy cơ học)
  • apply apply hydromechanics
    (áp dụng thủy cơ học)
  • teach teach hydromechanics
    (giảng dạy thủy cơ học)
Adjectives + hydromechanics
  • theoretical theoretical hydromechanics
    (thủy cơ học lý thuyết)
  • applied applied hydromechanics
    (thủy cơ học ứng dụng)
  • experimental experimental hydromechanics
    (thủy cơ học thực nghiệm)
Nouns + of + hydromechanics
  • principles principles of hydromechanics
    (các nguyên lý của thủy cơ học)
  • field field of hydromechanics
    (lĩnh vực thủy cơ học)
  • equations equations of hydromechanics
    (các phương trình thủy cơ học)

Idioms

  • principles of hydromechanics

    các nguyên lý cơ bản của thủy cơ học

    "Understanding the principles of hydromechanics is crucial for designing efficient hydraulic systems."

    (Hiểu các nguyên lý cơ bản của thủy cơ học là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống thủy lực hiệu quả.)

  • applied hydromechanics

    thủy cơ học ứng dụng

    "Applied hydromechanics focuses on practical applications in engineering."

    (Thủy cơ học ứng dụng tập trung vào các ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật.)

  • the scope of hydromechanics

    phạm vi của thủy cơ học

    "The scope of hydromechanics extends to marine engineering and river management."

    (Phạm vi của thủy cơ học mở rộng đến kỹ thuật hàng hải và quản lý sông ngòi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydromechanics

noun
Lật mặt

Ngành cơ học nghiên cứu các tính chất của chất lỏng ở trạng thái tĩnh và chuyển động.

"Hydromechanics is crucial for understanding the flow of water in rivers and oceans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the design incorporates hydromechanics principles effectively, the water flow will be optimized.
Nếu thiết kế kết hợp các nguyên tắc cơ học chất lỏng hiệu quả, dòng chảy của nước sẽ được tối ưu hóa.
Phủ định
If the system doesn't account for hydromechanics, it will not function correctly under pressure.
Nếu hệ thống không tính đến cơ học chất lỏng, nó sẽ không hoạt động chính xác dưới áp lực.
Nghi vấn
Will the bridge withstand the flood if the hydromechanical stress is too high?
Liệu cây cầu có chịu được lũ lụt nếu ứng suất cơ học chất lỏng quá cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydromechanics".

Nguyên lý Archimedes

Một trong những nguyên lý cơ bản nhất trong thủy cơ học là Nguyên lý Archimedes, được đặt theo tên nhà khoa học Hy Lạp cổ đại Archimedes. Nguyên lý này giải thích tại sao vật thể lại nổi hoặc chìm trong chất lỏng, là nền tảng cho việc thiết kế tàu thuyền và nhiều ứng dụng khác liên bản đến lực đẩy.

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật

Thủy cơ học đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật hiện đại. Kiến thức về thủy cơ học được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế hệ thống thủy điện, hệ thống tưới tiêu, tàu thuyền, và quản lý tài nguyên nước. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn cho các công trình liên quan đến chất lỏng.