(Top Banner Ad)
mechanics
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật

mechanics

UK: /məˈkænɪks/ • US: /məˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học máy móc cơ chế hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics concerned with the behavior of physical bodies when subjected to forces or displacements, and the subsequent effects of the bodies on their environment.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý học nghiên cứu về hành vi của các vật thể vật lý khi chịu tác dụng của lực hoặc sự dịch chuyển, và các tác động sau đó của các vật thể lên môi trường của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He studied the mechanics of materials to understand how bridges withstand stress."

    "Anh ấy đã nghiên cứu cơ học vật liệu để hiểu cách cầu chịu được ứng suất."

  • "The mechanics of the human body are fascinating."

    "Cơ chế hoạt động của cơ thể con người thật hấp dẫn."

  • "He is a skilled mechanic, familiar with the mechanics of any engine."

    "Anh ấy là một thợ máy lành nghề, quen thuộc với cơ chế của bất kỳ động cơ nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanics 1. (số ít) Ngành cơ học, khoa học nghiên cứu chuyển động và lực. 2. (số nhiều) Các bộ phận hoặc nguyên lý hoạt động chi tiết của một hệ thống, quá trình.
Noun mechanic Thợ máy, người sửa chữa hoặc bảo trì máy móc.
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc; hoạt động theo nguyên lý máy móc; vô hồn, máy móc (theo nghĩa tiêu cực).
Adverb mechanically Một cách máy móc, theo kiểu máy móc; một cách tự động, không có cảm xúc.
Noun mechanism Cơ chế, cơ cấu; hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau.
Verb mechanize Cơ khí hóa, cơ giới hóa (sử dụng máy móc thay thế sức người).
Noun mechanization Sự cơ khí hóa, sự cơ giới hóa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
mechanics
Old French
mécanique
Latin
mechanicus
Ancient Greek
mēkhanikos
Ancient Greek
mēkhanē

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'mechanics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mēkhanē', có nghĩa là 'máy móc, công cụ' hoặc 'mưu kế'. Qua tiếng Latin 'mechanicus' (liên quan đến máy móc) và tiếng Pháp cổ 'mécanique', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về khoa học nghiên cứu chuyển động và các bộ phận máy móc.

Usage Note

Trong vật lý, 'mechanics' là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều lĩnh vực như tĩnh học, động lực học và cơ học chất lỏng. Nó tập trung vào các quy tắc chi phối chuyển động và lực. Không nên nhầm lẫn với 'mechanism,' là một hệ thống các bộ phận hoạt động cùng nhau.

Prepositions

of in

'Mechanics of' thường được sử dụng để chỉ các nguyên tắc cơ bản hoặc chi tiết hoạt động của một hệ thống hoặc quá trình (ví dụ: mechanics of flight). 'Mechanics in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ ứng dụng của cơ học trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: mechanics in robotics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanics
  • classical classical mechanics
    (cơ học cổ điển)
  • quantum quantum mechanics
    (cơ học lượng tử)
  • fluid fluid mechanics
    (cơ học chất lỏng)
  • celestial celestial mechanics
    (cơ học thiên thể)
  • fundamental fundamental mechanics
    (các nguyên lý cơ bản)
  • fine fine mechanics
    (các chi tiết/cơ chế nhỏ, tinh xảo)
Verb + mechanics
  • understand understand the mechanics
    (hiểu rõ cách thức hoạt động/các nguyên tắc cơ bản)
  • study study mechanics
    (nghiên cứu cơ học)
  • master master the mechanics
    (làm chủ/nắm vững cách thức hoạt động/các nguyên tắc cơ bản)
  • explain explain the mechanics
    (giải thích cơ chế hoạt động)
Noun + mechanics
  • game the mechanics of a game
    (cơ chế hoạt động của một trò chơi)
  • body the mechanics of the human body
    (cơ chế hoạt động của cơ thể người)
  • writing the mechanics of writing
    (các kỹ thuật/nguyên tắc cơ bản của việc viết)

Idioms

  • the mechanics of something

    Các quy trình, nguyên tắc, hoặc bộ phận chi tiết làm cho một cái gì đó hoạt động hoặc được thực hiện.

    "To truly succeed, you need to understand the mechanics of the market."

    (Để thực sự thành công, bạn cần hiểu rõ cơ chế hoạt động của thị trường.)

  • get into the mechanics

    Đi sâu vào tìm hiểu các chi tiết hoặc nguyên tắc vận hành của một cái gì đó.

    "Before you criticize, let's get into the mechanics of how the system actually works."

    (Trước khi bạn chỉ trích, hãy cùng đi sâu tìm hiểu cơ chế hoạt động thực tế của hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanics

danh từ
Lật mặt

Ngành vật lý học nghiên cứu về hành vi của các vật thể vật lý khi chịu tác dụng của lực hoặc sự dịch chuyển, và các tác động sau đó của các vật thể lên môi trường của chúng.

"He studied the mechanics of materials to understand how bridges withstand stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanics".

Cơ học và Cuộc cách mạng Công nghiệp

Sự phát triển của cơ học (mechanics) đóng vai trò trung tâm trong Cuộc cách mạng Công nghiệp ở phương Tây. Việc hiểu rõ các nguyên lý cơ học đã dẫn đến việc chế tạo máy móc, động cơ hơi nước và sau này là các công nghệ tự động hóa, thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất và đời sống xã hội.

Tầm quan trọng trong Khoa học và Kỹ thuật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'mechanics' không chỉ là một ngành vật lý mà còn là nền tảng của tư duy kỹ thuật và giải quyết vấn đề. Từ việc thiết kế cầu cống đến phát triển phần mềm, việc nắm vững 'the mechanics' (cách thức hoạt động chi tiết) của một hệ thống là yếu tố then chốt để đổi mới và khắc phục sự cố hiệu quả.