(Top Banner Ad)
hydrophobia
C1
danh từ C1 Y học

hydrophobia

UK: /ˌhaɪdrəˈfəʊbiə/ • US: /ˌhaɪdrəˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ nước bệnh dại (triệu chứng sợ nước)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme or irrational fear of water; rabies.

Vietnamese Meaning

Sự sợ nước một cách cực độ hoặc vô lý; bệnh dại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrophobia is a classic symptom of rabies in humans."

    "Sợ nước là một triệu chứng điển hình của bệnh dại ở người."

  • "The patient exhibited signs of hydrophobia and confusion."

    "Bệnh nhân có dấu hiệu sợ nước và lú lẫn."

  • "Hydrophobia is a rare but fatal symptom of rabies."

    "Sợ nước là một triệu chứng hiếm gặp nhưng gây tử vong của bệnh dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrophobe Người mắc chứng sợ nước; chất kỵ nước (không hút nước)
Adjective hydrophobic Liên quan đến chứng sợ nước; kỵ nước (không thấm nước)
Noun hydrophobicity Tính kỵ nước (khả năng đẩy lùi nước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (húdōr)
Ancient Greek
φόβος (phóbos)
Ancient Greek
hydrophobia
Latin
hydrophobia
English
hydrophobia

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'hydrophobia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai từ: 'húdōr' (ὕδωρ), có nghĩa là 'nước', và 'phóbos' (φόβος), có nghĩa là 'nỗi sợ hãi'. Vì vậy, nghĩa đen của 'hydrophobia' là 'nỗi sợ nước'. Thuật ngữ này đã được các bác sĩ Hy Lạp cổ đại sử dụng để mô tả một triệu chứng cụ thể của bệnh dại, khi người bệnh có biểu hiện sợ hãi hoặc khó chịu khi nhìn, uống hoặc tiếp xúc với nước.

Usage Note

Từ 'hydrophobia' có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất, và ít phổ biến hơn trong sử dụng hiện đại, là một nỗi sợ hãi vô lý, cực độ đối với nước. Nghĩa thứ hai, và thường gặp hơn, là một triệu chứng của bệnh dại, gây khó khăn trong việc nuốt, dẫn đến sợ nước. Trong bối cảnh y học, 'hydrophobia' thường được dùng để chỉ bệnh dại. Cần phân biệt với 'aquaphobia', là nỗi sợ nước nói chung, không nhất thiết liên quan đến bệnh dại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrophobia
  • severe severe hydrophobia
    (chứng sợ nước nghiêm trọng)
  • extreme extreme hydrophobia
    (chứng sợ nước tột độ)
  • clinical clinical hydrophobia
    (chứng sợ nước lâm sàng)
  • pathological pathological hydrophobia
    (chứng sợ nước bệnh lý)
Verb + hydrophobia
  • suffer from suffer from hydrophobia
    (mắc chứng sợ nước)
  • develop develop hydrophobia
    (phát triển chứng sợ nước)
  • experience experience hydrophobia
    (trải qua chứng sợ nước)
  • overcome overcome hydrophobia
    (vượt qua chứng sợ nước)
  • treat treat hydrophobia
    (điều trị chứng sợ nước)
Phrases with hydrophobia
  • symptoms symptoms of hydrophobia
    (các triệu chứng của chứng sợ nước)
  • fear fear of water (hydrophobia)
    (nỗi sợ nước (chứng sợ nước))
  • rabies-induced rabies-induced hydrophobia
    (chứng sợ nước do bệnh dại)

Idioms

  • Suffer from hydrophobia

    Mắc chứng sợ nước

    "Patients with advanced rabies often suffer from hydrophobia."

    (Bệnh nhân mắc bệnh dại giai đoạn cuối thường mắc chứng sợ nước.)

  • Clinical hydrophobia

    Chứng sợ nước lâm sàng

    "The doctor diagnosed him with clinical hydrophobia after observing his reactions to water."

    (Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc chứng sợ nước lâm sàng sau khi quan sát phản ứng của anh ta với nước.)

  • Rabies-induced hydrophobia

    Chứng sợ nước do bệnh dại gây ra

    "Rabies-induced hydrophobia is a tragic symptom of the disease."

    (Chứng sợ nước do bệnh dại gây ra là một triệu chứng bi thảm của căn bệnh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrophobia

danh từ
Lật mặt

Sự sợ nước một cách cực độ hoặc vô lý; bệnh dại.

"Hydrophobia is a classic symptom of rabies in humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the hydrophobic coating on this jacket is amazing!
Wow, lớp phủ kỵ nước trên chiếc áo khoác này thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, he doesn't have hydrophobia; he loves swimming!
Ôi không, anh ấy không bị chứng sợ nước; anh ấy thích bơi lội!
Nghi vấn
Good heavens, does he really suffer from hydrophobia?
Lạy chúa, anh ấy có thực sự mắc chứng sợ nước không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known the dog was hydrophobic, she would have avoided petting it.
Nếu cô ấy biết con chó mắc chứng sợ nước, cô ấy đã tránh vuốt ve nó.
Phủ định
If he hadn't researched hydrophobia, he wouldn't have understood the severity of the rabies infection.
Nếu anh ấy không nghiên cứu về chứng sợ nước, anh ấy đã không hiểu được mức độ nghiêm trọng của bệnh dại.
Nghi vấn
Would they have understood the patient's fear if they hadn't learned about hydrophobia in medical school?
Liệu họ có hiểu được nỗi sợ hãi của bệnh nhân nếu họ không học về chứng sợ nước ở trường y?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's hydrophobia made it difficult to bathe him.
Chứng sợ nước của con chó khiến việc tắm cho nó trở nên khó khăn.
Phủ định
The patients' hydrophobia wasn't caused by rabies.
Chứng sợ nước của những bệnh nhân đó không phải do bệnh dại gây ra.
Nghi vấn
Is the child's hydrophobic reaction to water severe?
Phản ứng sợ nước của đứa trẻ với nước có nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrophobia".

Mối liên hệ với bệnh Dại

Trong lịch sử và y học, 'hydrophobia' là một triệu chứng đặc trưng và đáng sợ của bệnh dại (rabies). Người mắc bệnh dại giai đoạn cuối thường có biểu hiện sợ hãi dữ dội với nước, thậm chí là với ý nghĩ về nước, do co thắt cơ hầu họng gây đau đớn khi nuốt. Đây là một trong những dấu hiệu nhận biết nổi bật của căn bệnh nguy hiểm này.

Hydrophobia và các chứng ám ảnh sợ hãi

Mặc dù 'hydrophobia' đặc biệt chỉ nỗi sợ nước, tiền tố 'hydro-' (nước) và hậu tố '-phobia' (nỗi sợ) thường được dùng để hình thành các từ khác chỉ nỗi sợ hãi cụ thể. Ví dụ, 'arachnophobia' là sợ nhện, 'claustrophobia' là sợ không gian kín. Điều này cho thấy cách các yếu tố ngôn ngữ Hy Lạp được sử dụng rộng rãi để đặt tên cho các chứng ám ảnh sợ hãi trong tiếng Anh.