(Top Banner Ad)
rabies
C1
danh từ C1 Y học

rabies

UK: /ˈreɪ.biːz/ • US: /ˈreɪ.biːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh dại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contagious and fatal viral disease of dogs and other mammals that causes madness and convulsions, transmissible to humans through the saliva of an infected animal.

Vietnamese Meaning

Một bệnh do virus lây nhiễm và gây tử vong ở chó và các động vật có vú khác, gây ra chứng điên cuồng và co giật, có thể lây sang người qua nước bọt của động vật bị nhiễm bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was diagnosed with rabies after biting a child."

    "Con chó được chẩn đoán mắc bệnh dại sau khi cắn một đứa trẻ."

  • "Rabies is a preventable disease through vaccination."

    "Bệnh dại là một bệnh có thể phòng ngừa được thông qua tiêm chủng."

  • "Prompt medical attention is crucial after exposure to a potentially rabid animal."

    "Việc chăm sóc y tế kịp thời là rất quan trọng sau khi tiếp xúc với một động vật có khả năng mắc bệnh dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rabies bệnh dại
Adjective rabid mắc bệnh dại; cuồng tín, cực đoan (khi dùng cho người)
Adverb rabidly một cách cuồng loạn; một cách cực đoan
Adjective anti-rabies chống bệnh dại (ví dụ: vắc xin chống bệnh dại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rabies
English
rabies

Nguồn gốc từ 'Rabies'

Từ 'rabies' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'rabies', có nghĩa là 'sự điên loạn, sự cuồng nộ'. Từ này liên quan đến động từ 'rabere' cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nổi cơn thịnh nộ, phát điên'. Điều này phản ánh rõ nét triệu chứng điển hình của bệnh dại, khi con vật hoặc người bệnh thường có hành vi hung hăng, bất thường.

Usage Note

Rabies là một bệnh cực kỳ nguy hiểm, cần được điều trị ngay lập tức sau khi phơi nhiễm. Nó thường được lây truyền qua vết cắn của động vật bị nhiễm bệnh. Mặc dù có một số phương pháp điều trị sau phơi nhiễm, nhưng một khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện, bệnh thường gây tử vong.

Prepositions

from

"Rabies from animal bites is a serious concern.": Rabies bắt nguồn từ vết cắn của động vật là một vấn đề đáng lo ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rabies
  • fatal fatal rabies
    (bệnh dại gây chết người)
  • canine canine rabies
    (bệnh dại ở chó)
  • furious furious rabies
    (bệnh dại thể cuồng (triệu chứng hung hăng))
  • dumb dumb rabies
    (bệnh dại thể liệt (triệu chứng tê liệt))
Verb + rabies
  • contract contract rabies
    (mắc bệnh dại)
  • transmit transmit rabies
    (lây truyền bệnh dại)
  • prevent prevent rabies
    (phòng ngừa bệnh dại)
  • diagnose diagnose rabies
    (chẩn đoán bệnh dại)
Noun + rabies
  • rabies vaccine rabies vaccine
    (vắc xin dại)
  • rabies virus rabies virus
    (vi rút dại)
  • rabies symptoms rabies symptoms
    (triệu chứng bệnh dại)
  • rabies prevention rabies prevention
    (biện pháp phòng chống bệnh dại)

Idioms

  • to contract rabies

    bị/mắc bệnh dại

    "A dog can contract rabies if bitten by an infected animal."

    (Một con chó có thể mắc bệnh dại nếu bị động vật nhiễm bệnh cắn.)

  • rabies vaccine

    vắc xin phòng dại

    "Everyone bitten by a suspicious animal should get a rabies vaccine immediately."

    (Mọi người bị động vật khả nghi cắn nên tiêm vắc xin dại ngay lập tức.)

  • rabies outbreak

    đợt bùng phát bệnh dại

    "Local authorities are working to control a recent rabies outbreak in the rural areas."

    (Chính quyền địa phương đang nỗ lực kiểm soát đợt bùng phát bệnh dại gần đây ở các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rabies

danh từ
Lật mặt

Một bệnh do virus lây nhiễm và gây tử vong ở chó và các động vật có vú khác, gây ra chứng điên cuồng và co giật, có thể lây sang người qua nước bọt của động vật bị nhiễm bệnh.

"The dog was diagnosed with rabies after biting a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rabies".

Louis Pasteur và vắc xin dại

Bệnh dại từng là một bản án tử hình chắc chắn cho đến khi nhà khoa học người Pháp Louis Pasteur phát triển vắc xin dại đầu tiên vào năm 1885. Phát minh này là một bước đột phá vĩ đại trong y học, cứu sống vô số người và động vật trên toàn thế giới.

Nỗi sợ hãi và hình tượng

Trong nhiều thế kỷ, bệnh dại đã gieo rắc nỗi kinh hoàng do tính chất gây chết người và các triệu chứng khủng khiếp của nó (như sợ nước, hung hăng, co giật). Hình tượng 'chó dại' (rabid dog) đã trở thành một biểu tượng phổ biến trong văn hóa, thường được dùng để chỉ sự nguy hiểm, điên cuồng hoặc tàn bạo.