rabies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A contagious and fatal viral disease of dogs and other mammals that causes madness and convulsions, transmissible to humans through the saliva of an infected animal.
Vietnamese Meaning
Một bệnh do virus lây nhiễm và gây tử vong ở chó và các động vật có vú khác, gây ra chứng điên cuồng và co giật, có thể lây sang người qua nước bọt của động vật bị nhiễm bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog was diagnosed with rabies after biting a child."
"Con chó được chẩn đoán mắc bệnh dại sau khi cắn một đứa trẻ."
-
"Rabies is a preventable disease through vaccination."
"Bệnh dại là một bệnh có thể phòng ngừa được thông qua tiêm chủng."
-
"Prompt medical attention is crucial after exposure to a potentially rabid animal."
"Việc chăm sóc y tế kịp thời là rất quan trọng sau khi tiếp xúc với một động vật có khả năng mắc bệnh dại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rabies là một bệnh cực kỳ nguy hiểm, cần được điều trị ngay lập tức sau khi phơi nhiễm. Nó thường được lây truyền qua vết cắn của động vật bị nhiễm bệnh. Mặc dù có một số phương pháp điều trị sau phơi nhiễm, nhưng một khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện, bệnh thường gây tử vong.
Prepositions
"Rabies from animal bites is a serious concern.": Rabies bắt nguồn từ vết cắn của động vật là một vấn đề đáng lo ngại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fatal fatal rabies (bệnh dại gây chết người)
-
canine canine rabies (bệnh dại ở chó)
-
furious furious rabies (bệnh dại thể cuồng (triệu chứng hung hăng))
-
dumb dumb rabies (bệnh dại thể liệt (triệu chứng tê liệt))
-
contract contract rabies (mắc bệnh dại)
-
transmit transmit rabies (lây truyền bệnh dại)
-
prevent prevent rabies (phòng ngừa bệnh dại)
-
diagnose diagnose rabies (chẩn đoán bệnh dại)
-
rabies vaccine rabies vaccine (vắc xin dại)
-
rabies virus rabies virus (vi rút dại)
-
rabies symptoms rabies symptoms (triệu chứng bệnh dại)
-
rabies prevention rabies prevention (biện pháp phòng chống bệnh dại)
Idioms
-
to contract rabies
bị/mắc bệnh dại
"A dog can contract rabies if bitten by an infected animal."
(Một con chó có thể mắc bệnh dại nếu bị động vật nhiễm bệnh cắn.)
-
rabies vaccine
vắc xin phòng dại
"Everyone bitten by a suspicious animal should get a rabies vaccine immediately."
(Mọi người bị động vật khả nghi cắn nên tiêm vắc xin dại ngay lập tức.)
-
rabies outbreak
đợt bùng phát bệnh dại
"Local authorities are working to control a recent rabies outbreak in the rural areas."
(Chính quyền địa phương đang nỗ lực kiểm soát đợt bùng phát bệnh dại gần đây ở các vùng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rabies
danh từMột bệnh do virus lây nhiễm và gây tử vong ở chó và các động vật có vú khác, gây ra chứng điên cuồng và co giật, có thể lây sang người qua nước bọt của động vật bị nhiễm bệnh.
"The dog was diagnosed with rabies after biting a child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rabies".
