(Top Banner Ad)
fear of water
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Y học

fear of water

UK: /fɪər ɒv ˈwɔːtə/ • US: /fɪr əv ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi sợ nước sợ nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aversion to or anxiety caused by water.

Vietnamese Meaning

Sự ghê sợ hoặc lo lắng gây ra bởi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His fear of water prevented him from learning to swim."

    "Nỗi sợ nước của anh ấy đã ngăn cản anh ấy học bơi."

  • "Many children have a slight fear of water when they first start swimming lessons."

    "Nhiều trẻ em có một nỗi sợ nước nhẹ khi chúng bắt đầu các bài học bơi."

  • "Therapy can help people overcome their fear of water."

    "Liệu pháp có thể giúp mọi người vượt qua nỗi sợ nước của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fear Nỗi sợ hãi, sự lo sợ
Verb fear Sợ hãi, e ngại, lo sợ
Adjective fearful Đầy sợ hãi, khiếp sợ, đáng sợ
Adverb fearfully Một cách sợ hãi, rụt rè
Adjective fearless Không sợ hãi, dũng cảm
Adverb fearlessly Một cách không sợ hãi, dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Nguồn gốc của cụm từ 'fear of water'

Cụm từ 'fear of water' là một cách diễn tả trực tiếp và mô tả nỗi sợ hãi đối với nước. Đây không phải là một từ đơn có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin hay Hy Lạp cổ đại như 'aquaphobia' hay 'hydrophobia'. Thay vào đó, nó được hình thành bằng cách kết hợp từ 'fear' (nỗi sợ hãi) và 'water' (nước) theo cấu trúc ngữ pháp thông thường của tiếng Anh để tạo nên một ý nghĩa rõ ràng và dễ hiểu. Cụm từ này không có một lịch sử phát triển ngữ nguyên riêng biệt mà là một cách diễn đạt thẳng thắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả chứng sợ nước (aquaphobia) ở mức độ nhẹ hoặc một cảm giác không thoải mái khi ở gần hoặc tiếp xúc với nước. Mức độ sợ hãi có thể khác nhau ở mỗi người.

Prepositions

of

Giới từ "of" được sử dụng để chỉ đối tượng gây ra nỗi sợ, trong trường hợp này là "water". Nó diễn tả mối quan hệ giữa nỗi sợ (fear) và nguồn gốc của nó (water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fear of water
  • strong strong fear of water
    (nỗi sợ nước mãnh liệt)
  • irrational irrational fear of water
    (nỗi sợ nước vô lý)
  • deep-seated deep-seated fear of water
    (nỗi sợ nước ăn sâu bám rễ)
  • overwhelming overwhelming fear of water
    (nỗi sợ nước choáng ngợp)
  • childhood childhood fear of water
    (nỗi sợ nước từ thời thơ ấu)
Verb + fear of water
  • have have a fear of water
    (có nỗi sợ nước)
  • develop develop a fear of water
    (phát triển nỗi sợ nước)
  • overcome overcome a fear of water
    (vượt qua nỗi sợ nước)
  • conquer conquer a fear of water
    (chinh phục nỗi sợ nước)
  • trigger trigger a fear of water
    (kích hoạt nỗi sợ nước)
  • treat treat a fear of water
    (điều trị nỗi sợ nước)
Noun + fear of water
  • cause of cause of fear of water
    (nguyên nhân gây sợ nước)
  • symptom of symptom of fear of water
    (triệu chứng của nỗi sợ nước)

Idioms

  • a crippling fear of water

    nỗi sợ nước ám ảnh/gây tê liệt

    "She couldn't go near the ocean because of a crippling fear of water."

    (Cô ấy không thể đến gần biển vì nỗi sợ nước ám ảnh.)

  • to face one's fear of water

    đối mặt với nỗi sợ nước của mình

    "He finally decided to take swimming lessons to face his fear of water."

    (Anh ấy cuối cùng đã quyết định đi học bơi để đối mặt với nỗi sợ nước của mình.)

  • be paralyzed by a fear of water

    bị nỗi sợ nước làm cho tê liệt

    "The thought of crossing the river left him paralyzed by a fear of water."

    (Ý nghĩ phải băng qua sông khiến anh ấy bị nỗi sợ nước làm cho tê liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fear of water

Danh từ
Lật mặt

Sự ghê sợ hoặc lo lắng gây ra bởi nước.

"His fear of water prevented him from learning to swim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the fear of water is a real struggle for some people!
Ôi, nỗi sợ nước là một khó khăn thực sự đối với một số người!
Phủ định
Well, he doesn't have a fear of water, surprisingly!
Chà, đáng ngạc nhiên là anh ấy không hề sợ nước!
Nghi vấn
Wow, does she really have a fear of water?
Wow, cô ấy thực sự sợ nước sao?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a fear of water, so he avoids swimming pools.
Anh ấy sợ nước, vì vậy anh ấy tránh xa các hồ bơi.
Phủ định
They don't have a fear of water; they love surfing.
Họ không sợ nước; họ thích lướt sóng.
Nghi vấn
Does she have a fear of water that prevents her from enjoying beach vacations?
Cô ấy có sợ nước đến mức không thể tận hưởng những kỳ nghỉ ở biển không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For Mary, a strong swimmer, the fear of water seemed illogical, yet it was undeniably present.
Đối với Mary, một người bơi giỏi, nỗi sợ nước có vẻ phi lý, nhưng nó vẫn hiện diện không thể phủ nhận.
Phủ định
Despite attempts to overcome it, he didn't conquer his fear of water, and he avoided swimming pools, lakes, and oceans.
Mặc dù đã cố gắng vượt qua, anh ấy vẫn không chinh phục được nỗi sợ nước của mình, và anh ấy tránh xa các hồ bơi, hồ và đại dương.
Nghi vấn
Tell me, John, is your fear of water connected to a specific childhood incident, or is it a more general anxiety?
Nói cho tôi biết, John, nỗi sợ nước của bạn có liên quan đến một sự cố cụ thể thời thơ ấu, hay đó là một nỗi lo lắng chung hơn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't have a fear of water, I would learn to surf.
Nếu tôi không sợ nước, tôi sẽ học lướt sóng.
Phủ định
If she weren't so afraid of water, she wouldn't avoid swimming pools.
Nếu cô ấy không sợ nước đến vậy, cô ấy sẽ không tránh các hồ bơi.
Nghi vấn
Would he go scuba diving if he didn't have a fear of water?
Liệu anh ấy có đi lặn biển nếu anh ấy không sợ nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fear of water".

Chứng sợ nước trong đời sống và văn hóa

Mặc dù 'fear of water' (chứng sợ nước hay 'aquaphobia') là một nỗi sợ hãi phổ biến và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống, việc học bơi thường được coi là một kỹ năng sống quan trọng ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nỗi sợ nước thường được khai thác trong phim ảnh, sách báo và các tác phẩm nghệ thuật để xây dựng chiều sâu nhân vật hoặc tạo kịch tính cho cốt truyện, thường là khi một nhân vật phải đối mặt và vượt qua nỗi sợ hãi này trong một tình huống nguy hiểm liên quan đến nước. Điều này nhấn mạnh thông điệp về sự chiến thắng bản thân và tầm quan trọng của việc đối mặt với nỗi sợ hãi để đạt được sự tự do và độc lập.