(Top Banner Ad)
aquatic ecosystem
B2
Danh từ B2 Sinh thái học

aquatic ecosystem

UK: /əˈkwætɪk ˈiːkəʊˌsɪstəm/ • US: /əˈkwætɪk ˈikoʊˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh thái dưới nước hệ sinh thái nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A community of organisms that are dependent on each other and on their aquatic environment.

Vietnamese Meaning

Một quần xã sinh vật phụ thuộc lẫn nhau và vào môi trường nước của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river is a complex aquatic ecosystem."

    "Con sông là một hệ sinh thái nước phức tạp."

  • "Pollution can severely damage an aquatic ecosystem."

    "Ô nhiễm có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến một hệ sinh thái nước."

  • "Protecting aquatic ecosystems is crucial for biodiversity."

    "Bảo vệ các hệ sinh thái nước là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aquatic thuộc về nước, sống dưới nước
Noun ecology sinh thái học
Noun ecosystem hệ sinh thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquaticus
English
aquatic
Greek
ecosystem

Nguồn Gốc Hệ Sinh Thái Dưới Nước

Từ 'aquatic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aquaticus', nghĩa là 'thuộc về nước'. 'Ecosystem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (nhà) và 'systema' (hệ thống), mô tả một cộng đồng sinh vật tương tác với môi trường của chúng. Khi kết hợp lại, 'aquatic ecosystem' thể hiện một hệ sinh thái sống động dưới nước, nơi sự sống phát triển trong môi trường đặc biệt này.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một hệ sinh thái hoàn chỉnh nằm trong môi trường nước. 'Aquatic' nhấn mạnh tính chất sống trong nước, bao gồm cả nước ngọt và nước mặn. Khác với 'marine ecosystem' (hệ sinh thái biển) chỉ hệ sinh thái trong nước mặn, 'aquatic ecosystem' bao hàm cả hai loại môi trường.

Prepositions

in of

'- In' được dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong hệ sinh thái (ví dụ: 'fish in an aquatic ecosystem'). '- Of' được dùng để biểu thị thành phần hoặc thuộc tính của hệ sinh thái (ví dụ: 'the health of an aquatic ecosystem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquatic ecosystem
  • fragile fragile aquatic ecosystem
    (hệ sinh thái dưới nước dễ bị tổn thương)
  • healthy healthy aquatic ecosystem
    (hệ sinh thái dưới nước khỏe mạnh)
  • diverse diverse aquatic ecosystem
    (hệ sinh thái dưới nước đa dạng)
Verb + aquatic ecosystem
  • protect protect aquatic ecosystem
    (bảo vệ hệ sinh thái dưới nước)
  • study study aquatic ecosystem
    (nghiên cứu hệ sinh thái dưới nước)
  • restore restore aquatic ecosystem
    (phục hồi hệ sinh thái dưới nước)

Idioms

  • balance of an aquatic ecosystem

    sự cân bằng của một hệ sinh thái dưới nước

    "Maintaining the balance of an aquatic ecosystem is crucial for its long-term survival."

    (Duy trì sự cân bằng của một hệ sinh thái dưới nước là rất quan trọng cho sự tồn tại lâu dài của nó.)

  • health of an aquatic ecosystem

    sức khỏe của một hệ sinh thái dưới nước

    "The health of the aquatic ecosystem can be an indicator of overall environmental quality."

    (Sức khỏe của hệ sinh thái dưới nước có thể là một chỉ số về chất lượng môi trường tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatic ecosystem

Danh từ
Lật mặt

Một quần xã sinh vật phụ thuộc lẫn nhau và vào môi trường nước của chúng.

"The river is a complex aquatic ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatic ecosystem".

Tầm Quan Trọng của Hệ Sinh Thái Dưới Nước

Hệ sinh thái dưới nước đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nước sạch, điều hòa khí hậu và là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật. Nhiều nền văn hóa trên thế giới có các nghi lễ và truyền thống tôn vinh các dòng sông, hồ và biển cả.