(Top Banner Ad)
terrestrial plants
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Sinh thái học

terrestrial plants

UK: /təˈrɛstriəl plɑːnts/ • US: /təˈrɛstriəl plænts/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật trên cạn cây cối trên cạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants that grow on land rather than in water or in the air.

Vietnamese Meaning

Thực vật sống trên cạn, không sống dưới nước hoặc trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Terrestrial plants play a vital role in maintaining the Earth's ecosystems."

    "Thực vật trên cạn đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái của Trái Đất."

  • "The study focuses on the adaptations of terrestrial plants to arid environments."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự thích nghi của thực vật trên cạn với môi trường khô cằn."

  • "Deforestation poses a significant threat to many species of terrestrial plants."

    "Phá rừng gây ra mối đe dọa đáng kể cho nhiều loài thực vật trên cạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective terrestrial thuộc về đất liền, trên cạn
Adjective/Noun extraterrestrial ngoài hành tinh (thuộc) / sinh vật ngoài hành tinh
Noun terrain địa hình
Noun territory lãnh thổ, khu vực
Noun plant cây cối, thực vật
Verb plant trồng, gieo
Noun plantation đồn điền, khu trồng trọt
Noun planter người trồng, máy trồng, chậu cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Latin
terrestris
Old French
terrestre
English
terrestrial

Nguồn gốc của 'terrestrial'

Từ 'terrestrial' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Sau đó, nó phát triển thành 'terrestris' (có nghĩa 'thuộc về đất liền' hoặc 'của trái đất'), rồi đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'terrestre'. Cuối cùng, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'liên quan đến đất liền' hoặc 'sống trên cạn', đối lập với dưới nước hoặc trong không gian.

Nguồn gốc của 'plant'

Từ 'plant' (thực vật, cây) trong tiếng Anh cũng xuất phát từ tiếng Latinh, từ 'planta'. Ban đầu, 'planta' được dùng để chỉ 'chồi non', 'mầm' hoặc 'cây con'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'plante', ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm tất cả các loài cây cối, thực vật mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong sinh học, sinh thái học và các ngành khoa học môi trường để phân biệt các loại thực vật dựa trên môi trường sống của chúng. 'Terrestrial' nhấn mạnh sự thích nghi của thực vật với môi trường đất và không khí. Phân biệt với 'aquatic plants' (thực vật thủy sinh) và 'epiphytes' (thực vật biểu sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrestrial plants
  • diverse diverse terrestrial plants
    (các loại thực vật trên cạn đa dạng)
  • native native terrestrial plants
    (thực vật trên cạn bản địa)
  • rare rare terrestrial plants
    (thực vật trên cạn quý hiếm)
  • common common terrestrial plants
    (các loài thực vật trên cạn phổ biến)
Verb + terrestrial plants
  • study study terrestrial plants
    (nghiên cứu thực vật trên cạn)
  • protect protect terrestrial plants
    (bảo vệ thực vật trên cạn)
  • cultivate cultivate terrestrial plants
    (trồng trọt/nuôi trồng thực vật trên cạn)
  • identify identify terrestrial plants
    (xác định thực vật trên cạn)
Terrestrial plants + Verb
  • grow Terrestrial plants grow in various habitats.
    (Thực vật trên cạn phát triển ở nhiều môi trường sống khác nhau.)
  • adapt Terrestrial plants adapt to different climates.
    (Thực vật trên cạn thích nghi với các khí hậu khác nhau.)
  • thrive Terrestrial plants thrive in fertile soil.
    (Thực vật trên cạn phát triển mạnh trong đất màu mỡ.)

Idioms

  • the evolution of terrestrial plants

    sự tiến hóa của thực vật trên cạn

    "Scientists are studying the key stages in the evolution of terrestrial plants."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các giai đoạn quan trọng trong sự tiến hóa của thực vật trên cạn.)

  • conservation of terrestrial plants

    bảo tồn thực vật trên cạn

    "Many organizations focus on the conservation of terrestrial plants and their habitats."

    (Nhiều tổ chức tập trung vào việc bảo tồn thực vật trên cạn và môi trường sống của chúng.)

  • diversity of terrestrial plants

    sự đa dạng của thực vật trên cạn

    "Rainforests are known for their incredible diversity of terrestrial plants."

    (Rừng nhiệt đới nổi tiếng với sự đa dạng đáng kinh ngạc của thực vật trên cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial plants

Danh từ
Lật mặt

Thực vật sống trên cạn, không sống dưới nước hoặc trên không.

"Terrestrial plants play a vital role in maintaining the Earth's ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists need to study terrestrial plants to understand their adaptation to land environments.
Các nhà khoa học cần nghiên cứu thực vật trên cạn để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường đất liền.
Phủ định
I decided not to water the terrestrial plants because the soil was already moist.
Tôi quyết định không tưới cây trên cạn vì đất đã ẩm rồi.
Nghi vấn
Why do we need to protect terrestrial plants from deforestation?
Tại sao chúng ta cần bảo vệ thực vật trên cạn khỏi nạn phá rừng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial plants".

Nền tảng của sự sống trên cạn

Thực vật trên cạn là nền tảng của hầu hết các hệ sinh thái trên đất liền. Chúng đóng vai trò là những nhà sản xuất chính (primary producers), chuyển đổi năng lượng mặt trời thành thức ăn thông qua quá trình quang hợp. Quá trình này không chỉ tạo ra oxy cần thiết cho sự sống mà còn là nguồn thức ăn trực tiếp hoặc gián tiếp cho phần lớn các sinh vật sống trên cạn, bao gồm cả con người. Sự tồn tại và phát triển mạnh mẽ của chúng là yếu tố then chốt đối với sự cân bằng sinh thái và sự sống trên hành tinh.

Kho dược liệu và nguồn cảm hứng

Trong nhiều nền văn hóa khắp thế giới, thực vật trên cạn không chỉ là nguồn cung cấp lương thực thiết yếu mà còn là kho dược liệu quý giá. Từ xa xưa, nhiều loại cây đã được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa trị các bệnh tật và góp phần vào các phương pháp chữa lành truyền thống. Ngoài ra, vẻ đẹp đa dạng của thực vật trên cạn còn là nguồn cảm hứng bất tận cho nghệ thuật, thơ ca, kiến trúc, và là biểu tượng của nhiều giá trị văn hóa, tâm linh.