terrestrial plants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plants that grow on land rather than in water or in the air.
Vietnamese Meaning
Thực vật sống trên cạn, không sống dưới nước hoặc trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Terrestrial plants play a vital role in maintaining the Earth's ecosystems."
"Thực vật trên cạn đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ sinh thái của Trái Đất."
-
"The study focuses on the adaptations of terrestrial plants to arid environments."
"Nghiên cứu tập trung vào sự thích nghi của thực vật trên cạn với môi trường khô cằn."
-
"Deforestation poses a significant threat to many species of terrestrial plants."
"Phá rừng gây ra mối đe dọa đáng kể cho nhiều loài thực vật trên cạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | terrestrial | thuộc về đất liền, trên cạn |
| Adjective/Noun | extraterrestrial | ngoài hành tinh (thuộc) / sinh vật ngoài hành tinh |
| Noun | terrain | địa hình |
| Noun | territory | lãnh thổ, khu vực |
| Noun | plant | cây cối, thực vật |
| Verb | plant | trồng, gieo |
| Noun | plantation | đồn điền, khu trồng trọt |
| Noun | planter | người trồng, máy trồng, chậu cây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong sinh học, sinh thái học và các ngành khoa học môi trường để phân biệt các loại thực vật dựa trên môi trường sống của chúng. 'Terrestrial' nhấn mạnh sự thích nghi của thực vật với môi trường đất và không khí. Phân biệt với 'aquatic plants' (thực vật thủy sinh) và 'epiphytes' (thực vật biểu sinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse diverse terrestrial plants (các loại thực vật trên cạn đa dạng)
-
native native terrestrial plants (thực vật trên cạn bản địa)
-
rare rare terrestrial plants (thực vật trên cạn quý hiếm)
-
common common terrestrial plants (các loài thực vật trên cạn phổ biến)
-
study study terrestrial plants (nghiên cứu thực vật trên cạn)
-
protect protect terrestrial plants (bảo vệ thực vật trên cạn)
-
cultivate cultivate terrestrial plants (trồng trọt/nuôi trồng thực vật trên cạn)
-
identify identify terrestrial plants (xác định thực vật trên cạn)
-
grow Terrestrial plants grow in various habitats. (Thực vật trên cạn phát triển ở nhiều môi trường sống khác nhau.)
-
adapt Terrestrial plants adapt to different climates. (Thực vật trên cạn thích nghi với các khí hậu khác nhau.)
-
thrive Terrestrial plants thrive in fertile soil. (Thực vật trên cạn phát triển mạnh trong đất màu mỡ.)
Idioms
-
the evolution of terrestrial plants
sự tiến hóa của thực vật trên cạn
"Scientists are studying the key stages in the evolution of terrestrial plants."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các giai đoạn quan trọng trong sự tiến hóa của thực vật trên cạn.)
-
conservation of terrestrial plants
bảo tồn thực vật trên cạn
"Many organizations focus on the conservation of terrestrial plants and their habitats."
(Nhiều tổ chức tập trung vào việc bảo tồn thực vật trên cạn và môi trường sống của chúng.)
-
diversity of terrestrial plants
sự đa dạng của thực vật trên cạn
"Rainforests are known for their incredible diversity of terrestrial plants."
(Rừng nhiệt đới nổi tiếng với sự đa dạng đáng kinh ngạc của thực vật trên cạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrestrial plants
Danh từThực vật sống trên cạn, không sống dưới nước hoặc trên không.
"Terrestrial plants play a vital role in maintaining the Earth's ecosystems."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists need to study terrestrial plants to understand their adaptation to land environments. |
Các nhà khoa học cần nghiên cứu thực vật trên cạn để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường đất liền. |
| Phủ định | I decided not to water the terrestrial plants because the soil was already moist. |
Tôi quyết định không tưới cây trên cạn vì đất đã ẩm rồi. |
| Nghi vấn | Why do we need to protect terrestrial plants from deforestation? |
Tại sao chúng ta cần bảo vệ thực vật trên cạn khỏi nạn phá rừng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial plants".
