(Top Banner Ad)
hydrotherapy
B2
noun B2 Y học

hydrotherapy

UK: /ˌhaɪdrəʊˈθerəpi/ • US: /ˌhaɪdroʊˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

thủy trị liệu liệu pháp nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The treatment of disease or injury by immersion in or application of water.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp điều trị bệnh tật hoặc chấn thương bằng cách ngâm mình trong nước hoặc sử dụng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She underwent hydrotherapy to help recover from her knee surgery."

    "Cô ấy đã trải qua liệu pháp thủy trị liệu để giúp phục hồi sau ca phẫu thuật đầu gối."

  • "Hydrotherapy can be beneficial for people with arthritis."

    "Thủy trị liệu có thể có lợi cho những người bị viêm khớp."

  • "The spa offers a range of hydrotherapy treatments."

    "Spa cung cấp một loạt các phương pháp điều trị thủy trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrotherapy phương pháp trị liệu bằng nước, thủy liệu pháp
Noun hydrotherapist người trị liệu bằng nước, chuyên gia thủy liệu pháp
Adjective hydrotherapeutic thuộc về hoặc liên quan đến thủy liệu pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydor)
Ancient Greek
θεραπεία (therapeia)
Modern English
hydrotherapy

Nguồn gốc 'Nước' và 'Chữa Lành'

Từ 'hydrotherapy' là sự kết hợp của hai từ gốc Hy Lạp cổ đại: 'hydor' (có nghĩa là 'nước') và 'therapeia' (có nghĩa là 'chữa lành' hoặc 'điều trị'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'chữa lành bằng nước'. Khái niệm dùng nước để điều trị đã có từ rất lâu đời, nhưng thuật ngữ này được hình thành trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 để chỉ phương pháp trị liệu khoa học dùng nước.

Usage Note

Hydrotherapy liên quan đến việc sử dụng nước ở các nhiệt độ và áp suất khác nhau để giảm đau, tăng cường lưu thông máu và thúc đẩy thư giãn. Nó thường được sử dụng trong phục hồi chức năng, vật lý trị liệu và các chương trình chăm sóc sức khỏe tổng thể.

Prepositions

in with for

in (sử dụng trong): chỉ việc ngâm mình trong nước (e.g., "Hydrotherapy in warm water can soothe muscles."). with (sử dụng với): chỉ việc dùng nước để thực hiện liệu pháp (e.g., "Hydrotherapy with jets of water can massage the body."). for (sử dụng cho): chỉ mục đích của liệu pháp (e.g., "Hydrotherapy for arthritis can reduce pain.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrotherapy
  • effective effective hydrotherapy
    (thủy liệu pháp hiệu quả)
  • warm warm hydrotherapy
    (thủy liệu pháp nước ấm)
  • gentle gentle hydrotherapy
    (thủy liệu pháp nhẹ nhàng)
  • aquatic aquatic hydrotherapy
    (thủy liệu pháp dưới nước)
Verb + hydrotherapy
  • undergo undergo hydrotherapy
    (trải qua thủy liệu pháp)
  • receive receive hydrotherapy
    (nhận trị liệu bằng nước)
  • prescribe prescribe hydrotherapy
    (kê đơn thủy liệu pháp)
  • benefit from benefit from hydrotherapy
    (hưởng lợi từ thủy liệu pháp)
Hydrotherapy + Noun
  • session hydrotherapy session
    (buổi trị liệu bằng nước)
  • pool hydrotherapy pool
    (hồ bơi thủy liệu pháp)
  • treatment hydrotherapy treatment
    (phương pháp điều trị bằng nước)
  • exercises hydrotherapy exercises
    (bài tập thủy liệu pháp)

Idioms

  • a course of hydrotherapy

    một liệu trình thủy liệu pháp

    "The doctor recommended a course of hydrotherapy for her back pain."

    (Bác sĩ đã khuyên cô ấy nên thực hiện một liệu trình thủy liệu pháp cho chứng đau lưng.)

  • undergo hydrotherapy

    trải qua thủy liệu pháp

    "Many athletes undergo hydrotherapy to aid muscle recovery."

    (Nhiều vận động viên trải qua thủy liệu pháp để hỗ trợ phục hồi cơ bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrotherapy

noun
Lật mặt

Liệu pháp điều trị bệnh tật hoặc chấn thương bằng cách ngâm mình trong nước hoặc sử dụng nước.

"She underwent hydrotherapy to help recover from her knee surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That hydrotherapy can alleviate joint pain is well-documented.
Việc thủy liệu pháp có thể làm giảm đau khớp đã được ghi chép đầy đủ.
Phủ định
It isn't clear whether hydrotherapy is always the most effective treatment.
Không rõ liệu thủy liệu pháp có phải luôn là phương pháp điều trị hiệu quả nhất hay không.
Nghi vấn
Whether hydrotherapy will help her recover faster is what the doctors are trying to determine.
Liệu thủy liệu pháp có giúp cô ấy hồi phục nhanh hơn không là điều mà các bác sĩ đang cố gắng xác định.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about hydrotherapy, she would have recovered faster from her injury.
Nếu cô ấy đã biết về thủy liệu pháp, cô ấy đã có thể hồi phục nhanh hơn sau chấn thương.
Phủ định
If the hospital had not offered hydrotherapy, the patients might not have improved as quickly.
Nếu bệnh viện không cung cấp thủy liệu pháp, bệnh nhân có lẽ đã không cải thiện nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the athlete have avoided surgery if he had undergone hydrotherapy?
Liệu vận động viên có thể tránh được phẫu thuật nếu anh ấy đã trải qua thủy liệu pháp?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hydrotherapy is often used in rehabilitation programs.
Thủy trị liệu thường được sử dụng trong các chương trình phục hồi chức năng.
Phủ định
Hydrotherapy is not always the most effective treatment for all conditions.
Thủy trị liệu không phải lúc nào cũng là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho tất cả các tình trạng.
Nghi vấn
Is hydrotherapy suitable for patients with arthritis?
Liệu thủy trị liệu có phù hợp cho bệnh nhân bị viêm khớp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use hydrotherapy to recover from her injury.
Cô ấy sẽ sử dụng thủy liệu pháp để phục hồi sau chấn thương.
Phủ định
They are not going to try hydrotherapy because they prefer medication.
Họ sẽ không thử thủy liệu pháp vì họ thích dùng thuốc hơn.
Nghi vấn
Are you going to book a hydrotherapy session this week?
Bạn có định đặt một buổi trị liệu bằng nước trong tuần này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could afford hydrotherapy sessions regularly.
Tôi ước tôi có thể chi trả các buổi trị liệu thủy lực thường xuyên.
Phủ định
If only she hadn't dismissed hydrotherapy as ineffective; maybe she would feel better now.
Giá mà cô ấy đã không bác bỏ thủy trị liệu là không hiệu quả; có lẽ bây giờ cô ấy sẽ cảm thấy tốt hơn.
Nghi vấn
Do you wish you would consider hydrotherapy for your back pain?
Bạn có ước bạn sẽ cân nhắc thủy trị liệu cho chứng đau lưng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrotherapy".

Lịch sử và Ứng dụng Hiện đại

Việc sử dụng nước để chữa bệnh không phải là điều mới mẻ. Các nền văn minh cổ đại như người Hy Lạp và La Mã đã biết đến lợi ích của việc tắm và ngâm mình trong nước khoáng nóng hoặc lạnh để thư giãn và chữa trị. Ngày nay, thủy liệu pháp được áp dụng rộng rãi trong y học phục hồi chức năng, đặc biệt là cho bệnh nhân có vấn đề về xương khớp, chấn thương thể thao, hoặc người cao tuổi để cải thiện vận động và giảm đau.

Thủy liệu pháp trong Spa và Sức khỏe

Ngoài mục đích y tế, thủy liệu pháp cũng là một phần quan trọng của ngành công nghiệp spa và chăm sóc sức khỏe. Các liệu pháp như tắm xoáy nước (whirlpool baths), tắm bùn khoáng (mineral mud baths), hoặc liệu pháp dòng nước áp lực (jet showers) được sử dụng để thư giãn, giải tỏa căng thẳng và cải thiện lưu thông máu, mang lại cảm giác sảng khoái và tái tạo năng lượng.