plaquenil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brand name for hydroxychloroquine, a medication used to prevent and treat malaria, rheumatoid arthritis, lupus, and other autoimmune diseases.
Vietnamese Meaning
Một tên thương hiệu của hydroxychloroquine, một loại thuốc được sử dụng để phòng ngừa và điều trị bệnh sốt rét, viêm khớp dạng thấp, lupus và các bệnh tự miễn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My doctor prescribed Plaquenil to manage my lupus symptoms."
"Bác sĩ của tôi đã kê đơn Plaquenil để kiểm soát các triệu chứng lupus của tôi."
-
"Plaquenil can cause side effects, so regular checkups are necessary."
"Plaquenil có thể gây ra tác dụng phụ, vì vậy cần phải kiểm tra sức khỏe định kỳ."
-
"The use of Plaquenil has been studied in the context of COVID-19."
"Việc sử dụng Plaquenil đã được nghiên cứu trong bối cảnh COVID-19."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Plaquenil | Tên biệt dược của hoạt chất hydroxychloroquine (dùng để điều trị sốt rét và các bệnh tự miễn) |
| Noun | hydroxychloroquine | Tên chung của hoạt chất chính trong Plaquenil, dùng trong điều trị sốt rét và bệnh tự miễn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Plaquenil là tên thương mại phổ biến nhất của Hydroxychloroquine. Thường được sử dụng trong y văn và giao tiếp giữa các chuyên gia y tế và bệnh nhân. Thuốc này có tác dụng ức chế hệ miễn dịch, do đó có hiệu quả trong điều trị các bệnh tự miễn. Cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ do các tác dụng phụ tiềm ẩn.
Prepositions
Plaquenil for (bệnh): Chỉ mục đích sử dụng thuốc (ví dụ: Plaquenil for lupus). Plaquenil in (liều dùng): Chỉ liều lượng thuốc (ví dụ: Plaquenil in 200mg tablets).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take Plaquenil (dùng Plaquenil (uống thuốc))
-
prescribe prescribe Plaquenil (kê đơn Plaquenil)
-
start start Plaquenil (bắt đầu dùng Plaquenil)
-
discontinue discontinue Plaquenil (ngừng dùng Plaquenil)
-
Plaquenil Plaquenil treatment (phác đồ điều trị bằng Plaquenil)
-
Plaquenil Plaquenil dose (liều lượng Plaquenil)
-
Plaquenil Plaquenil side effects (tác dụng phụ của Plaquenil)
-
daily daily Plaquenil (Plaquenil dùng hàng ngày)
-
long-term long-term Plaquenil use (sử dụng Plaquenil lâu dài)
Idioms
-
be on Plaquenil
đang dùng thuốc Plaquenil (trong quá trình điều trị)
"She has been on Plaquenil for lupus for several years."
(Cô ấy đã dùng Plaquenil để điều trị lupus trong vài năm.)
-
Plaquenil retinopathy screening
kiểm tra võng mạc định kỳ khi dùng Plaquenil (để phát hiện sớm tác dụng phụ ở mắt)
"Patients taking Plaquenil require regular retinopathy screening."
(Bệnh nhân dùng Plaquenil cần được kiểm tra võng mạc định kỳ.)
-
Plaquenil for autoimmune diseases
Plaquenil để điều trị các bệnh tự miễn
"Plaquenil is a common treatment for various autoimmune diseases."
(Plaquenil là một phương pháp điều trị phổ biến cho nhiều bệnh tự miễn khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plaquenil
Danh từMột tên thương hiệu của hydroxychloroquine, một loại thuốc được sử dụng để phòng ngừa và điều trị bệnh sốt rét, viêm khớp dạng thấp, lupus và các bệnh tự miễn khác.
"My doctor prescribed Plaquenil to manage my lupus symptoms."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor prescribed plaquenil for her lupus. |
Bác sĩ kê đơn plaquenil cho bệnh lupus của cô ấy. |
| Phủ định | She does not take plaquenil every day. |
Cô ấy không uống plaquenil mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Does he need to take plaquenil for his condition? |
Anh ấy có cần dùng plaquenil cho tình trạng bệnh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaquenil".
