(Top Banner Ad)
plaquenil
C1
Danh từ C1 Y học

plaquenil

UK: /plæˈkwɪnɪl/ • US: /plæˈkwɛnɪl/

Nghĩa tiếng Việt

Plaquenil (tên biệt dược) Hydroxychloroquine (nếu dùng để chỉ hoạt chất)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand name for hydroxychloroquine, a medication used to prevent and treat malaria, rheumatoid arthritis, lupus, and other autoimmune diseases.

Vietnamese Meaning

Một tên thương hiệu của hydroxychloroquine, một loại thuốc được sử dụng để phòng ngừa và điều trị bệnh sốt rét, viêm khớp dạng thấp, lupus và các bệnh tự miễn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor prescribed Plaquenil to manage my lupus symptoms."

    "Bác sĩ của tôi đã kê đơn Plaquenil để kiểm soát các triệu chứng lupus của tôi."

  • "Plaquenil can cause side effects, so regular checkups are necessary."

    "Plaquenil có thể gây ra tác dụng phụ, vì vậy cần phải kiểm tra sức khỏe định kỳ."

  • "The use of Plaquenil has been studied in the context of COVID-19."

    "Việc sử dụng Plaquenil đã được nghiên cứu trong bối cảnh COVID-19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Plaquenil Tên biệt dược của hoạt chất hydroxychloroquine (dùng để điều trị sốt rét và các bệnh tự miễn)
Noun hydroxychloroquine Tên chung của hoạt chất chính trong Plaquenil, dùng trong điều trị sốt rét và bệnh tự miễn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Brand Name)
Plaquenil

Nguồn gốc tên gọi Plaquenil

Plaquenil là một biệt dược (tên thương mại) của hoạt chất hydroxychloroquine sulfate, được đăng ký bởi công ty dược phẩm Sanofi. Tên gọi này không có nguồn gốc từ tiếng Latinh hay Hy Lạp cổ đại mà là một tên được đặt ra cho một loại thuốc điều trị sốt rét và sau này được dùng rộng rãi trong các bệnh tự miễn như lupus và viêm khớp dạng thấp.

Usage Note

Plaquenil là tên thương mại phổ biến nhất của Hydroxychloroquine. Thường được sử dụng trong y văn và giao tiếp giữa các chuyên gia y tế và bệnh nhân. Thuốc này có tác dụng ức chế hệ miễn dịch, do đó có hiệu quả trong điều trị các bệnh tự miễn. Cần sử dụng theo chỉ định của bác sĩ do các tác dụng phụ tiềm ẩn.

Prepositions

for in

Plaquenil for (bệnh): Chỉ mục đích sử dụng thuốc (ví dụ: Plaquenil for lupus). Plaquenil in (liều dùng): Chỉ liều lượng thuốc (ví dụ: Plaquenil in 200mg tablets).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Plaquenil
  • take take Plaquenil
    (dùng Plaquenil (uống thuốc))
  • prescribe prescribe Plaquenil
    (kê đơn Plaquenil)
  • start start Plaquenil
    (bắt đầu dùng Plaquenil)
  • discontinue discontinue Plaquenil
    (ngừng dùng Plaquenil)
Plaquenil + Noun
  • Plaquenil Plaquenil treatment
    (phác đồ điều trị bằng Plaquenil)
  • Plaquenil Plaquenil dose
    (liều lượng Plaquenil)
  • Plaquenil Plaquenil side effects
    (tác dụng phụ của Plaquenil)
Adjective + Plaquenil
  • daily daily Plaquenil
    (Plaquenil dùng hàng ngày)
  • long-term long-term Plaquenil use
    (sử dụng Plaquenil lâu dài)

Idioms

  • be on Plaquenil

    đang dùng thuốc Plaquenil (trong quá trình điều trị)

    "She has been on Plaquenil for lupus for several years."

    (Cô ấy đã dùng Plaquenil để điều trị lupus trong vài năm.)

  • Plaquenil retinopathy screening

    kiểm tra võng mạc định kỳ khi dùng Plaquenil (để phát hiện sớm tác dụng phụ ở mắt)

    "Patients taking Plaquenil require regular retinopathy screening."

    (Bệnh nhân dùng Plaquenil cần được kiểm tra võng mạc định kỳ.)

  • Plaquenil for autoimmune diseases

    Plaquenil để điều trị các bệnh tự miễn

    "Plaquenil is a common treatment for various autoimmune diseases."

    (Plaquenil là một phương pháp điều trị phổ biến cho nhiều bệnh tự miễn khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plaquenil

Danh từ
Lật mặt

Một tên thương hiệu của hydroxychloroquine, một loại thuốc được sử dụng để phòng ngừa và điều trị bệnh sốt rét, viêm khớp dạng thấp, lupus và các bệnh tự miễn khác.

"My doctor prescribed Plaquenil to manage my lupus symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed plaquenil for her lupus.
Bác sĩ kê đơn plaquenil cho bệnh lupus của cô ấy.
Phủ định
She does not take plaquenil every day.
Cô ấy không uống plaquenil mỗi ngày.
Nghi vấn
Does he need to take plaquenil for his condition?
Anh ấy có cần dùng plaquenil cho tình trạng bệnh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaquenil".

Plaquenil và đại dịch COVID-19

Trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19 (năm 2020), Plaquenil (hydroxychloroquine) đã trở thành tâm điểm chú ý toàn cầu khi một số người, bao gồm cả các nhà lãnh đạo chính trị, quảng bá nó như một phương pháp điều trị hiệu quả cho virus. Điều này đã dẫn đến sự tăng vọt về nhu cầu và tranh cãi lớn, mặc dù các nghiên cứu lâm sàng sau đó đã chỉ ra rằng nó không hiệu quả đối với COVID-19 và có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.

Vai trò trong điều trị bệnh tự miễn

Bất chấp những tranh cãi về COVID-19, Plaquenil vẫn là một loại thuốc quan trọng và hiệu quả được sử dụng trong nhiều thập kỷ để điều trị các bệnh tự miễn mạn tính như lupus ban đỏ hệ thống (systemic lupus erythematosus - SLE) và viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis). Nó giúp giảm viêm, giảm đau khớp và ngăn ngừa tổn thương nội tạng, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho hàng triệu bệnh nhân.