(Top Banner Ad)
hyperarid
C1
adjective C1 Địa lý, Khoa học môi trường

hyperarid

UK: /ˌhaɪpərˈærɪd/ • US: /ˌhaɪpərˈærɪd/

Nghĩa tiếng Việt

siêu khô cằn cực kỳ khô cằn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely dry; characterized by little or no precipitation and very high rates of evaporation.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ khô cằn; được đặc trưng bởi lượng mưa rất ít hoặc không có và tỷ lệ bốc hơi rất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Atacama Desert is a hyperarid region in South America."

    "Sa mạc Atacama là một khu vực siêu khô cằn ở Nam Mỹ."

  • "Hyperarid conditions make agriculture nearly impossible without irrigation."

    "Điều kiện siêu khô cằn khiến cho việc canh tác nông nghiệp gần như không thể nếu không có hệ thống tưới tiêu."

  • "The study focused on the biodiversity of hyperarid ecosystems."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng sinh học của các hệ sinh thái siêu khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arid khô cằn, khô khan
Noun aridity sự khô cằn, tính khô khan
Prefix hyper- tiền tố chỉ mức độ 'quá mức, cực độ'
Noun hyperaridity tình trạng cực kỳ khô hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper)
English
hyper-
Latin
aridus
English
arid
English
hyperarid

Gốc rễ Hy Lạp và Latin

Từ 'hyperarid' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại. Tiền tố 'hyper-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'ὑπέρ' (hyper), có nghĩa là 'trên, quá mức, cực độ'. Tính từ 'arid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aridus', có nghĩa là 'khô cằn'. Khi ghép lại, 'hyperarid' mô tả một tình trạng khô cằn đến mức cực đoan, vượt xa mức khô hạn thông thường.

Usage Note

Từ 'hyperarid' dùng để mô tả những vùng đất khô cằn khắc nghiệt nhất, nơi sự sống rất khó tồn tại do thiếu nước. Nó nhấn mạnh mức độ khô hạn cao hơn nhiều so với 'arid' (khô cằn) thông thường. Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, địa lý và môi trường để mô tả các sa mạc cực kỳ khô cằn.

Collocations (Từ đi kèm)

Hyperarid + Noun
  • desert hyperarid desert
    (sa mạc cực kỳ khô hạn)
  • climate hyperarid climate
    (khí hậu cực kỳ khô hạn)
  • regions hyperarid regions
    (những vùng cực kỳ khô hạn)
  • conditions hyperarid conditions
    (các điều kiện cực kỳ khô hạn)
  • environments hyperarid environments
    (môi trường cực kỳ khô hạn)

Idioms

  • live in a hyperarid zone

    sống trong một vùng cực kỳ khô hạn

    "Few plants and animals can live in a hyperarid zone like the Atacama Desert."

    (Rất ít thực vật và động vật có thể sống sót trong một vùng cực kỳ khô hạn như Sa mạc Atacama.)

  • adapted to hyperarid conditions

    thích nghi với điều kiện cực kỳ khô hạn

    "Certain species of cacti are well adapted to hyperarid conditions."

    (Một số loài xương rồng nhất định đã thích nghi tốt với các điều kiện cực kỳ khô hạn.)

  • characterised by hyperaridity

    đặc trưng bởi tình trạng cực kỳ khô hạn

    "The landscape is often characterised by hyperaridity, with very sparse vegetation."

    (Cảnh quan thường được đặc trưng bởi tình trạng cực kỳ khô hạn, với thảm thực vật rất thưa thớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperarid

adjective
Lật mặt

Cực kỳ khô cằn; được đặc trưng bởi lượng mưa rất ít hoặc không có và tỷ lệ bốc hơi rất cao.

"The Atacama Desert is a hyperarid region in South America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperarid".

Các sa mạc siêu khô hạn trên thế giới

Các vùng siêu khô hạn (hyperarid) chiếm khoảng 33% diện tích đất liền Trái Đất, bao gồm các sa mạc lớn như Sahara, Atacama và Gobi. Những khu vực này có lượng mưa cực kỳ thấp, đôi khi không có mưa trong nhiều năm liền, tạo ra những hệ sinh thái độc đáo với các loài thực vật và động vật có khả năng thích nghi đặc biệt để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.

Nước và sự sống trong nền văn minh sa mạc

Trong suốt lịch sử loài người, các nền văn minh đã phải đối mặt với thách thức lớn từ điều kiện khô hạn và siêu khô hạn. Nước trở thành tài nguyên quý giá nhất, định hình các phương thức canh tác, kiến trúc và thậm chí cả tín ngưỡng. Việc quản lý nước hiệu quả là chìa khóa cho sự sống còn và phát triển của các xã hội trong những vùng đất khắc nghiệt này, từ các hệ thống thủy lợi cổ đại đến công nghệ hiện đại ngày nay.