hyperarid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely dry; characterized by little or no precipitation and very high rates of evaporation.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ khô cằn; được đặc trưng bởi lượng mưa rất ít hoặc không có và tỷ lệ bốc hơi rất cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Atacama Desert is a hyperarid region in South America."
"Sa mạc Atacama là một khu vực siêu khô cằn ở Nam Mỹ."
-
"Hyperarid conditions make agriculture nearly impossible without irrigation."
"Điều kiện siêu khô cằn khiến cho việc canh tác nông nghiệp gần như không thể nếu không có hệ thống tưới tiêu."
-
"The study focused on the biodiversity of hyperarid ecosystems."
"Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng sinh học của các hệ sinh thái siêu khô cằn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hyperarid' dùng để mô tả những vùng đất khô cằn khắc nghiệt nhất, nơi sự sống rất khó tồn tại do thiếu nước. Nó nhấn mạnh mức độ khô hạn cao hơn nhiều so với 'arid' (khô cằn) thông thường. Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, địa lý và môi trường để mô tả các sa mạc cực kỳ khô cằn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
desert hyperarid desert (sa mạc cực kỳ khô hạn)
-
climate hyperarid climate (khí hậu cực kỳ khô hạn)
-
regions hyperarid regions (những vùng cực kỳ khô hạn)
-
conditions hyperarid conditions (các điều kiện cực kỳ khô hạn)
-
environments hyperarid environments (môi trường cực kỳ khô hạn)
Idioms
-
live in a hyperarid zone
sống trong một vùng cực kỳ khô hạn
"Few plants and animals can live in a hyperarid zone like the Atacama Desert."
(Rất ít thực vật và động vật có thể sống sót trong một vùng cực kỳ khô hạn như Sa mạc Atacama.)
-
adapted to hyperarid conditions
thích nghi với điều kiện cực kỳ khô hạn
"Certain species of cacti are well adapted to hyperarid conditions."
(Một số loài xương rồng nhất định đã thích nghi tốt với các điều kiện cực kỳ khô hạn.)
-
characterised by hyperaridity
đặc trưng bởi tình trạng cực kỳ khô hạn
"The landscape is often characterised by hyperaridity, with very sparse vegetation."
(Cảnh quan thường được đặc trưng bởi tình trạng cực kỳ khô hạn, với thảm thực vật rất thưa thớt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperarid
adjectiveCực kỳ khô cằn; được đặc trưng bởi lượng mưa rất ít hoặc không có và tỷ lệ bốc hơi rất cao.
"The Atacama Desert is a hyperarid region in South America."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperarid".
