(Top Banner Ad)
extremely arid
C1
Cụm tính từ (Adjective Phrase) C1 Địa lý, Khoa học môi trường

extremely arid

UK: /ɪkˈstriːmli ˈærɪd/ • US: /ɪkˈstriːmli ˈærɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cực kỳ khô cằn khô cằn khắc nghiệt hết sức khô cằn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes a region or climate that is exceptionally dry, having little or no rain; intensified form of 'arid'.

Vietnamese Meaning

Mô tả một khu vực hoặc khí hậu cực kỳ khô cằn, có rất ít hoặc không có mưa; một dạng tăng cường của 'arid'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sahara Desert is an extremely arid region."

    "Sa mạc Sahara là một khu vực cực kỳ khô cằn."

  • "The soil in this area is extremely arid, making it unsuitable for agriculture."

    "Đất ở khu vực này cực kỳ khô cằn, khiến nó không thích hợp cho nông nghiệp."

  • "Due to climate change, many regions are becoming increasingly arid."

    "Do biến đổi khí hậu, nhiều khu vực đang trở nên ngày càng khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aridity sự khô hạn, tính chất khô cằn
Adjective extreme cực độ, tột cùng
Noun extremity sự cực đoan, điểm xa nhất

Synonyms

severely dry (khô hạn nghiêm trọng)exceptionally dry (khô hạn đặc biệt)parched (khô cháy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aridus
English
arid

Nguồn gốc của 'Arid'

'Arid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aridus', có nghĩa là 'khô cằn', 'thiếu nước'. Từ này được dùng để mô tả những vùng đất cằn cỗi, nơi cây cối khó phát triển do thiếu mưa và độ ẩm. Nó gợi lên hình ảnh những sa mạc rộng lớn hay những vùng đất bị hạn hán kéo dài.

Sức mạnh của 'Extremely'

'Extremely' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extrēmus', mang ý nghĩa 'ngoài cùng', 'tột độ'. Khi kết hợp với 'arid', nó nhấn mạnh mức độ khô hạn là rất cao, vượt qua mức bình thường, mô tả tình trạng khô cằn đến mức cực điểm.

Usage Note

Sử dụng để nhấn mạnh mức độ khô hạn cao hơn so với chỉ 'arid'. Thường được dùng để mô tả sa mạc hoặc các vùng đất thiếu nước trầm trọng. 'Arid' đã mang nghĩa khô cằn, nhưng 'extremely arid' tăng cường tính chất đó, chỉ mức độ khắc nghiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + extremely arid
  • region an extremely arid region
    (một khu vực cực kỳ khô hạn)
  • climate an extremely arid climate
    (khí hậu cực kỳ khô hạn)
  • land extremely arid land
    (đất đai cực kỳ khô cằn)
  • conditions extremely arid conditions
    (điều kiện cực kỳ khô hạn)
Verb + extremely arid
  • become to become extremely arid
    (trở nên cực kỳ khô hạn)
  • remain to remain extremely arid
    (duy trì tình trạng cực kỳ khô hạn)

Idioms

  • an extremely arid landscape

    Một cảnh quan hoặc vùng đất cực kỳ khô cằn, thường là sa mạc hoặc bán hoang mạc, không có hoặc rất ít cây xanh.

    "The Sahara Desert is known for its extremely arid landscape."

    (Sa mạc Sahara nổi tiếng với cảnh quan cực kỳ khô cằn của nó.)

  • extremely arid conditions

    Điều kiện môi trường cực kỳ khô ráo, thiếu nước nghiêm trọng, gây khó khăn cho sự sống.

    "Only certain cacti can survive in extremely arid conditions."

    (Chỉ một số loại xương rồng nhất định mới có thể sống sót trong điều kiện cực kỳ khô hạn.)

  • to be extremely arid

    Diễn tả một nơi hoặc vùng đất đang trong tình trạng cực kỳ khô hạn, rất ít hoặc không có độ ẩm.

    "During the prolonged drought, the entire region was extremely arid."

    (Trong đợt hạn hán kéo dài, toàn bộ khu vực đã cực kỳ khô hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extremely arid

Cụm tính từ (Adjective Phrase)
Lật mặt

Mô tả một khu vực hoặc khí hậu cực kỳ khô cằn, có rất ít hoặc không có mưa; một dạng tăng cường của 'arid'.

"The Sahara Desert is an extremely arid region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremely arid".

Sa mạc và sự sống của con người

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Trung Đông và Bắc Phi, các vùng đất cực kỳ khô hạn (sa mạc) đã định hình lối sống, kiến trúc và văn hóa truyền thống. Những người du mục đã phát triển các kỹ năng sinh tồn đặc biệt và một nền văn hóa giàu có xoay quanh sự quý giá của nước.

Biến đổi khí hậu và tương lai

Hiện nay, 'extremely arid' không chỉ là một mô tả tự nhiên mà còn là một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu đang khiến nhiều vùng đất trở nên cực kỳ khô hạn hơn, đe dọa an ninh lương thực và nguồn nước, buộc các cộng đồng phải tìm kiếm các giải pháp thích ứng và bền vững.