(Top Banner Ad)
hypermarket
B1
danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ

hypermarket

UK: /ˈhaɪpəˌmɑːkɪt/ • US: /ˈhaɪpərˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đại siêu thị siêu thị lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large self-service store selling a wide range of goods.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng tự phục vụ rất lớn, bán nhiều loại hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought groceries and a new TV at the hypermarket."

    "Chúng tôi đã mua đồ tạp hóa và một chiếc TV mới tại siêu thị lớn."

  • "The hypermarket is open 24 hours a day."

    "Siêu thị lớn mở cửa 24 giờ một ngày."

  • "The prices are very competitive at this hypermarket."

    "Giá cả rất cạnh tranh tại siêu thị lớn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market chợ, thị trường
Noun supermarket siêu thị (lớn hơn cửa hàng thông thường nhưng nhỏ hơn hypermarket)
Noun minimarket cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing tiếp thị, hoạt động quảng bá sản phẩm
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper)
Latin
mercātus
Old French
marchiet
French
hypermarché
English
hypermarket

Nguồn gốc của 'hypermarket'

Từ 'hypermarket' là sự kết hợp của tiền tố 'hyper-' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'trên, vượt quá' hoặc 'cực kỳ lớn') và từ 'market' (chợ, thị trường, có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ). Thuật ngữ 'hypermarché' lần đầu tiên xuất hiện ở Pháp vào năm 1968 để chỉ một loại cửa hàng bán lẻ cực lớn, kết hợp siêu thị với cửa hàng bách hóa, sau đó được Anh ngữ hóa thành 'hypermarket'. Nó nhấn mạnh quy mô khổng lồ và sự đa dạng sản phẩm mà nó cung cấp.

Usage Note

Hypermarket là một loại siêu thị lớn hơn, thường kết hợp giữa siêu thị thông thường (bán thực phẩm) và cửa hàng bách hóa (bán quần áo, đồ gia dụng, điện tử,...). Nó có diện tích lớn, bãi đậu xe rộng rãi và cung cấp mọi thứ dưới một mái nhà. Khác với supermarket tập trung vào thực phẩm và hàng tiêu dùng hàng ngày, hypermarket có phạm vi sản phẩm rộng hơn nhiều. Warehouse club (ví dụ Costco) cũng lớn nhưng yêu cầu thành viên và bán hàng hóa với số lượng lớn, giá rẻ hơn.

Prepositions

at in

Thường dùng 'at' và 'in' để chỉ vị trí: 'I met her at the hypermarket' (Tôi gặp cô ấy ở siêu thị lớn). 'They sell everything in the hypermarket' (Họ bán mọi thứ trong siêu thị lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypermarket
  • large a large hypermarket
    (một siêu thị lớn)
  • busy a busy hypermarket
    (một siêu thị đông đúc)
  • local our local hypermarket
    (siêu thị lớn ở địa phương của chúng tôi)
Verb + hypermarket
  • shop at shop at a hypermarket
    (mua sắm tại một siêu thị lớn)
  • go to go to the hypermarket
    (đi đến siêu thị lớn)
  • visit visit a hypermarket
    (ghé thăm một siêu thị lớn)
hypermarket + Noun
  • chain hypermarket chain
    (chuỗi siêu thị lớn)
  • trolley hypermarket trolley
    (xe đẩy hàng trong siêu thị lớn)
  • parking lot hypermarket parking lot
    (bãi đỗ xe của siêu thị lớn)

Idioms

  • do the weekly shop at the hypermarket

    đi mua sắm hàng tuần tại siêu thị lớn (thường là mua số lượng lớn cho cả tuần)

    "We usually do the weekly shop at the hypermarket on Saturday mornings."

    (Chúng tôi thường đi mua sắm hàng tuần tại siêu thị lớn vào sáng thứ Bảy.)

  • a trip to the hypermarket

    một chuyến đi đến siêu thị lớn

    "A trip to the hypermarket can take a couple of hours because it's so big."

    (Một chuyến đi đến siêu thị lớn có thể mất vài giờ vì nó rất rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypermarket

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng tự phục vụ rất lớn, bán nhiều loại hàng hóa.

"We bought groceries and a new TV at the hypermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should visit the new hypermarket; it's supposed to have everything.
Bạn nên ghé thăm đại siêu thị mới; nó được cho là có mọi thứ.
Phủ định
We can't go to the hypermarket today; we have other plans.
Hôm nay chúng ta không thể đến đại siêu thị được; chúng ta có những kế hoạch khác.
Nghi vấn
Could we buy groceries at the hypermarket later?
Chúng ta có thể mua đồ tạp hóa ở đại siêu thị sau không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company plans to build a new hypermarket in the suburbs.
Công ty dự định xây dựng một đại siêu thị mới ở vùng ngoại ô.
Phủ định
They do not allow pets inside the hypermarket.
Họ không cho phép mang thú cưng vào bên trong đại siêu thị.
Nghi vấn
Did she buy all the groceries at the hypermarket?
Cô ấy đã mua tất cả hàng tạp hóa ở đại siêu thị phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had built the hypermarket closer to the city center, more people would shop there now.
Nếu họ đã xây dựng siêu thị gần trung tâm thành phố hơn, thì bây giờ sẽ có nhiều người mua sắm ở đó hơn.
Phủ định
If she hadn't gone to that hypermarket last weekend, she wouldn't be sick now.
Nếu cô ấy không đến siêu thị đó vào cuối tuần trước, thì bây giờ cô ấy đã không bị ốm.
Nghi vấn
If he had invested in the hypermarket chain, would he be richer today?
Nếu anh ấy đã đầu tư vào chuỗi siêu thị, thì hôm nay anh ấy có giàu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypermarket".

Trải nghiệm mua sắm một điểm đến

Hypermarket nổi tiếng với việc cung cấp đa dạng sản phẩm từ thực phẩm tươi sống, hàng tạp hóa đến đồ điện tử, quần áo và đồ gia dụng, tất cả trong một không gian rộng lớn. Điều này cho phép người tiêu dùng thực hiện 'mua sắm một điểm đến' (one-stop shopping), tiết kiệm thời gian và công sức thay vì phải ghé nhiều cửa hàng khác nhau.

Thay đổi thói quen mua sắm

Sự xuất hiện của hypermarket đã thay đổi đáng kể thói quen mua sắm của nhiều người, đặc biệt ở các nước phương Tây và sau này là châu Á. Thay vì đi chợ truyền thống hàng ngày hoặc đến các cửa hàng chuyên biệt, người tiêu dùng có xu hướng đến hypermarket để mua sắm số lượng lớn hơn cho cả tuần hoặc cả tháng, tận hưởng mức giá cạnh tranh và sự tiện lợi của bãi đỗ xe rộng rãi.