hyperoxemia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abnormally high concentration of oxygen in the blood.
Vietnamese Meaning
Tình trạng nồng độ oxy trong máu cao bất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hyperoxemia can lead to pulmonary toxicity if left untreated."
"Tình trạng tăng oxy máu có thể dẫn đến ngộ độc phổi nếu không được điều trị."
-
"The newborn infant developed hyperoxemia due to excessive oxygen administration."
"Trẻ sơ sinh bị tăng oxy máu do được cung cấp oxy quá mức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hyperoxemia | Tình trạng thừa oxy trong máu |
| Adjective | hyperoxemic | Liên quan đến tình trạng thừa oxy trong máu |
| Noun | hyperoxia | Tình trạng có lượng oxy vượt mức bình thường trong mô hoặc toàn cơ thể |
| Noun | oxygen | Oxy (nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống) |
| Noun | hypoxemia | Tình trạng thiếu oxy trong máu (từ trái nghĩa với hyperoxemia) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hyperoxemia thường xảy ra khi bệnh nhân được cung cấp oxy bổ sung với nồng độ quá cao, đặc biệt trong quá trình điều trị các bệnh về hô hấp. Việc duy trì mức oxy máu trong phạm vi an toàn là rất quan trọng vì hyperoxemia có thể dẫn đến các biến chứng như tổn thương phổi và co giật.
Prepositions
"in the blood" - chỉ vị trí nồng độ oxy cao bất thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause hyperoxemia (gây ra tình trạng thừa oxy trong máu)
-
develop develop hyperoxemia (phát triển tình trạng thừa oxy trong máu)
-
prevent prevent hyperoxemia (ngăn ngừa tình trạng thừa oxy trong máu)
-
treat treat hyperoxemia (điều trị tình trạng thừa oxy trong máu)
-
monitor monitor hyperoxemia (theo dõi tình trạng thừa oxy trong máu)
-
severe severe hyperoxemia (tình trạng thừa oxy trong máu nghiêm trọng)
-
acute acute hyperoxemia (tình trạng thừa oxy trong máu cấp tính)
-
arterial arterial hyperoxemia (tình trạng thừa oxy trong máu động mạch)
-
risk risk of hyperoxemia (nguy cơ thừa oxy trong máu)
-
diagnosis diagnosis of hyperoxemia (chẩn đoán tình trạng thừa oxy trong máu)
Idioms
-
induced hyperoxemia
Tình trạng thừa oxy máu do can thiệp y tế
"Induced hyperoxemia can be detrimental in certain patient populations."
(Tình trạng thừa oxy máu do can thiệp có thể gây hại ở một số nhóm bệnh nhân nhất định.)
-
prolonged hyperoxemia
Tình trạng thừa oxy máu kéo dài
"Prolonged hyperoxemia is associated with adverse outcomes."
(Tình trạng thừa oxy máu kéo dài có liên quan đến các kết cục bất lợi.)
-
avoiding hyperoxemia
Tránh tình trạng thừa oxy máu
"The goal of oxygen therapy is often avoiding hyperoxemia."
(Mục tiêu của liệu pháp oxy thường là tránh tình trạng thừa oxy máu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperoxemia
Danh từTình trạng nồng độ oxy trong máu cao bất thường.
"Hyperoxemia can lead to pulmonary toxicity if left untreated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperoxemia".
