(Top Banner Ad)
hyperpyrexia
C2
noun C2 Y học

hyperpyrexia

UK: /ˌhaɪpəpaɪˈreksiə/ • US: /ˌhaɪpərpaɪˈreksiə/

Nghĩa tiếng Việt

sốt quá cao sốt cực cao
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely high fever (typically above 41.5°C or 106.7°F).

Vietnamese Meaning

Sốt rất cao (thường trên 41.5°C hoặc 106.7°F).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with hyperpyrexia and altered mental status."

    "Bệnh nhân nhập viện với tình trạng sốt rất cao và thay đổi trạng thái tâm thần."

  • "Hyperpyrexia in children can be a sign of a serious underlying illness."

    "Sốt rất cao ở trẻ em có thể là dấu hiệu của một bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng."

  • "Immediate treatment is necessary for hyperpyrexia to prevent brain damage."

    "Cần điều trị ngay lập tức đối với sốt rất cao để ngăn ngừa tổn thương não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyperpyretic Liên quan đến sốt siêu cao; bị sốt siêu cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper-)
Ancient Greek
πύρεξις (pyrexis)
Medical Latin/English
hyperpyrexia

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'hyperpyrexia' là một thuật ngữ y học được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'hyper-' có nghĩa là 'trên, vượt quá' và 'pyrexia' có nghĩa là 'sốt'. Ghép lại, nó mô tả tình trạng sốt cực kỳ cao, vượt xa mức sốt thông thường và thường đe dọa đến tính mạng. Từ 'pyrexia' bản thân nó cũng bắt nguồn từ 'pyr' nghĩa là 'lửa', gợi lên hình ảnh cơ thể nóng như lửa.

Usage Note

Hyperpyrexia là tình trạng sốt cao nguy hiểm, thường chỉ rõ tình trạng bệnh nghiêm trọng hơn sốt thông thường. Nó thường liên quan đến nhiễm trùng nặng, xuất huyết não, hoặc các bệnh lý nghiêm trọng khác. Phân biệt với 'fever' (sốt) đơn thuần, 'hyperpyrexia' chỉ mức độ sốt đặc biệt cao và đe dọa tính mạng.

Prepositions

with due to

'with': dùng để mô tả các triệu chứng đi kèm với hyperpyrexia (ví dụ: hyperpyrexia with seizures).
'due to': dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hyperpyrexia (ví dụ: hyperpyrexia due to infection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperpyrexia
  • severe severe hyperpyrexia
    (sốt siêu cao nghiêm trọng)
  • malignant malignant hyperpyrexia
    (sốt siêu cao ác tính)
  • extreme extreme hyperpyrexia
    (sốt siêu cao cực độ)
Verb + hyperpyrexia
  • develop develop hyperpyrexia
    (phát triển/bị sốt siêu cao)
  • suffer from suffer from hyperpyrexia
    (mắc/bị sốt siêu cao)
  • induce induce hyperpyrexia
    (gây ra sốt siêu cao)
  • manage manage hyperpyrexia
    (kiểm soát/điều trị sốt siêu cao)

Idioms

  • a state of hyperpyrexia

    tình trạng sốt siêu cao

    "The patient entered a state of hyperpyrexia after the severe infection."

    (Bệnh nhân rơi vào tình trạng sốt siêu cao sau khi bị nhiễm trùng nặng.)

  • to be critically ill with hyperpyrexia

    bị ốm nguy kịch với sốt siêu cao

    "She was critically ill with hyperpyrexia, requiring immediate cooling measures."

    (Cô ấy bị ốm nguy kịch với sốt siêu cao, cần các biện pháp hạ nhiệt khẩn cấp.)

  • hyperpyrexia-induced complications

    biến chứng do sốt siêu cao gây ra

    "Doctors were concerned about hyperpyrexia-induced complications, such as brain damage."

    (Các bác sĩ lo ngại về các biến chứng do sốt siêu cao gây ra, chẳng hạn như tổn thương não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperpyrexia

noun
Lật mặt

Sốt rất cao (thường trên 41.5°C hoặc 106.7°F).

"The patient presented with hyperpyrexia and altered mental status."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperpyrexia".

Hiểu biết về sốt cao

Trong nhiều nền văn hóa, sốt cao (nhưng không đến mức siêu cao) thường được coi là dấu hiệu của việc cơ thể đang chống lại bệnh tật. Tuy nhiên, sốt siêu cao (hyperpyrexia), với nhiệt độ trên 41°C (106°F), là một tình trạng nguy hiểm cần được can thiệp y tế khẩn cấp vì nó có thể gây tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Nó không phải là một phản ứng tự nhiên có lợi của cơ thể mà là một dấu hiệu của sự cố y tế nghiêm trọng.

Sự khác biệt với sốt thông thường

Điều quan trọng là phải phân biệt sốt thông thường (fever) với sốt siêu cao (hyperpyrexia). Sốt thông thường thường do cơ thể tự điều chỉnh nhiệt độ để chống lại nhiễm trùng, hiếm khi vượt quá 40°C. Sốt siêu cao thường do rối loạn chức năng của hệ thống điều nhiệt trung ương hoặc do các nguyên nhân bên ngoài như sốc nhiệt, các phản ứng thuốc nghiêm trọng hoặc tổn thương não, và đòi hỏi các biện pháp làm mát tích cực và điều trị nguyên nhân gốc rễ.