high fever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body temperature that is higher than normal; a fever of considerable severity.
Vietnamese Meaning
Sốt cao; nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường một cách đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child has a high fever and needs to see a doctor immediately."
"Đứa trẻ bị sốt cao và cần đi khám bác sĩ ngay lập tức."
-
"She was rushed to the hospital with a high fever."
"Cô ấy đã được đưa gấp đến bệnh viện vì bị sốt cao."
-
"A high fever can be a sign of a serious infection."
"Sốt cao có thể là dấu hiệu của một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "high fever" chỉ mức độ nghiêm trọng của cơn sốt. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tình trạng bệnh nhân đang ở mức nguy hiểm và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. Khác với "fever" (sốt) đơn thuần, "high fever" cho thấy nhiệt độ cao hơn nhiều so với mức sốt nhẹ.
Prepositions
Với "with", thường dùng để mô tả ai đó đang bị sốt cao: "He is suffering with a high fever". Với "from", dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sốt cao: "The child has a high fever from the flu".
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerously dangerously high fever (sốt cao nguy hiểm)
-
persistent persistent high fever (sốt cao kéo dài)
-
sudden sudden high fever (sốt cao đột ngột)
-
develop develop a high fever (phát sốt cao)
-
have have a high fever (bị sốt cao)
-
run run a high fever (bị sốt cao (thường dùng))
Idioms
-
running a temperature/fever
bị sốt
"She's been running a temperature all day."
(Cô ấy bị sốt cả ngày.)
-
burning up with fever
sốt hầm hập
"The child was burning up with fever and needed immediate medical attention."
(Đứa trẻ sốt hầm hập và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high fever
Cụm danh từSốt cao; nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường một cách đáng kể.
"The child has a high fever and needs to see a doctor immediately."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a child has a high fever, their parents usually give them medicine. |
Nếu một đứa trẻ bị sốt cao, cha mẹ thường cho chúng uống thuốc. |
| Phủ định | When someone doesn't have a high fever, they don't need to take fever-reducing medicine. |
Khi ai đó không bị sốt cao, họ không cần uống thuốc hạ sốt. |
| Nghi vấn | If a patient has a fever, do doctors always check their temperature? |
Nếu một bệnh nhân bị sốt, bác sĩ có luôn kiểm tra nhiệt độ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high fever".
