(Top Banner Ad)
extreme fever
B2
tính từ B2 Y học

extreme fever

UK: /ɪkˈstriːm ˈfiːvər/ • US: /ɪkˈstriːm ˈfiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

sốt cao nghiêm trọng sốt rất cao sốt dữ dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very high or severe body temperature.

Vietnamese Meaning

Sốt rất cao hoặc nghiêm trọng, vượt quá ngưỡng bình thường đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was rushed to the hospital due to an extreme fever."

    "Bệnh nhân được đưa gấp đến bệnh viện do sốt cao nghiêm trọng."

  • "The child was experiencing an extreme fever and was delirious."

    "Đứa trẻ bị sốt cao nghiêm trọng và mê sảng."

  • "If you develop an extreme fever, seek medical attention immediately."

    "Nếu bạn bị sốt cao nghiêm trọng, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme cực độ, tột cùng
Noun extremity điểm cực hạn, sự cực đoan
Adverb extremely cực kỳ, vô cùng
Noun extremist người cực đoan
Noun fever cơn sốt, sốt
Adjective feverish sốt, có vẻ sốt, hốt hoảng
Verb fever làm sốt, gây sốt; nóng lòng

Synonyms

Antonyms

normal temperature (nhiệt độ bình thường)low temperature (nhiệt độ thấp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
Middle English
extreme
English
extreme
Latin
febris
Old French
fievre
Middle English
fevere
English
fever

Nguồn gốc của 'Extreme'

Từ 'extreme' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extremus', có nghĩa là 'ngoài cùng nhất', 'xa nhất' hoặc 'cuối cùng'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó giữ nghĩa là 'ở mức độ cao nhất' hoặc 'vượt quá giới hạn thông thường'.

Nguồn gốc của 'Fever'

Từ 'fever' bắt nguồn từ tiếng Latin 'febris', có nghĩa là 'sốt' hoặc 'nóng'. Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('fievre') và tiếng Anh trung đại ('fevere'), luôn giữ nghĩa chỉ tình trạng thân nhiệt tăng cao. Khi kết hợp, 'extreme fever' diễn tả tình trạng sốt ở mức độ rất cao, vượt xa mức bình thường, thường là dấu hiệu của bệnh nghiêm trọng.

Usage Note

"Extreme" ở đây nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, vượt qua ngưỡng thông thường. "Extreme fever" không chỉ là sốt cao, mà còn là sốt nguy hiểm, có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Thường được sử dụng để cảnh báo về tình trạng sức khỏe khẩn cấp.
"Fever" chỉ tình trạng nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường. "Extreme fever" nhấn mạnh mức độ cao của nhiệt độ, cho thấy tình trạng bệnh nghiêm trọng và cần được can thiệp y tế kịp thời. So với 'high fever' thì 'extreme fever' mang tính chất nghiêm trọng, khẩn cấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extreme fever
  • develop develop extreme fever
    (phát triển cơn sốt cực độ)
  • suffer from suffer from extreme fever
    (bị sốt cực độ)
  • have have an extreme fever
    (bị sốt cực độ)
  • battle battle an extreme fever
    (chống chọi với cơn sốt cực độ)
Adverb/Adjective modifying 'extreme fever'
  • dangerously dangerously extreme fever
    (cơn sốt cực độ nguy hiểm)
  • persistently persistently extreme fever
    (cơn sốt cực độ dai dẳng)
  • sudden sudden extreme fever
    (cơn sốt cực độ đột ngột)
Noun + of extreme fever
  • complications complications of extreme fever
    (biến chứng của sốt cực độ)
  • diagnosis diagnosis of extreme fever
    (chẩn đoán sốt cực độ)

Idioms

  • reach an extreme fever

    đạt đến mức sốt cực độ

    "The patient's condition worsened, and his temperature began to reach an extreme fever."

    (Tình trạng bệnh nhân xấu đi, và thân nhiệt của anh ấy bắt đầu đạt đến mức sốt cực độ.)

  • battle an extreme fever

    chống chọi với cơn sốt cực độ

    "For days, she battled an extreme fever, unable to get out of bed."

    (Trong nhiều ngày, cô ấy đã chống chọi với cơn sốt cực độ, không thể rời khỏi giường.)

  • succumb to extreme fever

    gục ngã/chịu thua vì sốt cực độ

    "Without proper medical care, one could succumb to extreme fever."

    (Nếu không được chăm sóc y tế phù hợp, người ta có thể gục ngã vì sốt cực độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extreme fever

tính từ
Lật mặt

Sốt rất cao hoặc nghiêm trọng, vượt quá ngưỡng bình thường đáng kể.

"The patient was rushed to the hospital due to an extreme fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme fever".

Sự nghiêm trọng của sốt cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sốt cao (extreme fever) không chỉ là một triệu chứng bệnh mà còn là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng về một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn. Nó thường đòi hỏi sự chú ý y tế ngay lập tức, đặc biệt ở trẻ em và người già, vì có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như co giật do sốt hoặc tổn thương não.

Chăm sóc và các biện pháp giảm sốt

Ngoài việc tìm kiếm sự giúp đỡ y tế chuyên nghiệp, trong văn hóa phương Tây, một số biện pháp phổ biến để hỗ trợ giảm sốt bao gồm uống nhiều nước, nghỉ ngơi đầy đủ, và dùng thuốc hạ sốt không kê đơn khi cần. Tuy nhiên, đối với 'extreme fever', việc tham khảo ý kiến bác sĩ là điều tối quan trọng và không thể thay thế bằng các biện pháp tại nhà.