(Top Banner Ad)
panic attack
B2
noun B2 Y học/Tâm lý học

panic attack

UK: /ˈpænɪk əˌtæk/ • US: /ˈpænɪk əˌtæk/

Nghĩa tiếng Việt

cơn hoảng loạn cơn sợ hãi cực độ cơn bấn loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden episode of intense fear that triggers severe physical reactions when there is no real danger or apparent cause. It can feel like you're losing control, having a heart attack, or even dying.

Vietnamese Meaning

Một cơn hoảng loạn đột ngột, gây ra cảm giác sợ hãi tột độ, kéo theo các phản ứng thể chất nghiêm trọng, ngay cả khi không có nguy hiểm thực sự hoặc nguyên nhân rõ ràng. Nó có thể khiến bạn cảm thấy mất kiểm soát, lên cơn đau tim, hoặc thậm chí là sắp chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a panic attack when the elevator got stuck."

    "Cô ấy đã lên cơn hoảng loạn khi thang máy bị kẹt."

  • "He's been having panic attacks lately due to stress at work."

    "Gần đây anh ấy thường xuyên bị lên cơn hoảng loạn do căng thẳng trong công việc."

  • "Therapy and medication can help manage panic attacks."

    "Liệu pháp tâm lý và thuốc men có thể giúp kiểm soát các cơn hoảng loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panic sự hoảng loạn, nỗi sợ hãi tột độ
Verb panic hoảng sợ, hoảng loạn
Adjective panicked hoảng sợ, hoảng loạn (trong trạng thái)
Adjective panicky dễ hoảng sợ, sợ hãi
Noun attacker kẻ tấn công
Verb attack tấn công, công kích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Πανικός (Panikos) - pertaining to Pan
French
panique (16th C) - sudden fright
English
panic (17th C) - sudden, uncontrollable fear
Old French
attaquer (12th C) - to attack, assault
Italian
attaccare (15th C) - to attack, to fasten
English
attack (16th C) - to assault, a sudden onset
English (modern term)
panic attack (20th C) - a specific psychological term

Nguồn gốc của từ 'Panic'

Từ 'panic' (hoảng loạn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, liên quan đến vị thần Pan. Thần Pan là vị thần của thiên nhiên, rừng núi và các loài động vật hoang dã. Người ta tin rằng sự xuất hiện đột ngột hoặc tiếng động bất ngờ của thần Pan có thể gây ra nỗi sợ hãi mãnh liệt, bất ngờ và vô cớ cho con người hoặc động vật trong rừng. Cảm giác sợ hãi tột độ này được gọi là 'panikos', sau đó phát triển thành 'panic' trong tiếng Anh.

Sự hình thành của 'Panic Attack'

Từ 'attack' (tấn công, cơn bộc phát) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'attaquer', mang ý nghĩa hành động bất ngờ và mạnh mẽ. Khi được ghép với 'panic', cụm từ 'panic attack' (cơn hoảng loạn, cơn hoảng sợ) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự khởi phát đột ngột và dữ dội của nỗi sợ hãi tột độ, thường đi kèm với các triệu chứng thể chất rõ rệt như tim đập nhanh, khó thở, chóng mặt, dù không có mối đe dọa thực sự nào.

Usage Note

Cụm từ 'panic attack' mô tả một trạng thái tâm lý và sinh lý cụ thể. Không nên nhầm lẫn với 'anxiety' (sự lo lắng) nói chung, vì 'panic attack' là một sự kiện riêng biệt, dữ dội và có tính chất đột ngột hơn nhiều. Cần phân biệt với 'anxiety disorder' (rối loạn lo âu), một tình trạng mãn tính có thể bao gồm nhiều cơn hoảng loạn.

Prepositions

during from with

* 'During a panic attack': Diễn tả thời điểm xảy ra cơn hoảng loạn. Ví dụ: 'During a panic attack, I felt like I couldn't breathe.'
* 'From a panic attack': Diễn tả nguyên nhân hoặc hậu quả của cơn hoảng loạn. Ví dụ: 'She was suffering from panic attacks.'
* 'With panic attacks': Diễn tả việc mắc phải hoặc trải qua các cơn hoảng loạn. Ví dụ: 'He has been diagnosed with panic attacks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + panic attack
  • have have a panic attack
    (bị một cơn hoảng loạn)
  • suffer suffer a panic attack
    (chịu đựng một cơn hoảng loạn)
  • experience experience a panic attack
    (trải qua một cơn hoảng loạn)
  • trigger trigger a panic attack
    (kích hoạt/gây ra một cơn hoảng loạn)
  • manage manage a panic attack
    (kiểm soát một cơn hoảng loạn)
  • overcome overcome a panic attack
    (vượt qua một cơn hoảng loạn)
Adjective + panic attack
  • severe severe panic attack
    (cơn hoảng loạn nghiêm trọng)
  • full-blown full-blown panic attack
    (cơn hoảng loạn toàn phát/đầy đủ)
  • mild mild panic attack
    (cơn hoảng loạn nhẹ)
  • debilitating debilitating panic attack
    (cơn hoảng loạn gây suy nhược/kiệt sức)

Idioms

  • have a panic attack

    bị một cơn hoảng loạn/hoảng sợ

    "She started to have a panic attack right before her job interview."

    (Cô ấy bắt đầu bị một cơn hoảng loạn ngay trước buổi phỏng vấn xin việc.)

  • suffer from panic attacks

    mắc chứng/thường xuyên bị các cơn hoảng loạn

    "He has been suffering from panic attacks since the accident."

    (Anh ấy đã mắc chứng các cơn hoảng loạn kể từ sau vụ tai nạn.)

  • trigger a panic attack

    kích hoạt/gây ra một cơn hoảng loạn

    "Loud noises can sometimes trigger a panic attack for him."

    (Những tiếng ồn lớn đôi khi có thể kích hoạt một cơn hoảng loạn cho anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panic attack

noun
Lật mặt

Một cơn hoảng loạn đột ngột, gây ra cảm giác sợ hãi tột độ, kéo theo các phản ứng thể chất nghiêm trọng, ngay cả khi không có nguy hiểm thực sự hoặc nguyên nhân rõ ràng. Nó có thể khiến bạn cảm thấy mất kiểm soát, lên cơn đau tim, hoặc thậm chí là sắp chết.

"She had a panic attack when the elevator got stuck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will experience a panic attack if she doesn't take her medication.
Cô ấy sẽ trải qua một cơn hoảng loạn nếu cô ấy không uống thuốc.
Phủ định
He is not going to have a panic attack because he's been practicing mindfulness.
Anh ấy sẽ không bị một cơn hoảng loạn vì anh ấy đã luyện tập chánh niệm.
Nghi vấn
Will he have a panic attack before the presentation?
Liệu anh ấy có bị một cơn hoảng loạn trước bài thuyết trình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing a panic attack is often as frightening as facing a dangerous animal.
Trải qua một cơn hoảng loạn thường đáng sợ như đối mặt với một con vật nguy hiểm.
Phủ định
Facing a difficult exam isn't less stressful than having a panic attack for some students.
Đối với một số học sinh, việc đối mặt với một kỳ thi khó khăn không kém căng thẳng hơn là bị một cơn hoảng loạn.
Nghi vấn
Is dealing with social anxiety more challenging than experiencing a panic attack?
Đối phó với chứng lo âu xã hội có khó khăn hơn là trải qua một cơn hoảng loạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panic attack".

Nhận thức và sự kỳ thị về sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, 'panic attack' được công nhận là một tình trạng sức khỏe tâm thần có thể điều trị. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại sự kỳ thị xã hội đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần. Các chiến dịch nâng cao nhận thức đang nỗ lực giảm bớt sự kỳ thị này, khuyến khích mọi người cởi mở chia sẻ và tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia như bác sĩ hoặc nhà trị liệu khi cần.

Các chiến lược đối phó phổ biến

Khi một người trải qua cơn hoảng loạn, nhiều chiến lược đối phó đã được phát triển và khuyến nghị. Các chiến lược này bao gồm tập trung vào hơi thở sâu (như kỹ thuật thở 4-7-8), thiền định (mindfulness) để giữ tâm trí ở hiện tại, nhận diện và thách thức các suy nghĩ tiêu cực, hoặc tìm một không gian yên tĩnh để bình tĩnh lại. Ngoài ra, việc nói chuyện với bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia cũng là một phần quan trọng của quá trình phục hồi và kiểm soát.