(Top Banner Ad)
overbreathing
C1
Noun C1 Y học

overbreathing

UK: /ˌəʊvəˈbriːðɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở quá mức tăng thông khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of breathing more rapidly or deeply than normal; hyperventilation.

Vietnamese Meaning

Hành động thở nhanh hoặc sâu hơn bình thường; sự thở quá mức, tăng thông khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overbreathing can lead to a decrease in carbon dioxide levels in the blood."

    "Thở quá mức có thể dẫn đến giảm nồng độ carbon dioxide trong máu."

  • "The doctor explained that her symptoms were caused by overbreathing."

    "Bác sĩ giải thích rằng các triệu chứng của cô ấy là do thở quá mức."

  • "Learning to control your breathing can help prevent overbreathing during stressful situations."

    "Học cách kiểm soát hơi thở có thể giúp ngăn ngừa thở quá mức trong các tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overbreathe thở quá mức, thở quá nhanh và sâu
Noun breath hơi thở
Verb breathe thở
Noun breathing sự hô hấp, hơi thở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
over-
Old English
brǣth
English
breathe
English
breathing
English
overbreathing

Nguồn gốc của 'thở quá mức'

Từ 'overbreathing' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó được hình thành từ tiền tố 'over-' có nghĩa là 'quá mức, vượt quá' và từ 'breathing' có nghĩa là 'sự hô hấp' hoặc 'việc thở'. Ghép lại, nó mô tả hành động thở nhanh và sâu hơn mức cần thiết, thường dẫn đến các triệu chứng thể chất không mong muốn, và thường được hiểu là 'tăng thông khí'.

Usage Note

Overbreathing, hay còn gọi là hyperventilation, là tình trạng thở quá mức cần thiết, dẫn đến giảm lượng carbon dioxide trong máu. Điều này có thể gây ra nhiều triệu chứng như chóng mặt, ngứa ran ở các ngón tay, và thậm chí ngất xỉu. Overbreathing thường xảy ra do lo lắng, hoảng sợ hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Cần phân biệt overbreathing với dyspnea (khó thở), trong đó bệnh nhân cảm thấy khó khăn khi hít thở, dù nhịp thở có thể bình thường hoặc chậm.

Prepositions

during from due to

* **during:** Diễn tả thời điểm xảy ra overbreathing. Ví dụ: 'She experienced overbreathing during the panic attack.'
* **from:** Diễn tả nguyên nhân gây ra overbreathing. Ví dụ: 'The overbreathing resulted from her anxiety.'
* **due to:** Tương tự như 'from', chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'The overbreathing was due to the intense exercise.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overbreathing
  • cause cause overbreathing
    (gây ra tình trạng thở quá mức)
  • experience experience overbreathing
    (trải qua (bị) thở quá mức)
  • control control overbreathing
    (kiểm soát việc thở quá mức)
Adjective + overbreathing
  • severe severe overbreathing
    (tình trạng thở quá mức nghiêm trọng)
  • chronic chronic overbreathing
    (chứng thở quá mức mãn tính)
  • involuntary involuntary overbreathing
    (thở quá mức không chủ ý)
Noun + of overbreathing
  • episode an episode of overbreathing
    (một cơn/đợt thở quá mức)
  • attack an attack of overbreathing
    (một đợt thở quá mức (thường là cấp tính))

Idioms

  • to suffer from overbreathing

    bị/mắc chứng thở quá mức

    "She often suffers from overbreathing during panic attacks."

    (Cô ấy thường bị thở quá mức trong các cơn hoảng loạn.)

  • to induce overbreathing

    gây ra/kích thích thở quá mức

    "Stress can induce overbreathing in some individuals."

    (Căng thẳng có thể gây ra tình trạng thở quá mức ở một số người.)

  • an episode of overbreathing

    một đợt/cơn thở quá mức

    "He had an episode of overbreathing after intense exercise."

    (Anh ấy đã có một đợt thở quá mức sau khi tập thể dục cường độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overbreathing

Noun
Lật mặt

Hành động thở nhanh hoặc sâu hơn bình thường; sự thở quá mức, tăng thông khí.

"Overbreathing can lead to a decrease in carbon dioxide levels in the blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overbreathing".

Liên hệ với Lo âu và Hoảng loạn

'Overbreathing' (hay còn gọi là tăng thông khí) thường là một triệu chứng phổ biến của sự lo âu, căng thẳng hoặc các cơn hoảng loạn. Khi một người trải qua cảm giác sợ hãi hoặc căng thẳng tột độ, cơ thể có thể phản ứng bằng cách thở nhanh và sâu quá mức, làm thay đổi nồng độ carbon dioxide trong máu và gây ra các triệu chứng như chóng mặt, tê bì tay chân, run rẩy. Việc nhận biết mối liên hệ này giúp người bệnh và người xung quanh hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe tinh thần.

Kỹ thuật Thở và Thư giãn

Để đối phó với 'overbreathing' và các trạng thái lo âu, nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Đông với yoga và thiền định, đã phát triển các kỹ thuật thở chậm và sâu có kiểm soát. Trong văn hóa phương Tây, việc thực hành chánh niệm (mindfulness) và các bài tập thở có kiểm soát cũng được khuyến khích rộng rãi để giúp mọi người điều hòa hơi thở, giảm căng thẳng và ngăn chặn tình trạng thở quá mức, từ đó cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.