(Top Banner Ad)
desaturation
C1
Noun C1 Nhiếp ảnh, Mỹ thuật, Y học

desaturation

UK: /ˌdiːˌsætʃəˈreɪʃən/ • US: /ˌdiːˌsætʃəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm độ bão hòa khử bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction or removal of saturation, especially of color.

Vietnamese Meaning

Sự giảm hoặc loại bỏ độ bão hòa, đặc biệt là màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desaturation of the image gave it a vintage feel."

    "Việc giảm độ bão hòa của hình ảnh đã mang lại cho nó một cảm giác cổ điển."

  • "The patient's oxygen desaturation was a cause for concern."

    "Sự giảm độ bão hòa oxy của bệnh nhân là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "The artist used desaturation to create a somber mood in the painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng sự giảm độ bão hòa để tạo ra một tâm trạng u ám trong bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate làm bão hòa, làm no, thấm đẫm
Noun saturation sự bão hòa, độ bão hòa
Adjective saturated bão hòa, no (màu sắc, dung dịch)
Verb desaturate làm giảm bão hòa, làm nhạt màu
Adjective desaturated đã giảm bão hòa, bị nhạt màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Mỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saturare
Latin
satur
English (prefix)
de-
English (suffix)
-ation
English
saturate
English
desaturate
English
desaturation

Nguồn gốc của 'Desaturation'

'Desaturation' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là loại bỏ, đảo ngược), gốc từ 'saturate' và hậu tố '-ation'. 'Saturate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'saturare', nghĩa là 'làm đầy' hoặc 'làm bão hòa', mà từ đó lại bắt nguồn từ 'satur', nghĩa là 'đầy đủ'. Do đó, 'desaturation' về cơ bản mang nghĩa 'sự làm giảm bão hòa' hoặc 'sự loại bỏ trạng thái bão hòa'.

Usage Note

Thuật ngữ 'desaturation' thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến màu sắc như nhiếp ảnh, thiết kế đồ họa và mỹ thuật. Nó mô tả quá trình làm cho màu sắc trở nên nhạt hơn, gần với màu xám hoặc trắng hơn. Trong y học, nó có thể liên quan đến việc giảm độ bão hòa oxy trong máu.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', ta thường mô tả cái gì bị giảm độ bão hòa. Ví dụ: 'desaturation of color' (sự giảm độ bão hòa màu sắc), 'desaturation of oxygen' (sự giảm độ bão hòa oxy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desaturation
  • color color desaturation
    (sự giảm độ bão hòa màu sắc (làm màu nhạt đi))
  • oxygen oxygen desaturation
    (sự giảm bão hòa oxy (trong máu))
  • mild mild desaturation
    (sự giảm bão hòa nhẹ)
  • severe severe desaturation
    (sự giảm bão hòa nghiêm trọng)
Verb + desaturation
  • cause cause desaturation
    (gây ra sự giảm bão hòa)
  • monitor monitor desaturation
    (theo dõi sự giảm bão hòa)
  • experience experience desaturation
    (trải qua/bị giảm bão hòa (thường trong y tế))
Noun + desaturation
  • blood oxygen blood oxygen desaturation
    (sự giảm bão hòa oxy trong máu)
  • image image desaturation
    (sự giảm độ bão hòa của hình ảnh)

Idioms

  • color desaturation effect

    hiệu ứng làm nhạt màu (trong nhiếp ảnh/thiết kế đồ họa), không phải thành ngữ mà là cụm từ chuyên ngành phổ biến

    "Applying a color desaturation effect can give old photos a nostalgic feel."

    (Áp dụng hiệu ứng làm nhạt màu có thể mang lại cảm giác hoài cổ cho những bức ảnh cũ.)

  • pulmonary desaturation

    sự giảm bão hòa oxy ở phổi (thuật ngữ y tế cụ thể)

    "Patients with severe lung conditions often suffer from pulmonary desaturation."

    (Những bệnh nhân mắc các bệnh về phổi nặng thường bị giảm bão hòa oxy ở phổi.)

  • to show desaturation

    biểu hiện sự giảm bão hòa (thường dùng trong y tế hoặc phân tích dữ liệu để mô tả tình trạng)

    "The monitor began to show desaturation, indicating a need for intervention."

    (Màn hình bắt đầu hiển thị sự giảm bão hòa, cho thấy cần phải can thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desaturation

Noun
Lật mặt

Sự giảm hoặc loại bỏ độ bão hòa, đặc biệt là màu sắc.

"The desaturation of the image gave it a vintage feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desaturation".

Hiệu ứng thẩm mỹ trong Nghệ thuật và Nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh và nghệ thuật thị giác, 'desaturation' (giảm bão hòa màu) là một kỹ thuật phổ biến để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ đặc biệt. Bằng cách giảm độ rực rỡ của màu sắc, nghệ sĩ có thể tạo ra bầu không khí u hoài, cổ điển, hoặc làm nổi bật một đối tượng cụ thể trong bức ảnh mà không làm nó bị phân tâm bởi các màu sắc quá chói lọi. Đây là cách để truyền tải cảm xúc và câu chuyện một cách tinh tế.

Chỉ số sức khỏe quan trọng

Trong y học, 'desaturation' (sự giảm bão hòa oxy) là một chỉ số quan trọng, đặc biệt là sự giảm bão hòa oxy trong máu (oxygen desaturation). Sự giảm oxy quá mức có thể báo hiệu các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, từ bệnh hô hấp đến các tình trạng cấp cứu. Các thiết bị đo nồng độ oxy trong máu (pulse oximeters) đã trở nên phổ biến, giúp mọi người dễ dàng theo dõi chỉ số này, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19.