(Top Banner Ad)
proven explanation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Nghiên cứu, Giáo dục

proven explanation

UK: /ˈpruːvən ˌɛkspləˈneɪʃən/ • US: /ˈpruːvən ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích đã được chứng minh giải thích có chứng cứ lý giải xác thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation that has been demonstrated to be true or valid through evidence or reasoning.

Vietnamese Meaning

Một lời giải thích đã được chứng minh là đúng hoặc hợp lệ thông qua bằng chứng hoặc lập luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist presented a proven explanation for the mysterious anomaly."

    "Nhà khoa học đã trình bày một lời giải thích đã được chứng minh cho sự bất thường bí ẩn."

  • "The teacher offered a proven explanation for the Pythagorean theorem."

    "Giáo viên đưa ra một lời giải thích đã được chứng minh cho định lý Pytago."

  • "After years of research, they finally had a proven explanation for the disease."

    "Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng họ đã có một lời giải thích đã được chứng minh cho căn bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Noun proof bằng chứng, sự chứng minh
Adjective provable có thể chứng minh được
Adjective unproven chưa được chứng minh
Verb disprove bác bỏ, chứng minh là sai
Verb explain giải thích, làm rõ
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, dùng để giải thích
Adjective explainable có thể giải thích được
Adjective unexplainable không thể giải thích được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'prove')
probare (to test, approve)
Old French (for 'prove')
prover (to prove)
English (for 'prove')
prove (to demonstrate truth)
Latin (for 'explain')
explanare (to make level, make clear)
Old French (for 'explain')
explainer (to explain)
English (for 'explain')
explain (to make understandable)

Nguồn gốc của 'Proven'

Từ 'proven' (đã được chứng minh) bắt nguồn từ động từ 'prove'. Từ này có gốc La-tinh 'probare' nghĩa là 'thử nghiệm, kiểm tra, phê duyệt' và 'probus' nghĩa là 'tốt, chân thật'. Điều này thể hiện ý tưởng rằng một điều gì đó được 'chứng minh' là điều đã trải qua kiểm tra và được xác nhận là đúng, đáng tin cậy.

Nguồn gốc của 'Explanation'

Từ 'explanation' (lời giải thích) xuất phát từ động từ 'explain'. Gốc La-tinh của nó là 'explanare', có nghĩa đen là 'làm phẳng, trải ra' (từ 'ex-' = ra khỏi và 'planus' = phẳng, bằng phẳng). Theo nghĩa bóng, điều này ám chỉ việc làm cho một khái niệm phức tạp trở nên 'phẳng' hoặc 'rõ ràng' để dễ hiểu, như trải một tấm bản đồ ra để nhìn rõ các chi tiết.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'proven explanation' (lời giải thích đã được chứng minh) mang ý nghĩa một lời giải đáp hoặc một lý thuyết không chỉ rõ ràng và dễ hiểu mà còn đã được kiểm tra kỹ lưỡng, được xác nhận là đúng thông qua bằng chứng hoặc logic.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, khoa học, hoặc pháp lý, nơi tính chính xác và độ tin cậy của thông tin là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng lời giải thích không chỉ là một giả thuyết mà đã được xác thực. Khác với 'possible explanation' (lời giải thích có thể) hoặc 'potential explanation' (lời giải thích tiềm năng), 'proven explanation' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự chắc chắn và đã được chứng minh.

Prepositions

for of

‘for’ dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà lời giải thích phục vụ: 'a proven explanation for the phenomenon'. ‘of’ dùng để chỉ bản chất hoặc nội dung của lời giải thích: 'a proven explanation of the theory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proven explanation
  • solid a solid proven explanation
    (một lời giải thích vững chắc đã được chứng minh)
  • scientific a scientific proven explanation
    (một lời giải thích khoa học đã được chứng minh)
  • valid a valid proven explanation
    (một lời giải thích hợp lệ đã được chứng minh)
  • clear a clear proven explanation
    (một lời giải thích rõ ràng đã được chứng minh)
Verb + proven explanation
  • provide to provide a proven explanation
    (cung cấp một lời giải thích đã được chứng minh)
  • seek to seek a proven explanation
    (tìm kiếm một lời giải thích đã được chứng minh)
  • accept to accept a proven explanation
    (chấp nhận một lời giải thích đã được chứng minh)
  • lack to lack a proven explanation
    (thiếu một lời giải thích đã được chứng minh)

Idioms

  • There is no proven explanation for...

    Không có lời giải thích nào được chứng minh cho...

    "There is no proven explanation for the strange lights in the sky."

    (Không có lời giải thích nào được chứng minh cho những ánh sáng kỳ lạ trên bầu trời.)

  • A widely accepted proven explanation

    Một lời giải thích đã được chứng minh và chấp nhận rộng rãi.

    "The theory became a widely accepted proven explanation after extensive research."

    (Lý thuyết đó đã trở thành một lời giải thích được chứng minh và chấp nhận rộng rãi sau nhiều nghiên cứu sâu rộng.)

  • Requires a proven explanation

    Yêu cầu một lời giải thích đã được chứng minh.

    "The scientific community requires a proven explanation for such a groundbreaking discovery."

    (Cộng đồng khoa học yêu cầu một lời giải thích đã được chứng minh cho một khám phá đột phá như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proven explanation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lời giải thích đã được chứng minh là đúng hoặc hợp lệ thông qua bằng chứng hoặc lập luận.

"The scientist presented a proven explanation for the mysterious anomaly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proven explanation".

Tầm quan trọng của bằng chứng khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và học thuật, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc yêu cầu bằng chứng và sự xác minh. Một 'lời giải thích đã được chứng minh' (proven explanation) không chỉ là một ý tưởng hay giả thuyết, mà là một điều đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt, thực nghiệm và đánh giá của các đồng nghiệp, đảm bảo tính hợp lệ và đáng tin cậy của nó. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi của phương pháp khoa học.

Tư duy phản biện và pháp luật

Khái niệm 'proven explanation' cũng liên quan đến tư duy phản biện, khuyến khích con người không chấp nhận thông tin một cách mù quáng mà phải đặt câu hỏi và yêu cầu bằng chứng. Trong hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội' (innocent until proven guilty) minh họa rõ ràng tầm quan trọng của việc cần có bằng chứng xác thực để đưa ra kết luận. Một 'lời giải thích đã được chứng minh' mang trọng lượng và uy tín cao.